Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa thiết bị kiểm định đạn dược năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa thiết bị kiểm định đạn dược năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714750 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:55:00 đến ngày 2020-07-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòi chụp đatric | 50 | chiếc | Chiều dài: 375 mm - Đường kính ống: 8 mm - Đường kính ngoài đầu chụp: 16 mm - Vật liệu: Vỏ ngoài là ống ruột gà bằng thép không gỉ. - Đầu chụp khí là loại khớp nối khí nhanh bằng thép không gỉ. - Độ kín: Theo tiêu chuẩn kín khí của thiết bị LAVA. - Tương thích khi lắp vào các lò nhiệt của các thiết bị LAVA nhập khẩu sau năm 2011. | ||
| 2 | Rơ le bán dẫn Omron G3PA | 6 | chiếc | - Thời gian hoạt động và thời gian ngắt điện: ½ chu kỳ điện nguồn của tải + tối đa 1ms (Đầu vào DC) - Sụt điện áp của đầu vào khi ON: tối đa 1.6 V - Điện trở cách ly: tối thiểu 100mΩ (tại 500 VDC) - Cường độ của điện môi: 4000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút - Chịu dao động: sự cố 10 đến 55 Hz, biên độ: 0.75 mm - Chịu sốc: sự cố 300m/s2 (xấp xỉ: 30G) - Nhiệt độ xung quanh: Hoạt động: -30 đến 800C; cất giữ: -30 đến 1000C Độ ẩm xung quanh: hoạt động 45% đến 85% | ||
| 3 | IC MAX232 | 8 | chiếc | 16 chân, loại IC cắm, truyền dữ liệu chuẩn RS223 | ||
| 4 | IC LM7805 | 12 | chiếc | IC ổn áp 5V, loại chân cắm | ||
| 5 | IC 74HC02 | 12 | chiếc | IC logic NOR gate, loại chân dán | ||
| 6 | IC 74HC04 | 12 | chiếc | IC logic NOT gate, loại chân dán | ||
| 7 | IC DG408 | 12 | chiếc | IC chuyển mạch đầu vào 8 kênh, chân dán | ||
| 8 | IC MOC3062 | 12 | chiếc | IC cách ly quang, 600V, dòng kích 15mmA, chân cắm | ||
| 9 | LM2003A | 12 | chiếc | IC đệm dòng, chân cắm | ||
| 10 | Mạch in modul điều khiển kiểm soát nhiệt độ | 4 | chiếc | Chất liệu FR-04 - Kích thước (cm): 18x17.5 - Điện áp đầu vào 1 chiều (Vôn): +5V, +12V, +24V - Điện áp xoay chiều đầu vào: 3 pha 380V, 50Hz - Điện áp điều khiển đầu vào 0V, +5V - Điện áp xoay chiều đầu ra 220V, 50Hz - Độ ổn định nhiệt độ (oC): ±0.2 - Độ chính xác nhiệt độ(oC): ±0.5 - Tương thích khi lắp vào thiết bị áp kế LAVA | ||
| 11 | Mạch in modul kết nối tín hiệu | 4 | chiếc | - Chất liệu FR-04 - Kích thước (cm): 10x16 - Điện áp đầu vào 1 chiều (Vôn): +5V, +12V, +24V - Điện áp điều khiển đầu vào 0V, +5V - Tương thích khi lắp vào thiết bị áp kế LAVA | ||
| 12 | Chip điều khiển ATmega16 16PI có phần mềm điều khiển | 4 | chiếc | Có phần mềm điều khiển - Kiểu chân: 44-TQFP - Kích thước nhân: 8/16 bit - Tốc độ: 32Mhz - Chuẩn kết nối: I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB - Ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT - Kích thước bộ nhớ: 32 Kb - Số lượng công: 34 - EEPROM: 2Kx8 - RAM: 4Kx8 - Điện áp hoạt động: 1.6V-3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 800C | ||
| 13 | PAC i-8431 có phần mềm LAVA | 2 | chiếc | Có phần mềm LAVA, tương thích khi lắp vào thiết bị LAVA - Số khe mở rộng: 4 khe - Kích thước: 230 x 110 x 75.5 mm - Điện áp hoạt đông: 10-30VDC - Công suất nguồn cung cấp: 20W Công suất tiêu thụ: 3.9W | ||
| 14 | modul i-8053 | 4 | chiếc | Số kênh đầu vào: 16 kênh - Điện áp mở: +3.5 đến +30V - Điện áp đóng lớn nhất: +1V - Trở kháng đầu vào: 3KΩ, 0.25W - Công suất tiêu thụ: 0.18A tại 5V = 0.9W - Nhiệt độ hoạt động; -30 đến 850C - Độ ẩm môi trường: 5-95%, không có sự ngưng ẩm - Kích thước: 30mm x 88mm x 115mm (RxDxC) | ||
| 15 | modul i-8057 | 4 | chiếc | - Số kênh đầu ra: 16 kênh - Dòng tải lớn nhất: 10mA/kênh - Điện áp tải: 5V đến 30V - Công suất tiêu thụ: 0.2A tại 5V = 1W - Nhiệt độ hoạt động; -25 đến 750C - Độ ẩm môi trường: 5-95%, không có sự ngưng ẩm - Kích thước: 30mm x 88mm x 115mm (RxDxC) | ||
| 16 | modul i-87013 | 4 | chiếc | Số kênh đầu vào: 16 kênh - Điện áp mở: +3.5 đến +30V - Điện áp đóng lớn nhất: +1V - Trở kháng đầu vào: 3KΩ, 0.25W - Độ phân giải: 16 bit - Tần số lớn nhất: 100Hz - Công suất tiêu thụ: 0.18A tại 5V = 0.9W - Nhiệt độ hoạt động; -25 đến 750C - Độ ẩm môi trường: 5-95%, không có sự ngưng ẩm - Kích thước: 30mm x 88mm x 115mm (RxDxC) | ||
| 17 | BTA20 | 20 | chiếc | Kiểu chân: TO220 - Điện áp lớn nhất: 600V - Dòng tải lớn nhất: 20A | ||
| 18 | MAC9NG | 20 | chiếc | Kiểu chân: TO220 - Điện áp lớn nhất: 800V - Dòng tải lớn nhất: 9A | ||
| 19 | Rơ le 10A, 220V | 10 | chiếc | Số chân: 5 chân - Điện áp cuộn hút: +24V - Dòng tải lớn nhất: 10A | ||
| 20 | Tụ Titan 100pF | 30 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 100pF | ||
| 21 | Tụ Titan 220pF | 30 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 220pF | ||
| 22 | Tụ Titan 470pF | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 470pF | ||
| 23 | Tụ nhôm 220µF X35V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 220µF - Điện áp: 35V | ||
| 24 | Tụ nhôm 100µF X35V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 100µF - Điện áp: 35V | ||
| 25 | Tụ nhôm 100µF X50V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 100µF - Điện áp: 50V | ||
| 26 | Tụ nhôm 220µF X16V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 220µF - Điện áp: 16V | ||
| 27 | Tụ nhôm 100µF X16V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 100µF - Điện áp: 16V | ||
| 28 | Tụ nhôm 100µF X25V | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 100µF - Điện áp: 25V | ||
| 29 | Tụ hóa 100µF X16V | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 100µF - Điện áp: 16V | ||
| 30 | Tụ hóa 220µF X135V | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 220µF - Điện áp: 35V | ||
| 31 | Tụ hóa 47µF X35V | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% - Điện dung: 47µF - Điện áp: 35V | ||
| 32 | Tụ dán 0.1µF | 30 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 0.1µF | ||
| 33 | Tụ dán 1µF | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 1µF | ||
| 34 | Tụ dán 2.2µF | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 2.2µF | ||
| 35 | Tụ dán 0.1pF | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 0.1µF | ||
| 36 | Tụ dán 3.3pF | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% - Điện dung: 3.3µF | ||
| 37 | Điện trở thường 560Ω | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 38 | Điện trở thường 51Ω | 30 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 39 | Điện trở thường 2.2kΩ | 30 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 40 | Điện trở thường 5.6KΩ | 30 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 41 | Điện trở thường 10kΩ | 20 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 42 | Điện trở thường 22kΩ | 20 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 43 | Điện trở dán 56kΩ | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% | ||
| 44 | Điện trở dán 330kΩ | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% | ||
| 45 | Điện trở dán 560kΩ | 40 | chiếc | Chân dán, sai số 5% | ||
| 46 | Cuộn cảm 0,01mH | 40 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 47 | Biến trở 10KΩ | 20 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 48 | Biến trở 20KΩ | 20 | chiếc | Chân cắm, sai số 5% | ||
| 49 | Các điôt quang đỏ | 25 | chiếc | Chân cắm - Dòng tiêu thụ: 30mA | ||
| 50 | Các điôt quang xanh | 25 | chiếc | Chân cắm - Dòng tiêu thụ: 30mA | ||
| 51 | Các điôt quang vàng | 25 | chiếc | Chân cắm - Dòng tiêu thụ: 30mA | ||
| 52 | Đế cắm IC 14 chân | 25 | chiếc | Kiểu chân: DIP14 | ||
| 53 | Đế cắm IC 16 chân | 25 | chiếc | Kiểu chân: DIP16 | ||
| 54 | Đế cắm IC 40 chân | 25 | chiếc | Kiểu chân: DIP40 | ||
| 55 | Đế cắm IC 44 chân | 30 | chiếc | Kiểu chân: PLCC44 | ||
| 56 | Cáp dữ liệu 16 dây | 30 | chiếc | Chủng loại: IDE16 | ||
| 57 | Cáp dữ liệu 20 dây | 30 | chiếc | Chủng loại: IDE20 | ||
| 58 | Giắc cắm dữ liệu 16 chân | 15 | chiếc | Chủng loại: IDE16, 2,54mm | ||
| 59 | Giắc cắm dữ liệu 20 chân | 15 | chiếc | Chủng loại: IDE20, 2,54mm | ||
| 60 | Chân cắm cổng D25 | 10 | chiếc | Chủng loại: DB25, 2,54mm | ||
| 61 | Thiếc cuộn | 2 | cuộn | Asahi SN60 0.8MM 500g | ||
| 62 | Thiếc lỏng hàn IC dán | 2 | lọ | 202C SN63 500G |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi