Gói thầu: gói thầu số 03: Dụng cụ phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện nghiên cứu Hải sản |
| Tên gói thầu | gói thầu số 03: Dụng cụ phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:25:00 đến ngày 2020-07-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 288,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Micropipette 1 kênh 100 - 1000 uL tiệt trùng được | 1 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Micropipette 1 kênh 10 - 100 uL tiệt trùng được | 1 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đầu tip trắng 100ul | 1 | túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đầu tip trắng 200ul | 2 | túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Đầu tip xanh 1000 ul | 2 | túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Đầu tip trắng 5000 ul | 2 | túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Hộp đựng đầu tip 1000ul | 4 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Hộp đựng đầu tip 5000ul | 8 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Hộp trữ lạnh/chứa ống lưu mẫu | 48 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Giá để ống nghiệm inox | 11 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Giá để ống falcon (đa năng, bằng nhựa) | 3 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Que cấy, đèn cồn, bình xịt cồn | 4 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Pippette pasteur thủy tinh (150mm) | 5 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Hộp lồng 90mm x 12mm | 90 | Bộ | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đĩa petri nhựa 90 mm | 4 | Thùng | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Ống bảo quản mẫu 1,8 mL (Cryotube) | 19 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ống Falcol 15ml | 4 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ống Falcol 50ml | 5 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ống nghiệm có nút xoáy (18 x180mm) | 90 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Eppendoff 1,5 mL | 8 | Túi | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Lam kính 26x76mm | 18 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Lamen 22x22mm | 18 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Giấy đo pH (Merk) | 19 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Parafin 10x3800cm | 9 | Cuộn | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Nhiệt kế thủy ngân 100°C | 8 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Nhiệt kế điện tử | 8 | hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cuvette thạch anh 1cm | 5 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bình tam giác cổ hẹp 250 mL | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bình tam giác cổ hẹp 500 mL | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bình tam giác cổ hẹp 1000 mL | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bình tam giác cổ hẹp 2000 mL | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cốc đong thủy tinh: 50 mL | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cốc đong thủy tinh: 100 mL | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cốc đong thủy tinh: 250 mL | 1 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cốc đong thủy tinh: 500 mL | 2 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cốc đong thủy tinh: 1000 mL | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bình cầu 1000mL 3 cổ | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bình cầu Nhám cổ 100ml | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bình cầu nút nhám 250 mL | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bình cầu thủy tinh 5L | 10 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bình cầu thủy tinh 3L | 10 | Chiếc | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bình chiết quả lê (bộ gồm 250 ml, 500 ml, 1000 ml) | 4 | Bộ/3 cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bình triển khai sắc ký (200 x 100mm) | 4 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bình hút ẩm 200mm | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Buret định phân 25ml | 9 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Burette có bạc chao 50ml khóa nhựa | 2 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Chai trung tính cổ rộng 1000 mL | 1 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Chai trung tính cổ rộng 2000 mL | 1 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Chai trung tính nâu thủy tinh 1000mL | 13 | Chai | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bình định mức: 100 mL | 1 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bình định mức: 500 mL | 1 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bình định mức: 1000 mL | 1 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Phễu lọc thủy tinh 100mm | 5 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ ống đong thủy tinh 10ml, 25ml, 50ml, 100ml, 250ml, 500ml, 1000ml, 2000ml | 4 | Bộ/8 cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Màng lọc GF/F25mm,0.2um | 4 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Màng lọc GF/F47mm,0.2um | 4 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Syring lọc Nylon/F25mm, 0.2um | 8 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Giấy lọc (5um, đk 185mm) | 8 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bản mỏng Silicagel | 5 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Giấy cân | 3 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Chổi rửa ống nghiệm 15cm | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Chổi rửa ống nghiệm 35cm | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 12 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Găng tay cao su không bột | 19 | Hộp | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Ca định mức 5l | 10 | Cái | Tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi