Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư linh kiện điện tử sửa chữa đồng bộ TBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT788 - Cục Kỹ thuật binh chủng - Tổng cục kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư linh kiện điện tử sửa chữa đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-05 21:50:00 đến ngày 2020-07-16 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,519,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ vôn kế | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tụ bảo vệ | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tụ bảo vệ | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tụ bảo vệ | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tụ bảo vệ | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tụ bảo vệ | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Tụ bảo vệ | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tụ hạ áp | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Tụ hạ áp | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tụ hạ áp | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Tụ hạ áp | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tụ hạ áp | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Tụ lọc | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Tụ lọc | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tụ lọc | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Tụ lọc | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tụ hóa | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tụ hóa | 512 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Tụ hóa | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Tụ Tantalum | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Tụ Tantalum | 896 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Tụ Tantalum | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Tụ Tantalum | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tụ Tantalum | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Tụ Tantalum | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Tụ Tantalum | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tụ Tantalum | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Tụ Tantalum | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Tụ Tantalum | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Rơ le | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Rơ le | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Rơ le | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Rơle | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Rơle | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Rơle | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Rơ le | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Biến áp đầu vào | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 38 | IC thu | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 39 | IC số cao tần | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 40 | IC số cao tần | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 41 | IC số cao tần | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 42 | IC logic | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 43 | IC số cao tần | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 44 | IC số cao tần | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 45 | IC ổn áp | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 46 | IC ổn áp | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 47 | IC ổn áp | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 48 | IC ổn áp | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 49 | IC nhớ | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 50 | IC nhớ | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 51 | IC nhớ | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Dây điện chịu nhiệt | 256 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Dây điện chịu nhiệt | 256 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Dây điện mềm | 320 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Dây điện mềm | 320 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Dây bọc kim | 512 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Dây đồng êmay | 12,8 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Dây đồng êmay | 12,8 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Dây đồng êmay | 12,8 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Dây đồng êmay | 12,8 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cuộn chặn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cuộn chặn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Cầu đấu | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Cầu đấu | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Biến trở | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Biến trở | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bóng bán dẫn | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bóng bán dẫn | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bóng bán dẫn | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bóng bán dẫn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bóng bán dẫn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bóng bán dẫn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bóng bán dẫn | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bóng bán dẫn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Bóng bán dẫn | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bóng bán dẫn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Bóng bán dẫn | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bóng bán dẫn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bóng bán dẫn | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bóng bán dẫn trường | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Điện trở | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Điện trở | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Điện trở | 640 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Điện trở | 576 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Điện trở | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Điện trở | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Điện trở | 640 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Điện trở | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Điện trở | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Điện trở | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Điện trở | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Điện trở | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Điện trở | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Điện trở | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đi ốt | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Đi ốt | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Đi ốt | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Đi ốt | 512 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Đi ốt | 448 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Đi ốt | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Đi ốt | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Đi ốt | 1.216 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Đi ốt | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Đi ốt | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Đi ốt | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Biến áp kích nguồn | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Biến áp nguồn | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Chiết áp | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Chiết áp | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Chiết áp | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Chiết áp | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Chiết áp | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 120 | IC nguồn | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 121 | IC nguồn | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ tạo xung | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 123 | IC khuếch đại thuật toán | 576 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 124 | IC khuếch đại thuật toán | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 125 | IC cách ly quang | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 126 | IC khuếch đại đảo | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Thanh ghi dịch | 320 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 128 | IC logic | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 129 | IC lái mosfet | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ chia | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bộ tạo xung | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Tạo trễ | 192 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Đầu giắc cổng Com 9 chân (đực+cái) | 64 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Đầu giắc cổng Com 37 chân (đực+cái) | 64 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Công tắc chuyển mạch | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Cầu chì | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Cầu chì | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Công tắc | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Công tắc | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Đèn | 64 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Đèn báo LED | 384 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Nút ấn | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Chụp cầu chì | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Chụp cầu chì | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Nắp nhựa ngoài cầu chì | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Đai hãm | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Nhôm tản nhiệt | 64 | dm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Cọc đồng | 640 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Nắp chụp sắt | 256 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Giắc đầu cắm | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Giắc đực | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Gioăng cao su làm kín | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Chụp cao su làm kín tay lái | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Chụp cao su đầu tay lái | 32 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Thiếc Hàn Không Chì | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Chất trợ hàn | 16 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Mỡ tản nhiệt (5gram/tuýp) | 128 | Tuýp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Keo (100g/chai) | 128 | Chai | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Ống gen cao su cách điện | 128 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Keo nến trắng trong | 128 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Lạt nhựa (250 chiếc/túi) | 4 | Túi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Băng dính cách điện | 16 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bông công nghiệp | 8 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Sơn đen cao cấp | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Sơn chống gỉ cao cấp | 24 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Dung môi 300gam/hộp | 8 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Cồn tuyệt đối | 40 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Dầu tẩm phủ bảng mạch | 16 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Giấy giáp mịn khổ A4 | 320 | Tờ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi