Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 11:48:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,183,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,537,751 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm ba mươi bảy nghìn bảy trăm năm mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình cứu hỏa khí | CO2 MT5 | 20 | Bình | CO2 MT5 | |
| 2 | Trụ cứu hỏa | SS100/65-1.6 | 30 | Cái | SS100/65-1.6 | |
| 3 | Ngoàm chữa cháy | DN65, Model kiểu gost nga | 20 | Cái | DN65, Model kiểu gost nga | |
| 4 | Ngoàm chữa cháy | DN50, Model kiểu gost nga | 50 | Cái | DN50, Model kiểu gost nga | |
| 5 | Bình cứu hỏa | MFZ8-ABC | 150 | Bình | MFZ8-ABC | |
| 6 | Dây cứu hỏa | DN50, 20m | 150 | Cuộn | DN50, 20m | |
| 7 | Lăng phun chữa cháy | DN50, Model kiểu gost nga | 50 | Cái | DN50, Model kiểu gost nga | |
| 8 | Khí CO2 hóa lỏng | Tiêu chuẩn chất lượng: Hàm lượng CO2 99,9 % | 12.000 | Kg | Hàm lượng CO2 99,9 % | |
| 9 | Đèn exit chống cháy nổ | LL-EXCN120P | 10 | Cái | LL-EXCN120P | |
| 10 | Đèn led đường | 80W (Model: D CSD03L 80W) | 30 | Bộ | 80W (Model: D CSD03L 80W) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 11 | Đèn led Highbay | 120W (Model: D HB03L 310/120W) | 50 | Bộ | 120W (Model: D HB03L 310/120W) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 12 | Đèn led pha | 100W (Model: D CP06L 100W) | 20 | Bộ | 100W (Model: D CP06L 100W) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 13 | Bộ bóng led tube | 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 | 100 | Bộ | 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 14 | Bóng LED buld | 12W (Model: LED A70N1/12W) | 20 | Cái | 12W (Model: LED A70N1/12W) | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 15 | Lốp sau xe nâng komatsu 2.5 tấn | 6.00-9 (4.00) lốp đặc | 2 | Quả | 6.00-9 (4.00) lốp đặc | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 16 | Lốp+săm+yếm | Mã: 17.5-25 | 4 | Bộ | Mã: 17.5-25 | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 17 | Dao máy sang phanh ống TAG prep2 CTB306SHD | CTB306SHD | 10 | Cái | CTB376SHD | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
| 18 | Dao máy sang phanh ống TAG prep2 CTB376SHD | CTB376SHD | 5 | Cái | CTB376SHD | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn, nếu chào hàng hóa tương đương phải có bảng so sánh và tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi