Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đề tài Nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng bằng chỉ thị phân tử-giai đoạn II |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:32:00 đến ngày 2020-07-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 128,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | SDS (lọ 100g) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | 50X TAE buffer (1 lít/lọ) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Agarose (Lọ 500g/lọ) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Beta-mecaptoethanol (Lọ 250g/lọ) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bromo phenol blue (lọ 5g/lọ) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | CTAB (Lọ 1 kg/lọ) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | DNA marker 1 kb (250ug/set) | 1 | Set | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | dNTPs 100mM (4x 500µmol/set) | 1 | set | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Xylene Cycnol FF (Lọ 20g/lọ) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Ethidium Bromide (Lọ 10mg/lọ) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Isopropanol (Lọ 500ml/lọ) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | NaCl (Lọ 1kg/lọ) | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Phenol : chloroform : isomylalcohol (lọ 400ml) | 1 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Primer (20nu/olygo) | 38 | Olygo | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Rnase (lọ 10mg/lọ) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Taq polymerase (500U/lọ) | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Eppendorff 1.5ml (Túi 500 cái) | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Găng tay Malaysia (Hộp 50 đôi) | 13 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Ống Falcol 15ml (túi 50 cái) | 5 | túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Ống PCR 0.2ml (túi 1000c) | 8 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Parafilm (Cuộn 34m) | 1 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Đầu côn 1000µl (túi 1000 cái) | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Đầu côn 10 µl (Túi 1000 cái) | 10 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Đầu côn 200 µl (Túi 1000 cái) | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi