Gói thầu: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 10:07:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,329,010,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ phần mềm kết nối VNPT Mega V-Meeting (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ xử lý phòng họp trực tuyến | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Card màn hình kết nối HDMI (Cạc mở rộng) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy đại biểu | 27 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Máy chủ toạ | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Ampli trung tâm dùng cho hội thảo | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp kéo dài 10 mét | 10 | cuộn | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Amply Mixer | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Loa treo tường dùng cho hội thảo | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây loa hội trường | 140 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ghen nhựa 40 x 20 + phụ kiện | 58 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ổ cắm đa năng 6 rắc dây dài 5 mét. | 6 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây điện nguồn 2 x 1,5 | 30 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Tivi 75inch loại Smart (để giữa phòng họp trực tuyến) | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Màn hình 55inch (để 2 bên phòng họp trực tuyến) | 6 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ đựng thiết bị âm thanh có ngăn mixer | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây HDMI 3 mét | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây HDMI 15 mét | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Camera USB 2.0+ IP LAN | 5 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây USB 2.0 dài 10 mét | 5 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Công lắp + Phụ kiện cho hệ thống phòng họp gồm: dây mic mở rộng 10m: dây cho kết nối loa, ổ cắm 6 rắc, 1 ổ căm 3 rắc dài 5 mét, bộ chia HDMI 1 ra 4 .. | 1 | Trọn gói | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ống đồng F6 loại dày 7.1 | 40 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ống đồng F10 loại dày 7.1 | 10 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống đồng F12 loại dày 7.1 | 30 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Ống bảo ôn F19 bọc ống đồng | 40 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây điện nguồn 2 x 2,5 | 160 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Băng cuốn trắng bọc ống đồng, ống bảo ôn | 32 | cuộn | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Attomat 30A | 8 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ống thoát nước nhựa xoăn + phụ kiện . | 112 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giá treo điều hòa to | 8 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ ốc vít nở | 8 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Công lắp đặt điều hòa | 8 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giá sắt liên hoàn 4 khoang bằng sắt sơn tĩnh điện 6 đợt, 5 tầng di động. | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Tivi 65 inch | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Máy lọc nước tinh khiết IQ-PRO | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ sắt đựng tài liệu (4 cánh) | 8 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn để máy tính | 54 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Amply mixer | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Micro để bục | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Loa hộp 40W | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giá để camera hội nghị loại 3 chân | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp HDMI 5 m | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cáp 1 ra 2 | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Dây mạng | 15 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Dây loa phòng họp | 120 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tivi 55inch Smart Tivi | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn điều khiển trộn kênh 6-kênh | 4 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ sắt sơn tĩnh điện 4 cánh + 4 khóa | 8 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Máy chiếu đa năng | 5 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Giá treo máy chiếu hình vuông | 5 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Màn chiếu điện có điều khiển từ xa | 5 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Dây cáp VGA dài 15m | 5 | dây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Loa hội trường, sân khấu ngoài trời | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tăng âm hội trường, sân khấu ngoài trời | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây loa 100 tin | 40 | m | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Rắc loa 6 ly | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Rắc loa NL4 | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Micro điện tử không dây | 2 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Micro để bục nói chuyện | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Téc nước Inox 2000L nằm | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Giá đỡ téc nước bằng sắt mạ kẽm chống gỉ + phao ngắt. | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn làm việc KT (1400 x 750 x 750)mm | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế xoay loại lưng trung KT (R560 x S540 x C900 :1025)mm | 12 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ghế gấp | 260 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Máy Scan | 1 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Tủ sắt 6 cánh + 6 khóa riêng biệt. KT: (1000 x 1830 x 450)mm. | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Loa hội trường | 2 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Tăng âm hội trường | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Quạt cây công nghiệp | 8 | cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi