Gói thầu: Gói thầu số 01: Enzyme và hóa chất phòng thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện nghiên cứu Hải sản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Enzyme và hóa chất phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:03:00 đến ngày 2020-07-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 806,646,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alcalase | 52 | kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Flavourzyme | 50 | kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Protamex | 52 | kg | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cao nấm men | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Nutrient broth | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cao thịt | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Pepton | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bacto agar | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Brilliant green aga | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | LB broth | 5 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Glucose | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Glucose | 10 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Sucrose | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Lactose | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Trypton | 6 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Sorbitol | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | MnSO4.H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | FeSO4.7H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | MgSO4.7H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | K2HPO4.3H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | (NH4)2SO4 | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | KH2PO4 | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | K2SO4 | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | NaCl | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | NH4Cl | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | MgCl2.6H2O | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | NaH2PO4.2H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | CuSO4.5H2O | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | ZnSO4.7H2O | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | CaCO3 | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Urea | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Biotin | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Thiamine (vitamin B1) | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Vitamin B3 | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Glycerol | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Dầu soi kính hiển vi | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ nhuộm Gram | 1 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Môi trường RV | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Môi trường selenit/ xystin | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Môi trường Lauryl sulfate | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Môi trường EC | 3 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Thuốc thử Kovacs | 4 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Môi trường VP | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cloramphenicol | 2 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | L-lysine | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Acetaldehyde | 1 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Methanol | 7 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ethylacetate | 7 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | N-butanol | 8 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Isobutanol | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Acide Boric | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Acide Oxalic | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Acide Percloric | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Acide Phosphoric | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Acide Sulphanilic | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Acide Sulphosalicylic | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Acide sunfamide | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Acide Tartric | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Albumin bovine serium | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Amon Axetate | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Amon Clorua | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Amon Ferour II Sulfat | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Amon ferric citrate | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Amon Oxalate | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Amonium persulphate | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | a-napthol | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bạc Nitrate | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | 1,1,2,3- Tetraethoxypropan | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bạc Sulfat | 1 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | NH4SCN | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bari Clorua | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Canxi Clorua | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Dung dịch pH=10 | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Dung dịch pH=4 | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Dung dịch pH=7 | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Ethanol | 8 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Ninhydrin | 7 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Glycine | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Kali Iodua | 1 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Phenolphtalein | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Silicagel dùng cho sắc ký cột 0,04->0,063 um | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Silicon dioxide | 4 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Tween 80 | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | NaOH | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | HCl | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | H2SO4 | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Ống chuẩn HCl 0,1N | 5 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Ống chuẩn NaOH 0,1N | 5 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | KIO3 | 1 | lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | KCl | 3 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Methyl red | 1 | Lọ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Than hoạt tính | 10 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Cồn tuyệt đối | 25 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Isopropanol | 2 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bromothymol blue | 2 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Pb(CH3COO)2 | 1 | chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi