Gói thầu: Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659358-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200657410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 20:15:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 698,850,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acetic anhydrid Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
2 Aceton Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
3 Acetonitril Chai 2,5 lít 2,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
4 Acid aminonaphtalensulfonic Lọ 5g 5 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
5 Acid acetic Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
6 Acid Benzoic Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
7 Acid boric Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
8 Acid citric monohydrat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
9 Acid clohydric đặc Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
10 Acid formic Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
11 Acid nitric Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
12 Acid oxalic Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
13 Acid phosphoric Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
14 Acid picric Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
15 Acid sulfamic Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
16 Axit sunfanilic Lọ 100g 0,1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
17 Acid sulphuric Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
18 Acid tartric Lọ 250g 250 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
19 Amoni acetat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
20 Amoni clorua Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
21 Amoni oxalat (NH4)2 C2O4.H2O Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
22 Amoni sắt (III) citrat Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
23 Amoni sulfat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
24 Amoniac Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
25 Amonium dihydrogen phosphat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
26 Anilin Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
27 Bạc nitrat Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
28 Benzen Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
29 Bismuth III nitrat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
30 Bromothymol blue Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
31 Canxi hydroxid Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
32 Carbamid (Ure) Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
33 Chì acetat Lọ 250g 250 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
34 Chì acetat.3H2O Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
35 Chủng Bacillus cereus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
36 Chủng Bacillus pumilus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
37 Chủng Bacillus subtilis ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
38 Chủng nấm Candida albican ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
39 Chủng Staphylococus aureus ATCC Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
40 Cloramin B Túi 1kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
41 Clorofom Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
42 Cobal nitrat Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
43 Cồn amylic Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
44 Creatin (N-amindinosarcosin) Lọ 50g 50 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
45 Cyclohexan Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
46 Đen eriocrom T Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
47 Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/coliforms 50 đĩa/ hộp 50 Đĩa Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
48 Đĩa petrifilm kiểm tra nấm men – mốc 100 đĩa/ hộp 100 Đĩa Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
49 Đĩa petrifilm kiểm tra Samonella 50 đĩa/ hộp 50 Đĩa Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
50 Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn đường ruột 50 đĩa/ hộp 50 Đĩa Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
51 Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn hiếu khí 100 đĩa/ hộp 100 Đĩa Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
52 Dibutyl phtalat Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
53 Diclomethan Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
54 Diethyl ether Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
55 Diethylamin Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
56 di-Kali hydrophosphat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
57 Dimethyl formamid Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
58 Dinatri disunfit (Na2S2O5) Lọ 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
59 Dithizon Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
60 Đỏ phenol Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
61 Đồng (II) sulfat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
62 Ethanol 960 Can 20 lít 80 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
63 Ethanol tuyệt đối Chai 2,5 lít 5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
64 Ether dầu 30-60 Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
65 Ethyl acetat Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
66 Formal dehyd Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
67 Fuchsin base Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
68 Furfural Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
69 Glycerin Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
70 Glycin (Amino acetic acid) Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
71 Guanin Lọ 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
72 Huyết tương thỏ Hộp 3x6ml 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
73 Hydrazin sulphat Lọ 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
74 Iod Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
75 Iso amyl alcol Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
76 Iso octan Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
77 Isopropyl alcol Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
78 Kali clorid Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
79 KH2PO4 Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
80 Kali hydrocarbonat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
81 Kali hydroxit Lọ 1 kg 1.000 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
82 Kali iodat Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
83 Kali natritartrat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
84 Kalibiphtalat Lọ 250g 0,25 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
85 Kalibromid Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
86 Kalicromat Lọ 250g 0,25 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
87 Kaliferocyanid Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
88 Kẽm acetat Lọ 250g 0,25 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
89 Lục bromocresol (green) Lọ 5g 5 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
90 Magnesi bột Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
91 Magnesi clorid Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
92 Magnesi sulphat Lọ 1 kg 1.000 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
93 Methanol Chai 2,5 lít 5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
94 Methyl da cam Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
95 Methyl đỏ Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
96 Methylen clorid Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
97 Môi trường canh thang mật lactoza lục sáng Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
98 Môi trường Casein soybean agar Hộp 500g 1.500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
99 Môi trường định lượng kháng sinh (MT số 1 DĐVN IV) Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
100 Môi trường lỏng Casein soybean Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
101 Môi trường lỏng Tetrathiolat Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
102 Môi trường Thạch muối – Manitol Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
103 Môi trường Rappaport-Vassiliadis với đậu tương (RVS) Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
104 Môi trường Saubouraud dextrose agar Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
105 Môi trường thạch Bimuth sulfit Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
106 Môi trường thạch Cetrimid Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
107 Môi trường thạch deoxycolat lyzin xyloza (XLD) Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
108 Môi trường thạch Dicloran rose bengal Chloramphenicol (DRBC) Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
109 Môi trường thạch Levin Eosin Xanh methylen Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
110 Môi trường thạch Macconkey Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
111 Môi trường thạch muối mật Violet – red Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
112 Môi trường thạch sắt 3 đường Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
113 Môi trường thạch sunfit xycloserin (TSC) Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
114 Môi trường thạch Xanhbrilian Hộp 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
115 MT thạch lactoza mật đỏ trung tính tím tinh thể (VRBL) Lọ 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
116 N - butanol Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
117 Na2CO3 Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
118 NaCl Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
119 NaOH Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
120 Natri acetat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
121 Natri bicarbonat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
122 Natri butansulfonat Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
123 Natri cobal nitrit Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
124 Natri dihydrophosphat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
125 Natri disulfit (Na2S2O5) Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
126 Natri hydrogen sulfid (NaHSO3 39%) Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
127 Natrilauryl sulfat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
128 Natri metabisulfit Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
129 Natri nitrit Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
130 Natri pentansulfonat Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
131 Natri perclorat Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
132 Natri phosphat.12H2O Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
133 Natri sulfit (Na2SO3) Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
134 Natri tetraborat Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
135 Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3) Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
136 NH3 Chai 500ml 3 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
137 Ninhydrin Lọ 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
138 Nitro methan Chai 250ml 0,25 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
139 Oxy già Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
140 Pancreatin (RM10672) Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
141 Pentan Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
142 Phèn sắt amoni sulfat Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
143 Phenophtalein Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
144 Phenyl hydrazin.HCl Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
145 Polysorbat 80 Lọ 500g 500 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
146 Propanol-1 Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
147 Propyl paraben Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
148 Pyridin Chai 500ml 0,5 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
149 Phenanthrolin.HCl 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
150 Safranin Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
151 Sắt (II) clorid Lọ 250g 0,25 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
152 Sắt (II) sulfat.7H2O Lọ 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
153 Sắt (III) clorid Lọ 250g 0,25 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
154 Tetrabutyl amonium hydrocid Chai 250ml 0,25 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
155 Tetrahydrofuran Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
156 Thiếc (II) clorid Lọ 250g 250 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
157 Thioacetamid Lọ 50g 50 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
158 Thuốc thử Kovacs Lọ 100ml 100 ml Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
159 Thuốc tím KMnO4 Lọ 250g 250 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
160 Thymolphtalein Lọ 5g 5 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
161 Tím gentian Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
162 Tím tinh thể Lọ 25g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
163 Tinh bột Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
164 Toluen AR Chai 1 lít 2 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
165 Triethanolamin Chai 1 lít 1 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
166 Trinatri citrat.2H2O Lọ 500g 0,5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
167 Tropeolin OO Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
168 Tween 80 Chai 500ml 500 ml Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
169 Ure Lọ 1 kg 1.000 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
170 Vanilin Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
171 Xanh Briliant Lọ 50g 50 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
172 Xanh bromophenol Lọ 25g 25 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
173 β - Naphtol Lọ 250g 250 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
174 Chuẩn acetyl cystein Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
175 Chuẩn amlodipin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
176 Chuẩn amoxicilin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
177 Chuẩn ampicilin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
178 Amoniceri sulfat - PA (NH4)4Ce(SO4)4.2H2O) Lọ 100g 100 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
179 Chuẩn acyclovir Ống 200mg 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
180 Chuẩn cetirizin HCl Ống 200mg 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
181 Chuẩn AgNO3 0.1N Hộp 5 ống 1 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
182 Cao khô lá Bạch quả Lọ 500mg 2 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
183 Chuẩn cephalexin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
184 Chuẩn actiso Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
185 Chuẩn đại hoàng Lọ 2g 2 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
186 Chuẩn diệp hạ châu đắng Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
187 Chuẩn hà thủ ô Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
188 Chuẩn hoàng kỳ Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
189 Chuẩn ích mẫu Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
190 Chuẩn kim tiền thảo Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
191 Chuẩn quế nhục Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
192 Chuẩn thiên ma Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
193 Chuẩn thục địa Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
194 Chuẩn trinh nữ hoàng cung Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
195 Chuẩn ý dĩ Gói 10g 10 Gam Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
196 Chuẩn cimetidin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
197 Chuẩn cinnarizin Ống 150mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
198 Chuẩn ciprofloxacin.HCl Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
199 Chuẩn clopheniramin maleat Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
200 Chuẩn cloramphenicol Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
201 Chuẩn dexamethason acetat Ống 100mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
202 Chuẩn dextromethorphan.HBr Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
203 Chuẩn diclofenac natri Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
204 Chuẩn doxycyclin hyclat Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
205 Chuẩn ethambutol.HCl Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
206 Chuẩn furosemid Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
207 Chuẩn guaifenesin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
208 Chuẩn haloperidol Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
209 Chuẩn hydrocortison acetat Ống 100mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
210 Chuẩn ibuprofen Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
211 Chuẩn isoniazid Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
212 Chuẩn loratadin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
213 Chuẩn meloxicam Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
214 Chuẩn methyldopa Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
215 Chuẩn methylprednisolon Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
216 Chuẩn metronidazol Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
217 Chuẩn nicotinamid Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
218 Chuẩn ofloxacin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
219 Chuẩn acid Percloric 0.1N Chai 1 lít 2 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
220 Chuẩn H2SO4 0.1N Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
221 Chuẩn HCl 0.1 N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
222 Chuẩn HCl 1.0 N Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
223 Chuẩn kali bromat 0.1N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
224 Chuẩn kali dicromat 0.1 N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
225 Chuẩn kali iodat 0.1N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
226 Chuẩn KCNS 0.1N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
227 Chuẩn natri nitrit 0.1 N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
228 Chuẩn natri thiosulfat 0.1 N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
229 Chuẩn trilon B 0.05M Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
230 Chuẩn trilon B 0.1 N Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
231 Chuẩn KMnO4 0.1 N Hộp 5 ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
232 Chuẩn pH 6,86 Ống 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
233 Chuẩn phenolbarbital Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
234 Chuẩn piracetam Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
235 Chuẩn piroxicam Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
236 Chuẩn prednisolon Ống 100mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
237 Chuẩn pyrazinamid Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
238 Chuẩn pyridoxin.HCl Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
239 Chuẩn riboflavin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
240 Chuẩn rifampicin Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
241 Chuẩn terpin hydrat Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
242 Chuẩn thiamin nitrat Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
243 Chuẩn trimethoprim Ống 200mg 2 Ống Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
244 Ẩm kế số Cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
245 Bản mỏng silicagen 60 F254 Hộp 25 tấm 1 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
246 Bình chạy sắc ký 20x20x10 Hộp 1 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
247 Bình chiết 500ml Hộp 2 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
248 Bình định mức 10 ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
249 Bình định mức 1000ml Hộp 1 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
250 Bình định mức 100ml Hộp 10 cái 20 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
251 Bình định mức 20 ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
252 Bình định mức 200ml Hộp 10 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
253 Bình định mức 250ml Hộp 10 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
254 Bình định mức 25ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
255 Bình định mức 500ml Hộp 2 cái 4 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
256 Bình định mức 50ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
257 Bình gạn 250ml Hộp 2 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
258 Bình nón 100ml có nút Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
259 Bình nón 100 không nút Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
260 Bình nón 250ml có nút Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
261 Bông bạch tuyết thấm Túi 1 kg 1 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
262 Buret 10ml Hộp 2 cái 1 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
263 Buret 25ml Hộp 2 cái 1 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
264 Chai thủy tinh trung tính 100 ml Hộp 10 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
265 Chai thủy tinh trung tính 250 ml Hộp 10 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
266 Chai thủy tinh trung tính 500 ml Hộp 10 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
267 Chai thủy tinh trung tính 1000 ml Hộp 10 cái 2 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
268 Chổi rửa dụng cụ nhỏ Túi 100 cái 20 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
269 Chổi rửa dụng cụ to Túi 50 cái 20 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
270 Cốc có mỏ 100ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
271 Cốc có mỏ 500ml Hộp 10 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
272 Cốc có mỏ 250ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
273 Cốc có mỏ 50ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
274 Cốc thủy tinh 200ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
275 Cốc thủy tinh 80ml Hộp 10 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
276 Cối chày sứ phi 10 10 bộ/ hộp 10 Bộ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
277 Đầu côn 10ml Túi 100c 100 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
278 Đầu côn Micropipet 200µl Túi 1000c 1.000 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
279 Đầu côn Micropipet 5000µl Túi 100c 100 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
280 Đũa thủy tinh dài 30cm Hộp 100 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
281 Đèn cực tím 1,2m Hộp 1 cái 2 Bộ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
282 Găng tay y tế Hộp 50 đôi 30 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
283 Khẩu trang y tế 3 lớp Hộp 50c 30 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
284 Giấy lọc định lượng phi 11 Hộp 100 tờ 20 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
285 Giấy lọc định tính phi 11 Hộp 100 tờ 10 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
286 Giấy lọc không tro phi 11 Hộp 100 tờ 10 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
287 Hộp đựng đầu côn 10ml Cái 2 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
288 Hộp đựng đầu côn Micropipet 200µl Cái 2 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
289 Hộp đựng đầu côn Micropipet 5000µl Cái 2 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
290 Nhiệt kế nồi hấp Cái 1 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
291 Nhiệt kế thường 0-100° Cái 1 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
292 Nhiệt kế tủ sấy Cái 1 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
293 Ống hút CX chia vạch 10ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
294 Ống hút CX chia vạch 15ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
295 Ống hút CX chia vạch 1ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
296 Ống hút CX chia vạch 20ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
297 Ống hút CX chia vạch 25ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
298 Ống hút CX chia vạch 2ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
299 Ống hút CX chia vạch 3ml Hộp 20 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
300 Ống hút CX chia vạch 4ml Hộp 20 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
301 Ống hút CX chia vạch 5ml Hộp 20 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
302 Ống hút CX chia vạch 6ml Hộp 20 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
303 Ống mao quản Lọ 100c 3 Lọ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
304 Ống nghiệm đường kính 18*18 có nút Hộp 100c 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
305 Ống nghiệm 18x180 không nút Hộp 100c 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
306 Ống đong 50ml Cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
307 Ống đong 100ml Cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
308 Phễu thủy tinh phi 7cm Hộp 20 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
309 Pipet chia vạch 10ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
310 Pipet chia vạch 1ml Hộp 20 cái 3 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
311 Pipet chia vạch 20ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
312 Pipet chia vạch 2ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
313 Pipet chia vạch 5ml Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
314 Pipet 10ml chia vạch Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
315 Pipet 20ml chia vạch Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
316 Pipet 2ml chia vạch Hộp 20 cái 5 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
317 Pipet 5ml chia vạch Hộp 20 cái 10 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->