Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị Phòng thí nghiệm nông nghiệp thông minh cho Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị Phòng thí nghiệm nông nghiệp thông minh cho Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước(kinh phí không thường xuyên sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2020) và Vốn Đối ứng từ nguồn thu hợp pháp của Trường Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 11:42:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,979,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đồng hóa mẫu cầm tay | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 2 | Máy ủ nhiệt khô | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 3 | Máy ly tâm lạnh đa năng tốc độ cao | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 4 | Máy ly tâm ống lớn | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 5 | Máy lắc vortex | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 6 | Bộ micropipet đơn kênh | 3 | Bộ | Tham chiếu chương V | ||
| 7 | Máy tách chiết DNA/RNA tự động | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 8 | Tủ thao tác PCR | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 9 | Máy ly tâm mini (spindown) | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 10 | Máy PCR (loại 96 mẫu) | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 11 | Hệ thống điện di mini | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 12 | Bộ điện di ngang | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 13 | Bộ điện di đứng | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 14 | Máy quang phổ UV-VIS không sử dụng cuvet | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 15 | Hệ thống phân tích Elisa | 1 | HT | Tham chiếu chương V | ||
| 16 | Hệ thống chụp ảnh gel | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 17 | Hệ thống điện di đứng DNA Sequencing 33 cm | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 18 | Máy quang phổ UV-VIS | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 19 | Máy đo PH | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 20 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp 2 | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 21 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 22 | Máy cất nước hai lần | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 23 | Bể điều nhiệt | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 24 | Máy lắc | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 25 | Máy lắc ủ nhiệt | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 26 | Máy lọc nước siêu sạch | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 27 | Tủ đông -20oC | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 28 | Tủ sấy | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 29 | Tủ mát đựng hóa chất, mẫu | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 30 | Tủ lạnh đựng mẫu | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 31 | Cân phân tích 4 số lẻ | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 32 | Hệ thống bình đựng nitơ lỏng | 1 | HT | Tham chiếu chương V | ||
| 33 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp một | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 34 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 35 | Tủ pha hóa chất | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 36 | Hệ thống nuôi cấy ngập chìm tạm thời | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 37 | Hệ thống lên men 3 L | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 38 | Buồng sinh trưởng | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 39 | Cân điện tử 3 số lẻ | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 40 | Bể rửa siêu âm | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 41 | Phá tế bào siêu âm | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 42 | Bàn thí nghiệm áp tường 1.2m | 15 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 43 | Bàn thí nghiệm trung tâm | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 44 | Kính hiển vi hai mắt | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 45 | Kính hiển vi sinh học kết nối với camera | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 46 | Kính hiển vi huỳnh quang kết nối camera | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 47 | Thiết bị quang phổ XRF phân tích đất hiện trường | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 48 | Hệ thống Phổ khối nguyên tử plasma (ICP-MS) | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 49 | Thiết bị phá mẫu bằng vi sóng và phụ kiện | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 50 | Máy quét đo bộ rễ cây | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 51 | Máy phân tích hàm lượng C/H/N/S/O | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 52 | Máy so màu Spectophotometer | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 53 | Hệ thống nhà kính thực nghiệm | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 54 | Thiết bị đo độ ẩm đất cầm tay | 2 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 55 | Máy sàng mẫu đất | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 56 | Thiết bị chuẩn bị mẫu thực vật | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 57 | Máy ly tâm 14.000 vòng/phút | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 58 | Máy lắc ngang | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 59 | Máy cất nước 1 lần | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 60 | Tủ lạnh lưu trữ mẫu | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 61 | Bộ kit đo vật lý đất | 1 | Bộ | Tham chiếu chương V | ||
| 62 | Tủ hút khí độc | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 63 | Buret chuẩn độ kỹ thuật số | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 64 | Bộ chưng cất đạm Kiejdal (12 ống) | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 65 | Pippet tự động 20 µl | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 66 | Pippet tự động 200 µl | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 67 | Pippet tự động 100-1000 µl | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 68 | Pippet tự động 1000-5000 µl | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 69 | Giá để pippet 6 vị trí dạng thẳng | 5 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 70 | Bộ đo chất lượng nước (pH, EC, DO, NH4,NO3,Cl,…) | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 71 | Tủ đựng dụng cụ, tủ đựng hóa chất | 3 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 72 | Bộ đo thông số khí tượng | 1 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 73 | Thiết bị đo thế nước trong đất (Tensiometers) | 3 | cái | Tham chiếu chương V | ||
| 74 | Hệ thống nhà kính nghiên cứu khô hạn | 1 | Hệ thống | Tham chiếu chương V | ||
| 75 | Máy định vị GPS | 3 | cái | Tham chiếu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi