Gói thầu: Gói thầu 06-TCXL: Cung cấp xà, tiếp địa và các cấu kiện thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06-TCXL: Cung cấp xà, tiếp địa và các cấu kiện thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của các công trình do các chủ đầu tư thanh toán cho Công ty Dịch vụ Điện lực miền Trung theo các Hợp đồng/Thỏa thuận giao việc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 16:20:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,336,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ; ĐT-A | 27 | Bộ | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ; ĐT-A | ||
| 2 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây bọc ; ĐTL | 29 | Bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây bọc ; ĐTL | ||
| 3 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây bọc ; ĐTL | 1 | Bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây bọc ; ĐTL | ||
| 4 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc; ĐTN | 15 | Bộ | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc; ĐTN | ||
| 5 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc; ĐTN | 1 | Bộ | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc; ĐTN | ||
| 6 | Xà đỡ thẳng đôi lệch cột BTLT dây bọc; ĐTĐL | 2 | Bộ | Xà đỡ thẳng đôi lệch cột BTLT dây bọc; ĐTĐL | ||
| 7 | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần; ĐT-10T | 15 | Bộ | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần; ĐT-10T | ||
| 8 | Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT dây trần; ĐTĐ-10T | 2 | Bộ | Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT dây trần; ĐTĐ-10T | ||
| 9 | Xà đỡ góc cột ly tâm dây bọc; ĐGN | 6 | Bộ | Xà đỡ góc cột ly tâm dây bọc; ĐGN | ||
| 10 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT dây bọc; ĐGL | 5 | Bộ | Xà đỡ góc lệch cột BTLT dây bọc; ĐGL | ||
| 11 | Xà đỡ góc cột ly tâm dây trần; ĐG-10T | 3 | Bộ | Xà đỡ góc cột ly tâm dây trần; ĐG-10T | ||
| 12 | Xà đỡ góc lệch cột đôi dây bọc (ngang tuyến); ĐGĐL-N | 3 | Bộ | Xà đỡ góc lệch cột đôi dây bọc (ngang tuyến); ĐGĐL-N | ||
| 13 | Xà néo góc cột BTLT dây bọc ; NG | 8 | Bộ | Xà néo góc cột BTLT dây bọc ; NG | ||
| 14 | Xà néo góc lệch đôi dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-D | 11 | Bộ | Xà néo góc lệch đôi dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-D | ||
| 15 | Xà néo góc đôi lệch ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-N | 7 | Bộ | Xà néo góc đôi lệch ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NGĐL-N | ||
| 16 | Xà néo góc chữ A cột BTLT dây trần; NGA-10T | 1 | Bộ | Xà néo góc chữ A cột BTLT dây trần; NGA-10T | ||
| 17 | Xà néo góc đôi nạnh ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-N | 4 | Bộ | Xà néo góc đôi nạnh ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-N | ||
| 18 | Xà néo góc đôi nạnh dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-D | 9 | Bộ | Xà néo góc đôi nạnh dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-D | ||
| 19 | Xà néo góc đôi ngang tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-N-10T | 6 | Bộ | Xà néo góc đôi ngang tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-N-10T | ||
| 20 | Xà néo góc đôi dọc tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-D-10T | 14 | Bộ | Xà néo góc đôi dọc tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-D-10T | ||
| 21 | Xà rẽ nhánh nạnh cột BTLT (lắp đặt Hotline ); XRN-N(HL) | 2 | Bộ | Xà rẽ nhánh nạnh cột BTLT (lắp đặt Hotline ); XRN-N(HL) | ||
| 22 | Xà rẽ nhánh lắp trên cột H (lắp đặt Hotline ); XRN-1H(HL) | 3 | Bộ | Xà rẽ nhánh lắp trên cột H (lắp đặt Hotline ); XRN-1H(HL) | ||
| 23 | Xà rẽ nhánh cột BTLT (lắp đặt Hotline ); XRN-1C(HL) | 1 | Bộ | Xà rẽ nhánh cột BTLT (lắp đặt Hotline ); XRN-1C(HL) | ||
| 24 | Xà rẽ nhánh cột BTLT ; XRN-1C | 1 | Bộ | Xà rẽ nhánh cột BTLT ; XRN-1C | ||
| 25 | Xà rẽ nhánh cột BTLT dây bọc (lắp đặt bằng Hotline); XRN-1(HL) | 2 | Bộ | Xà rẽ nhánh cột BTLT dây bọc (lắp đặt bằng Hotline); XRN-1(HL) | ||
| 26 | Xà rẽ nhánh cột đôi BTLT dọc tuyến; XRN-2D | 2 | Bộ | Xà rẽ nhánh cột đôi BTLT dọc tuyến; XRN-2D | ||
| 27 | Xà cầu chì cột đôi BTLT dọc tuyến; XFCO-2LT1 | 4 | Bộ | Xà cầu chì cột đôi BTLT dọc tuyến; XFCO-2LT1 | ||
| 28 | Xà cầu chì nạnh cột đôi BTLT dọc tuyến ; XFCO-N-Đ-D | 2 | Bộ | Xà cầu chì nạnh cột đôi BTLT dọc tuyến ; XFCO-N-Đ-D | ||
| 29 | Giá thao tác lắp trên 01 cột BTLT; GTT-1 | 6 | Bộ | Giá thao tác lắp trên 01 cột BTLT; GTT-1 | ||
| 30 | Giá thao tác lắp trên 02 cột BTLT; GTT-2 | 1 | Bộ | Giá thao tác lắp trên 02 cột BTLT; GTT-2 | ||
| 31 | Chụp đầu cột BTLT đơn các loại; CĐC-2.0 | 1 | Bộ | Chụp đầu cột BTLT đơn các loại; CĐC-2.0 | ||
| 32 | Cổ dề ghép cột 120; CDGC-120 | 20 | Bộ | Cổ dề ghép cột 120; CDGC-120 | ||
| 33 | Cổ dề ghép cột 140; CDGC-140 | 1 | Bộ | Cổ dề ghép cột 140; CDGC-140 | ||
| 34 | Tiếp địa cột; LR-6 | 7 | Bộ | Tiếp địa cột; LR-6 | ||
| 35 | Tiếp địa cột; LR-6 | 9 | Bộ | Tiếp địa cột; LR-6 | ||
| 36 | Tiếp địa cột; LR-3 | 32 | Bộ | Tiếp địa cột; LR-3 | ||
| 37 | Tiếp địa cột; LR-3 | 14 | Bộ | Tiếp địa cột; LR-3 | ||
| 38 | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp độc lập; TĐN-1 | 26 | Bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp độc lập; TĐN-1 | ||
| 39 | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp độc lập; TĐN-1 | 11 | Bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp độc lập; TĐN-1 | ||
| 40 | Chi tiết tiếp địa ngọn kết hợp trung áp; TĐN-1a | 9 | Bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn kết hợp trung áp; TĐN-1a | ||
| 41 | Chi tiết tiếp địa ngọn kết hợp trung áp; TĐN-1a | 7 | Bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn kết hợp trung áp; TĐN-1a | ||
| 42 | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp đi độc lập ; TĐN-2 | 51 | Bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp đi độc lập ; TĐN-2 | ||
| 43 | Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 | 39 | Bộ | Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 | ||
| 44 | Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG | 21 | Bộ | Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG | ||
| 45 | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | 3 | Bộ | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | ||
| 46 | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | 1 | Bộ | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | ||
| 47 | Dây tiếp địa Φ12 mạ kẽm; DTĐ | 998 | mét | Dây tiếp địa Φ12 mạ kẽm; DTĐ | ||
| 48 | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 8,5m; ĐH-1 | 2 | Bộ | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 8,5m; ĐH-1 | ||
| 49 | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 8,5m; ĐH-1 | 15 | Bộ | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 8,5m; ĐH-1 | ||
| 50 | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 10,5m; 12m;14m; ĐH-1A | 5 | Bộ | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn 10,5m; 12m;14m; ĐH-1A | ||
| 51 | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đôi ngang tuyến; XĐĐ4-1a | 4 | Bộ | Xà đỡ hạ thế cột BTLT đôi ngang tuyến; XĐĐ4-1a | ||
| 52 | Xà đỡ nạnh hạ thế cột BTLT đơn; XĐN4-1a | 3 | Bộ | Xà đỡ nạnh hạ thế cột BTLT đơn; XĐN4-1a | ||
| 53 | Xà đỡ lệch hạ thế 01 cột; XĐL-1H | 1 | Bộ | Xà đỡ lệch hạ thế 01 cột; XĐL-1H | ||
| 54 | Xà néo hạ thế cột BLTL đơn; NH-1k | 2 | Bộ | Xà néo hạ thế cột BLTL đơn; NH-1k | ||
| 55 | Xà néo hạ thế cột BLTL đơn; NH-1k(a) | 2 | Bộ | Xà néo hạ thế cột BLTL đơn; NH-1k(a) | ||
| 56 | Xà néo nạnh hạ thế cột BLTL đôi ngang tuyến; XNĐN4-2a | 2 | Bộ | Xà néo nạnh hạ thế cột BLTL đôi ngang tuyến; XNĐN4-2a | ||
| 57 | Xà néo nạnh hạ thế cột BLTL đôi dọc tuyến; XNĐN4-4a | 1 | Bộ | Xà néo nạnh hạ thế cột BLTL đôi dọc tuyến; XNĐN4-4a | ||
| 58 | Kẹp trụ đôi (cho cột 7,5m và 8,5m); KTĐ-1 | 18 | Bộ | Kẹp trụ đôi (cho cột 7,5m và 8,5m); KTĐ-1 | ||
| 59 | Tiếp địa đường dây; LR-3 | 35 | Bộ | Tiếp địa đường dây; LR-3 | ||
| 60 | Tiếp địa cọc tia hốn hợp ; LR-3 | 185 | Bộ | Tiếp địa cọc tia hốn hợp ; LR-3 | ||
| 61 | Tiếp địa cọc tia hốn hợp ; LR-3 | 284 | Bộ | Tiếp địa cọc tia hốn hợp ; LR-3 | ||
| 62 | Dây nối tiếp địa gốc ; TĐG | 35 | Bộ | Dây nối tiếp địa gốc ; TĐG | ||
| 63 | Chi tiết tiếp địa gốc ; TĐG-1 | 469 | Bộ | Chi tiết tiếp địa gốc ; TĐG-1 | ||
| 64 | Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn; TĐN-1 | 42 | Bộ | Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn; TĐN-1 | ||
| 65 | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | 176 | Bộ | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | ||
| 66 | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | 270 | Bộ | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | ||
| 67 | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a | 28 | Bộ | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a | ||
| 68 | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | 85 | Bộ | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | ||
| 69 | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | 119 | Bộ | Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | ||
| 70 | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | 4 | Bộ | Chi tiết tiếp địa dọc thân trụ; TĐDT | ||
| 71 | Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT; XCC+CSV-2LT | 12 | Bộ | Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT; XCC+CSV-2LT | ||
| 72 | Xà cầu chì+chống sét van TBA 3 pha cột II; XCC+CSV-II(55) | 1 | Bộ | Xà cầu chì+chống sét van TBA 3 pha cột II; XCC+CSV-II(55) | ||
| 73 | Xà sứ đỡ 1 cột đôi BTLT; XSĐ1-2LT | 12 | Bộ | Xà sứ đỡ 1 cột đôi BTLT; XSĐ1-2LT | ||
| 74 | Xà sứ đỡ 2 cột đôi BTLT; XSĐ2-2LT | 12 | Bộ | Xà sứ đỡ 2 cột đôi BTLT; XSĐ2-2LT | ||
| 75 | Xà sứ đỡ trạm biến áp 3 pha cột II; XSĐ-II(78) | 1 | Bộ | Xà sứ đỡ trạm biến áp 3 pha cột II; XSĐ-II(78) | ||
| 76 | Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II | 1 | Bộ | Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II | ||
| 77 | Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P ; GL-TI | 14 | Bộ | Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P ; GL-TI | ||
| 78 | Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II | 1 | Bộ | Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II | ||
| 79 | Xà đỡ MBA 3 pha cột II; XĐMBA-II(250) | 1 | Bộ | Xà đỡ MBA 3 pha cột II; XĐMBA-II(250) | ||
| 80 | Xà đỡ MBA cột đôi BTLT; XĐMBA-2LT | 12 | Bộ | Xà đỡ MBA cột đôi BTLT; XĐMBA-2LT | ||
| 81 | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m; d_12-2LT12 | 3 | HTg | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m; d_12-2LT12 | ||
| 82 | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m; d_12-2LT12 | 5 | HTg | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m; d_12-2LT12 | ||
| 83 | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m; d_12-2LT14 | 3 | HTg | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m; d_12-2LT14 | ||
| 84 | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m; d_12-2LT14 | 1 | HTg | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m; d_12-2LT14 | ||
| 85 | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột II BTLT12m | 2 | HTg | Dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột II BTLT12m | ||
| 86 | Tiếp địa trạm; TĐT-12 | 6 | HTg | Tiếp địa trạm; TĐT-12 | ||
| 87 | Tiếp địa trạm; TĐT-12 | 7 | HTg | Tiếp địa trạm; TĐT-12 | ||
| 88 | Chi tiết tiếp địa gốc ; TĐG-1 | 18 | Bộ | Chi tiết tiếp địa gốc ; TĐG-1 | ||
| 89 | Xà sứ đỡ chống sét van trên cột BTL; TXĐ-CSV | 4 | bộ | Xà sứ đỡ chống sét van trên cột BTL; TXĐ-CSV | ||
| 90 | Xà sứ đỡ chống sét van cột đôi; XĐ-CSV-Đ-D | 1 | bộ | Xà sứ đỡ chống sét van cột đôi; XĐ-CSV-Đ-D | ||
| 91 | Xà lắp tủ điều khiển cột BTLT đơn; XTĐK | 4 | bộ | Xà lắp tủ điều khiển cột BTLT đơn; XTĐK | ||
| 92 | Xà lắp tủ điều khiển cột BTLT đôi; XTĐK-Đ | 1 | bộ | Xà lắp tủ điều khiển cột BTLT đôi; XTĐK-Đ | ||
| 93 | Xà đỡ MBA cấp nguồn và RCL(LBS) cột BTLT; XMBA-RCL | 4 | bộ | Xà đỡ MBA cấp nguồn và RCL(LBS) cột BTLT; XMBA-RCL | ||
| 94 | Xà đỡ MBA cấp nguồn và RCL(LBS) cột BTLT đôi; XMBA-RCL-Đ | 1 | bộ | Xà đỡ MBA cấp nguồn và RCL(LBS) cột BTLT đôi; XMBA-RCL-Đ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi