Gói thầu: mua sắm VTTB phục vụ SCTX qúy III+IV năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | mua sắm VTTB phục vụ SCTX qúy III+IV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:36:00 đến ngày 2020-07-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,827,601,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Át tô mát 1 pha 30A | 526 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Át tô mát 3 pha 150A | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Át tô mát 3 pha 200A | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Át tô mát 3 pha 250A (xác nhỏ) | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Át tô mát 3 pha 300A + đầu lai | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Át tô mát 3 pha 500A + đầu lai | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Át tô mát 3 pha 800A + đầu lai | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Băng dính | 117 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Bu lông mạ 12x50 | 96 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Bu lông mạ 16x50 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bu lông mạ 16x80 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Bu lông mạ 16x280 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Bu lông mạ 16x350 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp đồng bọc M150 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Dây nhôm bọc AL/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp nhôm bọc AV50 | 90 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp nhôm bọc AV70 | 220 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp nhôm bọc AV95 | 691 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp nhôm bọc AV120 | 93 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 2x25 | 2.956 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn 2x35 | 2.069 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn 4x25 | 773 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp vặn xoắn 4x35 | 7.126 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp vặn xoắn 4x50 | 3.860 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp vặn xoắn 4x70 | 10.154 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 4x95 | 6.387 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp vặn xoắn 4x150 | 20 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Cầu chì tự rơi 24KV -100A polymer | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Cầu chì tự rơi 24KV polymer | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Dây chì 24KV-140A | 6 | dây | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Ống chì SI 22KV | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Ống chì SI 35KV | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Cột LT6,5-3,0 | 5 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Cột LT6,5-3,5 | 5 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Cột LT7,5-4,3 | 15 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Cột LT8,5-5,4 | 1 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Cột LT10,0-4,3 | 4 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Dầu cách điện cho MBA phân phối | 2.090 | lít | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp + gông đai | 82 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha + gông đai | 150 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha + gông đai | 160 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Cầu đấu hộp 1 pha 2 cửa | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Cầu đấu hộp 1 pha 4 cửa | 37 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ đứng Plymer 24KV + ty | 39 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Sứ hạ thế A30+ty | 812 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Ghíp GN1 | 8.500 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Ghíp GN2 | 5.500 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Ghíp nhôm A16-703 bu lông | 636 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Ghíp nhôm A25-150 3 bulon | 800 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Ghíp nhôm A25-953 bu lông | 1.346 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Ghíp nhôm đúc A240 3 bulon | 38 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | 1.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp đỡ cáp vặn xoắn | 800 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Tấm móc f 16 | 900 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Tấm móc f 20 | 500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Đai thép không rỉ | 500 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Khoá đai thép không rỉ | 4.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt đồng M70 | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Ống nối nhôm A35 hạ thế | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Ống nối cáp VX 4x50 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Ống nối cáp VX 70 | 24 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Ống nối cáp VX 95 | 16 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Ống nối nhôm GL70 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nối nhôm GL95 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Ống nối nhôm A35 trung thế | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Ống nối nhôm A50 trung thế | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nối nhôm A70 trung thế | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Ống nối nhôm A95 trung thế | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Ty sứ hạ thế MBA fi 12 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Khóa đồng | 11 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Mỡ bò | 5 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Chụp cột tròn 2,5m | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Dây tiếp địa 1m | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Dây tiếp địa ngọn cột | 8 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Dây tiếp địa dài 12m | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Tiếp địa R10-b (dùng cho cột LT12) | 36 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Tiếp địa R10-b (dùng cho cột LT14) | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Xà XĐ-41-1V | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Xà XĐL-41-1T | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Xà XĐL-41-1V | 31 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Xà XK-41(2)-1T | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 85 | Xà XK-41-1V | 23 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 86 | Xà XKL-1T-2 | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 87 | Xà XKL-41-1T | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 88 | Xà XKL-41-1V | 13 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 89 | Xà XKL-41-2Tđ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 90 | Xà XKL-41-2Vđ | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 91 | Xà XKL-41-2Vk | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 92 | Xà XKL-42-2Tđ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 93 | Xà XL-VX-1V | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 94 | Xà XNL-1T-2 | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 95 | Xà XNVX-1T | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi