Gói thầu: Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625570-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625297 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 13:23:00 đến ngày 2020-07-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,448,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,311,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu ba trăm mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diode chuyển mạch cao tần 35V, SMD , SOD-323, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Diode chuyển mạch 100V, 500mW, SMD, SOD-80, Tape&Reel | 22.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Diode Schottky 20V, 1.1W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 1.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Dual Diode Schottky 30V, 290mW, SMD, SOT-23 3L, Tape&Reel | 9.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Diode Zener 5.1V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 10.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | TRANSISTOR NPN, 1A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel | 18.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | EEPROM, 1MBit, 20MHz, SMD SOIJ-8, Tape&Reel | 4.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | IC cảm biến từ trường, 40 Gauss, SMD SC59-3L, Tape&Reel | 12.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | IC RF Switches, SMD SOT-6, Tape&Reel | 30.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 5V-5V, Through Hole, Tube | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | IC giám sát điện áp , 2.32V, SMD SOT23-3, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | IC cách ly quang, 2.5mA đến 30mA, SMD 4-SMD, Tape&Reel | 4.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Vi điều khiển, 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel | 4.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Vi điều khiển, 16bit, RAM 16KB, Flash 128KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 3.600 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | IC 3G, SMD 30*30*2.9mm, Tray | 1.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | IC khuếch đại công suất phát, 30dBm, SMD SOT-89-4, Tape&Reel | 15.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | IC giám sát, 1.6ms, SMD SOT23-5, Tape&Reel | 6.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi