Gói thầu: Thiết bị tự động hóa bổ sung Phòng thí nghiệm PLC và mạng công nghiệp cho Bộ môn Tự động hóa, Khoa Công nghệ năm 2020 của Trường Đại học Cần Thơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thiết bị tự động hóa bổ sung Phòng thí nghiệm PLC và mạng công nghiệp cho Bộ môn Tự động hóa, Khoa Công nghệ năm 2020 của Trường Đại học Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 17:04:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,132,118,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | POINT I/O 8 Point Digital Input Module | Rockwell 1734-IB8 hoặc tương đương (*) | 20 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | (*): "tương đương" ở đây được hiểu là có đặc tính kỹ thuật, có tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ là tương đương với các ký mã hiệu hàng hóa đã nêu. Nhà thầu có thể tham gia chào hàng hóa theo ký mã hiệu cụ thể đã được nêu hoặc ký mã hiệu khác nhưng phải chứng minh sự tương đương hoặc tốt hơn hàng hóa có ký mã hiệu đã được nêu và cam kết đảm bảo tính tương thích, đồng bộ với thiết bị đã được nhận tài trợ bằng hiện vật từ nhãn hiệu Rockwell của Chủ đầu tư. |
| 2 | POINT I/O 8 Point Analog Input Module | Rockwell 1734-IE8C hoặc tương đương (*) | 20 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 3 | POINT I/O 8 Point Digital Output Module | Rockwell 1734-OB8 hoặc tương đương (*) | 20 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 4 | POINT I/O 4 Point Analog Output Module | Rockwell 1734-OE4C hoặc tương đương (*) | 20 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 5 | POINT I/O Terminal Base | Rockwell 1734-TOP hoặc tương đương (*) | 80 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 6 | ControlLogix 2 MB Controller | Rockwell 1756-L71 hoặc tương đương (*) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 7 | ControlLogix Redundancy Enhanced Module | Rockwell 1756-RM2 hoặc tương đương (*) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 8 | ControlLogix 1 m RM Fiber Optic Cable | Rockwell 1756-RMC1 hoặc tương đương (*) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 9 | CompactLogix 0.5MB Controller - MOTION | Rockwell 1769-L18ERM-BB1B hoặc tương đương (*) | 20 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 10 | Flex 16 Point Digital Input Module | Rockwell 1794-IB16 hoặc tương đương (*) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 11 | Flex 8 Point Analog Input Module | Rockwell 1794-IE8 hoặc tương đương (*) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 12 | Flex 16 Point Digital Output Module | Rockwell 1794-OB16 hoặc tương đương (*) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 13 | Flex 8 Point Analog Output Module | Rockwell 1794-OE8H hoặc tương đương (*) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 14 | Flex Terminal Base | Rockwell 1794-TB3 hoặc tương đương (*) | 3 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 15 | Flex Terminal Base | Rockwell 1794-TB3G hoặc tương đương (*) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 16 | Kinetix Cable Single DSL 2090-Series | Rockwell 2090-CSWM1DF-14AA02 hoặc tương đương (*) | 40 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 17 | Kinetix 5500 8A Line Filter | Rockwell 2198-DB08-F hoặc tương đương (*) | 40 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 18 | Kinetix 5500 2.5 Amp Servo Drive | Rockwell 2198-H003-ERS hoặc tương đương (*) | 40 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
| 19 | Kinetix VP Low Inertia Servo Motor | Rockwell VPL-B0753M-PJ12AA hoặc tương đương (*) | 40 | Cái | Tham chiếu tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | - Như trên - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi