Gói thầu: Mua sắm hóa chất phục vụ công tác kiểm nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm Mỹ phẩm Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất phục vụ công tác kiểm nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:07:00 đến ngày 2020-07-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 289,336,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nitric acid fuming 100% | 8 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Acetone for gas chromatography | 9 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Acetic acid 96% | 7 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hydrochloric acid fuming 37% . for analysis max. 0.001 ppm Hg | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Acetonitrile hypergrade for LC-MS | 20 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Methanol hypergrade for LC-MS | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Sodium hexanitrocobaltate(III) | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sodium 1-heptanesulfonate monohydrate | 5 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Buffer solution pH 4.00 | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Buffer solution pH 7.00 | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Acetic acid (glacial) 100% | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Heptane-1-sulfonic acid sodium salt | 4 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Sodium chloride | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | n-Hexane | 6 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | n-Tetradecane for synthesis | 6 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Sulfuric acid 98% | 9 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | DL-Tartaric acid | 3 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Trichloroacetic acid | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chloroform for gas chromatography | 8 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dicloromethan | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dimethylamine | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Potassium dihydrogen phosphate | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Diphenylamine for synthesis | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ethanol | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ethyl acetate | 6 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kali dihydrophosphat | 10 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Sodium hydroxide | 5 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | solvent for volumetric Karl Fischer | 8 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | titrant 5 for volumetric Karl Fischer | 8 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | CombiTitrant 5 | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dodecyl sulfate sodium salt for synthesis | 6 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | ortho-Phosphoric acid 99% | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Formic acid 98-100% | 3 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sulfanilic acid | 5 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | di-Ammonium hydrogen phosphate | 10 | Chai | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Silica gel 60 F₂₅₄ | 12 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | ống mao quản chấm sắc ký 1ul | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | ống mao quản chấm sắc ký 5ul | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | ống mao quản chấm sắc ký 2ul | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Màng lọc | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Syring Nylon 0.2µm x 25mm | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi