Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn, Xây lắp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn sự nghiệp Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:04:00 đến ngày 2020-07-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,960,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đồ nghề điện cầm tay | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Mô hình bộ mẫu vật liệu | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị lập trình PLC | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Bộ linh kiện thực hành điện tử công suất | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Bàn thí nghiệm đa năng | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Mô hình dàn trải nồi cơm điện | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Teromet (Đồng ho đo điện trở đất) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Mê gôm mét (Đồng hồ đo điện trở cách điện) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Cosφ mét (Đo hệ số công suất) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Động cơ điện 1 pha (loại 24 rãnh ) | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Mô hình chống sét | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Mô hình tủ phân phối điện 1 pha | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Mô hình tủ phân phối điện 3 pha | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Bộ thực hành điện tử cơ bản | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Bộ dụng cụ đo lường điện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Bàn thực hành điện tử | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Bàn thực hành PLC | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Linh kiện thực hành điện tử công suất | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Bàn thực hành điện tử công suất | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Mô hình thực hành khí nén | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Mô hình thực hành điện khí nén | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Thiết bị trình chiếu | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Hệ thống điện cung cấp nguồn cho các mô hình, thiết bị | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Động cơ điện 3 pha (loại 24 rãnh ) | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Máy cắt vải cầm tay | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Dụng cụ nghề may | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Dụng cụ vẽ | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Găng tay sắt bảo hộ chống cắt | 2 | Đôi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Kẹp đứng | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Kẹp ngang | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Thước chữ T | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Giá treo sản phẩm Inox | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Tủ đựng nguyên phụ liệu, sản phẩm | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Mô hình dàn trải hệ thống lạnh cơ sở | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Mô hình điều hòa tủ dàn trải | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Bộ thực hành máy nén pitton cắt bổ | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Bộ thực hành máy nén rotor cắt bổ | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Mô hình điều hoà 2 cục 1 chiều dàn trải | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Mô hình điều hoà 2 cục 2 chiều dàn trải | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Mô hình tủ lạnh quạt gió dàn trải | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Mô hình tủ lạnh trực tiếp dàn trải | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Bàn gia công nguội | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Máy khoan bê tông | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Máy bắn vít bằng pin | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Bộ thử kín điều hòa | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Đồng hồ vạn năng | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Đồng hồ ampe kìm | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Máy thu hồi gas | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Mô hình điện lạnh ôtô dàn trải có đánh pan | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Mô hình máy điều hoà không khí một cụm. | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Bộ điều hòa Daikin 9000Btu máy cơ 1 chiều chạy gas R32 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Bộ điều hòa Daikin 9000Btu máy cơ 2 chiều chạy gas R32 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Bộ điều hòa Daikin 9000Btu máy inverter 1 chiều chạy gas R32 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Máy thu hồi gas | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Bộ nong kìm (ống đồng) | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Dàn bay hơi 1,5Hp (loại 2 quạt gió có xả đá) | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Hệ thống điện cung cấp nguồn cho hệ thống thiết bị của xưởng đào tạo | 1 | HT | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Nồi cơm điện | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Bếp Âu 4 họng | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Bếp Âu 4 họng có lò nướng | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Chảo thép Phi 40 cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Chảo nhôm Phi 40 cm | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Chảo chống dính Phi 30 cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Chảo chống dính Phi 26 cm | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Chảo chống dính Phi 20 cm | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Nồi Inox | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Nòi Inox đường kính 16cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Nòi Inox đường kính 24 cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Nồi cơm điện 2,5lit | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Nồi áp suất diện 5l | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Bếp ga + nồi nấu lẩu | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Tủ đông inverter | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Bát tô lớn S1 Bát Tràng | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Đĩa bầu dục lượn S1 Bát Tràng (Đĩa thuyền) | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Đĩa bằng 9 Bát Tràng 22cm | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Đĩa 1 lòng phi 18 Bát Tràng | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Đĩa bằng 6 Bát Tràng 12cm | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Đĩa đựng gia vị Bát Tràng | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Bát mắm khum trắng Bát Tràng (bát đựng nước chấm) | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Thớt gỗ dày 6 phi 40 | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Thớt gỗ dày 5 phi 30 | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Chảo lỳ Inox cán dài đường kính 28cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Lọc dầu | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Muôi xào Á, đường kính 12cm | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Muôi thủng cháng | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Muôi canh to | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Bàn xẻng inox cán dài | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Bàn xẻng inox cán ngắn | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Thìa canh inox | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Thìa café inox | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Bát ăn trắng Bát Tràng | 100 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Phới đánh bột | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Lọ đựng gia vị | 15 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Cối gang, chày gang (1 cối và 1 chày, chất liệu gang) | 3 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 97 | Búa dần thịt | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 98 | Búa đập đá | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 99 | Nạo vỏ | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 100 | Đĩa Salat S1 Bát Tràng | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 101 | Đĩa ảo 10 Bát Tràng (vuông 25cm) | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 102 | Đĩa ảo 9 Bát Tràng (vuông 22cm) | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 103 | Đĩa tbằng 10 Bát Tràng (tròn 26 cm) | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 104 | Bát tô loe 8 Bát Tràng (bát tô phở) | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 105 | Thố đựng cơm Bát Tràng | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 106 | Bát súp Bát Tràng | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 107 | Thìa sup (sứ) | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 108 | Khay inox, kích thước 20 x30 cm | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 109 | Khay inox, kích thước 30 x 40cm | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 110 | Chổi nhựa | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 111 | Dao thái phở Nhật | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 112 | Dao chặt phở bằng thép Zip | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 113 | Dao bài thép thái | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 114 | Dao bài nhỏ | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 115 | Dao nhọn thép | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 116 | Dao bài thép Thái | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 117 | Dao thái inox bản trung bình | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 118 | Rổ inox | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 119 | Rổ inox | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 120 | Rá inox | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 121 | Muôi lấy cơm nhựa | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 122 | Chổi lau sàn | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 123 | Gạt nước | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 124 | Đũa gỗ | 100 | Đôi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 125 | Dĩa xiên đồ ăn | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 126 | Ly uống nước trái cây 300ml | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 127 | Ly uống rượu vang trắng 200ml | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 128 | Ly uống rượu mạnh 150ml | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 129 | Ly champagne Flute 150ml | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 130 | Ly bia 300 | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 131 | Ly cà phê 150 | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 132 | Bộ đồ ăn dao thìa dĩa | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 133 | Miễng lót đặt dao thìa dĩa | 30 | tấm | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 134 | Thìa canh lớn | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 135 | Rổ nhựa tròn loại to | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 136 | Rổ nhựa tròn loại nhỏ | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 137 | Rổ nhựa vuông loại to | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 138 | Rổ nhựa vuông loại nhỏ | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 139 | Khăn bàn chữ nhật KT 2m x 3m | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 140 | Khăn ăn 50x50 | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 141 | Mở nắp bia | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 142 | Mở rượu vang | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 143 | Môi thủng lẩu inox | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 144 | Môi lưới inox | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 145 | Ấu đựng đá inox | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 146 | Lọ đựng tăm sứ | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 147 | Bộ quần áo, mũ, yếm bảo hộ lao động | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 148 | Máy chiếu đa năng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 149 | Màn chiếu điện 90 inc | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 150 | Máy uốn ống | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 151 | Vỏ chai Argon 40 lít | 6 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 152 | Máy cắt ống thép | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 153 | Ê tô cơ khí | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 154 | Đe cơ khí khối lượng 10kg | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 155 | Đe cơ khí khối lượng 15kg | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 156 | Đe cơ khí khối lượng 25kg | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 157 | Máy mài 2 đá | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi