Gói thầu: Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, chất chuẩn, vật tư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 20:15:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 698,850,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetic anhydrid | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 2 | Aceton | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 3 | Acetonitril | Chai 2,5 lít | 2,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 4 | Acid aminonaphtalensulfonic | Lọ 5g | 5 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 5 | Acid acetic | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 6 | Acid Benzoic | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 7 | Acid boric | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 8 | Acid citric monohydrat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 9 | Acid clohydric đặc | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 10 | Acid formic | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 11 | Acid nitric | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 12 | Acid oxalic | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 13 | Acid phosphoric | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 14 | Acid picric | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 15 | Acid sulfamic | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 16 | Axit sunfanilic | Lọ 100g | 0,1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 17 | Acid sulphuric | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 18 | Acid tartric | Lọ 250g | 250 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 19 | Amoni acetat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 20 | Amoni clorua | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 21 | Amoni oxalat (NH4)2 C2O4.H2O | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 22 | Amoni sắt (III) citrat | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 23 | Amoni sulfat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 24 | Amoniac | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 25 | Amonium dihydrogen phosphat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 26 | Anilin | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 27 | Bạc nitrat | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 28 | Benzen | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 29 | Bismuth III nitrat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 30 | Bromothymol blue | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 31 | Canxi hydroxid | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 32 | Carbamid (Ure) | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 33 | Chì acetat | Lọ 250g | 250 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 34 | Chì acetat.3H2O | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 35 | Chủng Bacillus cereus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 36 | Chủng Bacillus pumilus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 37 | Chủng Bacillus subtilis ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 38 | Chủng nấm Candida albican ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 39 | Chủng Staphylococus aureus ATCC | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 40 | Cloramin B | Túi 1kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 41 | Clorofom | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 42 | Cobal nitrat | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 43 | Cồn amylic | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 44 | Creatin (N-amindinosarcosin) | Lọ 50g | 50 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 45 | Cyclohexan | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 46 | Đen eriocrom T | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 47 | Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/coliforms | 50 đĩa/ hộp | 50 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 48 | Đĩa petrifilm kiểm tra nấm men – mốc | 100 đĩa/ hộp | 100 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 49 | Đĩa petrifilm kiểm tra Samonella | 50 đĩa/ hộp | 50 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 50 | Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn đường ruột | 50 đĩa/ hộp | 50 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 51 | Đĩa petrifilm kiểm tra vi khuẩn hiếu khí | 100 đĩa/ hộp | 100 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 52 | Dibutyl phtalat | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 53 | Diclomethan | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 54 | Diethyl ether | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 55 | Diethylamin | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 56 | di-Kali hydrophosphat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 57 | Dimethyl formamid | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 58 | Dinatri disunfit (Na2S2O5) | Lọ 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 59 | Dithizon | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 60 | Đỏ phenol | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 61 | Đồng (II) sulfat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 62 | Ethanol 960 | Can 20 lít | 80 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 63 | Ethanol tuyệt đối | Chai 2,5 lít | 5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 64 | Ether dầu 30-60 | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 65 | Ethyl acetat | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 66 | Formal dehyd | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 67 | Fuchsin base | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 68 | Furfural | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 69 | Glycerin | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 70 | Glycin (Amino acetic acid) | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 71 | Guanin | Lọ 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 72 | Huyết tương thỏ | Hộp 3x6ml | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 73 | Hydrazin sulphat | Lọ 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 74 | Iod | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 75 | Iso amyl alcol | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 76 | Iso octan | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 77 | Isopropyl alcol | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 78 | Kali clorid | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 79 | KH2PO4 | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 80 | Kali hydrocarbonat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 81 | Kali hydroxit | Lọ 1 kg | 1.000 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 82 | Kali iodat | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 83 | Kali natritartrat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 84 | Kalibiphtalat | Lọ 250g | 0,25 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 85 | Kalibromid | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 86 | Kalicromat | Lọ 250g | 0,25 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 87 | Kaliferocyanid | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 88 | Kẽm acetat | Lọ 250g | 0,25 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 89 | Lục bromocresol (green) | Lọ 5g | 5 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 90 | Magnesi bột | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 91 | Magnesi clorid | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 92 | Magnesi sulphat | Lọ 1 kg | 1.000 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 93 | Methanol | Chai 2,5 lít | 5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 94 | Methyl da cam | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 95 | Methyl đỏ | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 96 | Methylen clorid | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 97 | Môi trường canh thang mật lactoza lục sáng | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 98 | Môi trường Casein soybean agar | Hộp 500g | 1.500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 99 | Môi trường định lượng kháng sinh (MT số 1 DĐVN IV) | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 100 | Môi trường lỏng Casein soybean | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 101 | Môi trường lỏng Tetrathiolat | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 102 | Môi trường Thạch muối – Manitol | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 103 | Môi trường Rappaport-Vassiliadis với đậu tương (RVS) | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 104 | Môi trường Saubouraud dextrose agar | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 105 | Môi trường thạch Bimuth sulfit | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 106 | Môi trường thạch Cetrimid | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 107 | Môi trường thạch deoxycolat lyzin xyloza (XLD) | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 108 | Môi trường thạch Dicloran rose bengal Chloramphenicol (DRBC) | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 109 | Môi trường thạch Levin Eosin Xanh methylen | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 110 | Môi trường thạch Macconkey | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 111 | Môi trường thạch muối mật Violet – red | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 112 | Môi trường thạch sắt 3 đường | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 113 | Môi trường thạch sunfit xycloserin (TSC) | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 114 | Môi trường thạch Xanhbrilian | Hộp 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 115 | MT thạch lactoza mật đỏ trung tính tím tinh thể (VRBL) | Lọ 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 116 | N - butanol | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 117 | Na2CO3 | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 118 | NaCl | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 119 | NaOH | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 120 | Natri acetat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 121 | Natri bicarbonat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 122 | Natri butansulfonat | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 123 | Natri cobal nitrit | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 124 | Natri dihydrophosphat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 125 | Natri disulfit (Na2S2O5) | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 126 | Natri hydrogen sulfid (NaHSO3 39%) | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 127 | Natrilauryl sulfat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 128 | Natri metabisulfit | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 129 | Natri nitrit | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 130 | Natri pentansulfonat | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 131 | Natri perclorat | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 132 | Natri phosphat.12H2O | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 133 | Natri sulfit (Na2SO3) | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 134 | Natri tetraborat | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 135 | Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3) | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 136 | NH3 | Chai 500ml | 3 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 137 | Ninhydrin | Lọ 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 138 | Nitro methan | Chai 250ml | 0,25 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 139 | Oxy già | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 140 | Pancreatin (RM10672) | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 141 | Pentan | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 142 | Phèn sắt amoni sulfat | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 143 | Phenophtalein | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 144 | Phenyl hydrazin.HCl | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 145 | Polysorbat 80 | Lọ 500g | 500 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 146 | Propanol-1 | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 147 | Propyl paraben | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 148 | Pyridin | Chai 500ml | 0,5 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 149 | Phenanthrolin.HCl | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | ||
| 150 | Safranin | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 151 | Sắt (II) clorid | Lọ 250g | 0,25 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 152 | Sắt (II) sulfat.7H2O | Lọ 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 153 | Sắt (III) clorid | Lọ 250g | 0,25 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 154 | Tetrabutyl amonium hydrocid | Chai 250ml | 0,25 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 155 | Tetrahydrofuran | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 156 | Thiếc (II) clorid | Lọ 250g | 250 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 157 | Thioacetamid | Lọ 50g | 50 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 158 | Thuốc thử Kovacs | Lọ 100ml | 100 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 159 | Thuốc tím KMnO4 | Lọ 250g | 250 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 160 | Thymolphtalein | Lọ 5g | 5 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 161 | Tím gentian | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 162 | Tím tinh thể | Lọ 25g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 163 | Tinh bột | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 164 | Toluen AR | Chai 1 lít | 2 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 165 | Triethanolamin | Chai 1 lít | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 166 | Trinatri citrat.2H2O | Lọ 500g | 0,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 167 | Tropeolin OO | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 168 | Tween 80 | Chai 500ml | 500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 169 | Ure | Lọ 1 kg | 1.000 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 170 | Vanilin | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 171 | Xanh Briliant | Lọ 50g | 50 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 172 | Xanh bromophenol | Lọ 25g | 25 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 173 | β - Naphtol | Lọ 250g | 250 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 174 | Chuẩn acetyl cystein | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 175 | Chuẩn amlodipin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 176 | Chuẩn amoxicilin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 177 | Chuẩn ampicilin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 178 | Amoniceri sulfat - PA (NH4)4Ce(SO4)4.2H2O) | Lọ 100g | 100 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 179 | Chuẩn acyclovir | Ống 200mg | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 180 | Chuẩn cetirizin HCl | Ống 200mg | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 181 | Chuẩn AgNO3 0.1N | Hộp 5 ống | 1 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 182 | Cao khô lá Bạch quả | Lọ 500mg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 183 | Chuẩn cephalexin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 184 | Chuẩn actiso | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 185 | Chuẩn đại hoàng | Lọ 2g | 2 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 186 | Chuẩn diệp hạ châu đắng | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 187 | Chuẩn hà thủ ô | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 188 | Chuẩn hoàng kỳ | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 189 | Chuẩn ích mẫu | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 190 | Chuẩn kim tiền thảo | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 191 | Chuẩn quế nhục | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 192 | Chuẩn thiên ma | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 193 | Chuẩn thục địa | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 194 | Chuẩn trinh nữ hoàng cung | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 195 | Chuẩn ý dĩ | Gói 10g | 10 | Gam | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 196 | Chuẩn cimetidin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 197 | Chuẩn cinnarizin | Ống 150mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 198 | Chuẩn ciprofloxacin.HCl | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 199 | Chuẩn clopheniramin maleat | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 200 | Chuẩn cloramphenicol | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 201 | Chuẩn dexamethason acetat | Ống 100mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 202 | Chuẩn dextromethorphan.HBr | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 203 | Chuẩn diclofenac natri | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 204 | Chuẩn doxycyclin hyclat | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 205 | Chuẩn ethambutol.HCl | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 206 | Chuẩn furosemid | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 207 | Chuẩn guaifenesin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 208 | Chuẩn haloperidol | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 209 | Chuẩn hydrocortison acetat | Ống 100mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 210 | Chuẩn ibuprofen | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 211 | Chuẩn isoniazid | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 212 | Chuẩn loratadin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 213 | Chuẩn meloxicam | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 214 | Chuẩn methyldopa | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 215 | Chuẩn methylprednisolon | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 216 | Chuẩn metronidazol | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 217 | Chuẩn nicotinamid | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 218 | Chuẩn ofloxacin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 219 | Chuẩn acid Percloric 0.1N | Chai 1 lít | 2 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 220 | Chuẩn H2SO4 0.1N | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 221 | Chuẩn HCl 0.1 N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 222 | Chuẩn HCl 1.0 N | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 223 | Chuẩn kali bromat 0.1N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 224 | Chuẩn kali dicromat 0.1 N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 225 | Chuẩn kali iodat 0.1N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 226 | Chuẩn KCNS 0.1N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 227 | Chuẩn natri nitrit 0.1 N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 228 | Chuẩn natri thiosulfat 0.1 N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 229 | Chuẩn trilon B 0.05M | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 230 | Chuẩn trilon B 0.1 N | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 231 | Chuẩn KMnO4 0.1 N | Hộp 5 ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 232 | Chuẩn pH 6,86 | Ống | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 233 | Chuẩn phenolbarbital | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 234 | Chuẩn piracetam | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 235 | Chuẩn piroxicam | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 236 | Chuẩn prednisolon | Ống 100mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 237 | Chuẩn pyrazinamid | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 238 | Chuẩn pyridoxin.HCl | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 239 | Chuẩn riboflavin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 240 | Chuẩn rifampicin | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 241 | Chuẩn terpin hydrat | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 242 | Chuẩn thiamin nitrat | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 243 | Chuẩn trimethoprim | Ống 200mg | 2 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 244 | Ẩm kế số | Cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 245 | Bản mỏng silicagen 60 F254 | Hộp 25 tấm | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 246 | Bình chạy sắc ký 20x20x10 | Hộp 1 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 247 | Bình chiết 500ml | Hộp 2 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 248 | Bình định mức 10 ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 249 | Bình định mức 1000ml | Hộp 1 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 250 | Bình định mức 100ml | Hộp 10 cái | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 251 | Bình định mức 20 ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 252 | Bình định mức 200ml | Hộp 10 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 253 | Bình định mức 250ml | Hộp 10 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 254 | Bình định mức 25ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 255 | Bình định mức 500ml | Hộp 2 cái | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 256 | Bình định mức 50ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 257 | Bình gạn 250ml | Hộp 2 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 258 | Bình nón 100ml có nút | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 259 | Bình nón 100 không nút | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 260 | Bình nón 250ml có nút | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 261 | Bông bạch tuyết thấm | Túi 1 kg | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 262 | Buret 10ml | Hộp 2 cái | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 263 | Buret 25ml | Hộp 2 cái | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 264 | Chai thủy tinh trung tính 100 ml | Hộp 10 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 265 | Chai thủy tinh trung tính 250 ml | Hộp 10 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 266 | Chai thủy tinh trung tính 500 ml | Hộp 10 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 267 | Chai thủy tinh trung tính 1000 ml | Hộp 10 cái | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 268 | Chổi rửa dụng cụ nhỏ | Túi 100 cái | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 269 | Chổi rửa dụng cụ to | Túi 50 cái | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 270 | Cốc có mỏ 100ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 271 | Cốc có mỏ 500ml | Hộp 10 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 272 | Cốc có mỏ 250ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 273 | Cốc có mỏ 50ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 274 | Cốc thủy tinh 200ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 275 | Cốc thủy tinh 80ml | Hộp 10 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 276 | Cối chày sứ phi 10 | 10 bộ/ hộp | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 277 | Đầu côn 10ml | Túi 100c | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 278 | Đầu côn Micropipet 200µl | Túi 1000c | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 279 | Đầu côn Micropipet 5000µl | Túi 100c | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 280 | Đũa thủy tinh dài 30cm | Hộp 100 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 281 | Đèn cực tím 1,2m | Hộp 1 cái | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 282 | Găng tay y tế | Hộp 50 đôi | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 283 | Khẩu trang y tế 3 lớp | Hộp 50c | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 284 | Giấy lọc định lượng phi 11 | Hộp 100 tờ | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 285 | Giấy lọc định tính phi 11 | Hộp 100 tờ | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 286 | Giấy lọc không tro phi 11 | Hộp 100 tờ | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 287 | Hộp đựng đầu côn 10ml | Cái | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 288 | Hộp đựng đầu côn Micropipet 200µl | Cái | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 289 | Hộp đựng đầu côn Micropipet 5000µl | Cái | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 290 | Nhiệt kế nồi hấp | Cái | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 291 | Nhiệt kế thường 0-100° | Cái | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 292 | Nhiệt kế tủ sấy | Cái | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 293 | Ống hút CX chia vạch 10ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 294 | Ống hút CX chia vạch 15ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 295 | Ống hút CX chia vạch 1ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 296 | Ống hút CX chia vạch 20ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 297 | Ống hút CX chia vạch 25ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 298 | Ống hút CX chia vạch 2ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 299 | Ống hút CX chia vạch 3ml | Hộp 20 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 300 | Ống hút CX chia vạch 4ml | Hộp 20 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 301 | Ống hút CX chia vạch 5ml | Hộp 20 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 302 | Ống hút CX chia vạch 6ml | Hộp 20 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 303 | Ống mao quản | Lọ 100c | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 304 | Ống nghiệm đường kính 18*18 có nút | Hộp 100c | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 305 | Ống nghiệm 18x180 không nút | Hộp 100c | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 306 | Ống đong 50ml | Cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 307 | Ống đong 100ml | Cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 308 | Phễu thủy tinh phi 7cm | Hộp 20 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 309 | Pipet chia vạch 10ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 310 | Pipet chia vạch 1ml | Hộp 20 cái | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 311 | Pipet chia vạch 20ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 312 | Pipet chia vạch 2ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 313 | Pipet chia vạch 5ml | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 314 | Pipet 10ml chia vạch | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 315 | Pipet 20ml chia vạch | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 316 | Pipet 2ml chia vạch | Hộp 20 cái | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT | |
| 317 | Pipet 5ml chia vạch | Hộp 20 cái | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V; E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi