Gói thầu: Gói thầu số 52: Cung cấp, lắp đặt thiết bị 01 trạm bơm PCCN; 01 lò đốt rác của xí nghiệp sửa chữa tổng hợp Hải đoàn 129
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 52: Cung cấp, lắp đặt thiết bị 01 trạm bơm PCCN; 01 lò đốt rác của xí nghiệp sửa chữa tổng hợp Hải đoàn 129 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409200 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:11:00 đến ngày 2020-07-16 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,500,155,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trạm bơm PCCN | 0 | TB | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 3 | Bơm chữa cháy động cơ Diesel | 1 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 4 | Máy bơm bù áp động cơ điện | 1 | chiếc | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 5 | Tủ điện điều khiển máy bơm | 1 | Bộ | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 6 | Bình áp lực | 1 | Bình | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 7 | Bồn nước mồi | 1 | Bể | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 8 | Dây dẫn chống cháy Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4x10+E10mm2 | 5 | m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 9 | Dây dẫn chống cháy Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 4x2.5+E2.5mm2 | 5 | m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 10 | Dây dẫn chống cháy Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 2x1.5+E1.5mm2 | 15 | m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 11 | MCCB khối 3P/63A-15kA | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 12 | MCCB khối 3P/16A-6kA | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 13 | MCB 2P/10A-6kA | 4 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 14 | Van cổng gang (van 2 chiều) nối bích, DN50 | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 15 | Van cổng gang (van 2 chiều) nối bích, DN100 | 5 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 16 | Khớp nối mềm chống rung nối bích, DN50 | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 17 | Khớp nối mềm chống rung nối bích, DN100 | 4 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 18 | Y lọc gang nối bích, DN100 | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 19 | Y lọc gang nối bích, DN50 | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 20 | Van gang một chiều nối bích DN50 | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 21 | Van gang một chiều nối bích DN100 | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 22 | Luppe DN100 | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 23 | Luppe DN50 | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 24 | Đồng hồ đo áp lực | 4 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 25 | Công tắc áp lực | 3 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 26 | Van bi đồng DN20 nối ren | 7 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 27 | Van bi đồng DN25 nối ren | 6 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 28 | Van phao đồng DN25 (bồn mồi) | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 29 | Ống hút TTK DN50 (D60.3x3.91) | 0 | 100m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 30 | Ống đẩy TTK DN100 (D114.3x3.96) | 0 | 100m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 31 | Ống hút TTK DN100 (D114.3x3.96) | 0 | 100m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 32 | Ống TTK DN25 cấp bồn mồi, bình áp lực (D33.4x3.38) | 0 | 100m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 33 | Tê đều TTK DN100mm | 2 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 34 | Cút 90o TTK DN 25mm | 8 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 35 | Cút 90o TTK DN 50mm | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 36 | Cút 90o TTK DN 100mm | 3 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 37 | Bích TTK (bích rỗng) DN50mm | 13 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 38 | Bích TTK (bích rỗng) DN100mm | 30 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 39 | Bích TTK (bích mù) DN100mm | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 40 | Sơn ống PCCC màu đỏ (ống nổi) | 24 | m2 | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 41 | Cùm ống bằng thép mạ kẽm, DN50mm | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 42 | Cùm ống bằng thép mạ kẽm, DN100mm | 5 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 43 | Hệ thống giá đỡ ống | 1 | HT | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 44 | Đấu nối cấp nước vào bể | 0 | TB | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 45 | Ống u PVC D60 | 0 | 100m | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 46 | Cút D60 | 6 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 47 | Van bướm | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 48 | Van phao cơ đồng DN50 | 1 | cái | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V | ||
| 49 | Lò đốt rác | 1 | Thiết bị | Mục 2, Khoản 2.2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi