Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:07:00 đến ngày 2020-07-13 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,368,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua đất đồi để đắp K95 | 75,2806 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Mua đất đồi để đắp K95 | 568,5708 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống | 67,5 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Bao tải | 101,448 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Bột đá | 153,0174 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Cát | 46,8081 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 114,0913 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Cát vàng | 1.030,4288 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Cấp phối đá dăm | 1.668,2866 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Cây chống | 120,4284 | cây | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Cọc tre | 8.105,7585 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Củi đun | 253,62 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Dây thép | 82,844 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Đá 1x2 | 69,9784 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Đá 2x4 | 1.270,5177 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Đá 4x6 | 3,8138 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Đá cấp phối D | 153,78 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Đá cấp phối D | 1,872 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Đá dăm | 24,1099 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Đá hộc | 507,576 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Đinh | 132,2399 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 22 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | 119.828,5 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 23 | Gỗ chống | 5,5664 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 24 | Gỗ đà nẹp | 1,1117 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 25 | Gỗ làm khe co dãn | 18,5521 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 26 | Gỗ nẹp, chống | 3,4123 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 27 | Gỗ ván | 11,4028 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 28 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,2533 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 29 | Giấy dầu | 9.110,431 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 30 | Nước | 352.466,7993 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 31 | Nhựa bi tum số 4 | 266,301 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 32 | Nhựa đường | 4.638,025 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 33 | Thép tròn D | 5.180,976 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 34 | Xi măng PCB30 | 632.650,7044 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 35 | Vât liệu khác | 1 | Khoản | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi