Gói thầu: Cung cấp Vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pháp Y Quốc Gia |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu chi phí giám định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:10:00 đến ngày 2020-07-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,004,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cassette | 7 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 cái/hộp | |
| 2 | Bình định mức 10 ml | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 3 | Bình định mức 25 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 4 | Bình định mức 50 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 5 | Bình định mức 100 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 6 | Bình nón nút mài 50 ml | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 50 ml | |
| 7 | Bộ kiểm tra sàng lọc ma túy nhanh | 75 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 test/hộp | |
| 8 | Bông y tế | 16 | Kg | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | |
| 9 | Cọ rửa dụng cụ các loại | 10 | Cây | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cây | |
| 10 | Cốc thủy tinh có mỏ 10 ml | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 10 ml | |
| 11 | Cốc thủy tinh có mỏ 25 ml | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 25 ml | |
| 12 | Cốc thủy tinh có mỏ 50 ml | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 50 ml | |
| 13 | Cốc thủy tinh có mỏ 100 ml | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 100 ml | |
| 14 | Cốc thủy tinh có mỏ 250 ml | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 250 ml | |
| 15 | Cốc thủy tinh có mỏ 600 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V= 600 ml | |
| 16 | Cốc thủy tinh có mỏ 1000 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | V=1.000 ml | |
| 17 | Dao cắt tiêu bản 1 lần | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 18 | Dao mổ | 10 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 19 | Đầu côn 0,2 ml | 6 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái/hộp | |
| 20 | Đầu côn 1 ml | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái/hộp | |
| 21 | Đầu côn 10 µl | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10.000 cái/hộp | |
| 22 | Đầu côn 200 µl | 4 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10.000 cái/hộp | |
| 23 | Đầu côn 200 µl đầu to | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10.000 cái/hộp | |
| 24 | Đầu côn 1000 µl | 4 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10.000 cái/hộp | |
| 25 | Đầu côn có filter 20 µl | 15 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 chiếc/hộp | |
| 26 | Đầu côn có filter 200 µl | 30 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 chiếc/hộp | |
| 27 | Đầu côn có filter 10 µl, loại dài | 10 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 960 chiếc/hộp | |
| 28 | Đầu côn có filter 1.000 µl, loại dài | 130 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 chiếc/hộp | |
| 29 | Đầu côn có filter 5 ml, loại dài | 4 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 120 chiếc/hộp | |
| 30 | Gạc y tế | 60 | Mét | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | |
| 31 | Găng tay cao su cao cổ | 200 | Đôi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 đôi/túi | |
| 32 | Găng tay mỏng | 100 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 33 | Găng tay Titan không bột | 20 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 chiếc/hộp | |
| 34 | Găng tay vệ sinh | 230 | Đôi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 đôi/túi | |
| 35 | Găng tay vô khuẩn | 250 | Đôi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 đôi/túi | |
| 36 | Găng tay y tế không bột - Không DNA | 21 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 đôi/hộp | |
| 37 | Giá để ống 1,5 ml | 15 | Chiếc | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chiếc | |
| 38 | Giá để ống đa năng | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 cái/hộp | |
| 39 | Giá để ống PCR 0,2 ml | 15 | Chiếc | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chiếc | |
| 40 | Giá đựng ống Eppendorf 2ml | 1 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 41 | Giá đựng tiêu bản bằng gỗ (20 tiêu bản) | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 42 | Giá trữ lạnh ống 0,2ml | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 chiếc/hộp | |
| 43 | Giá trữ lạnh ống 1,5ml | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 chiếc/hộp | |
| 44 | Giấy cân hóa chất | 2 | Tệp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Tệp | |
| 45 | Giấy lọc | 300 | Tờ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 x 60mm | |
| 46 | Giấy lọc định tính ф125 mm | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 tờ/hộp | |
| 47 | Giấy parafilm | 1 | Cuộn | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | |
| 48 | Giấy PH | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cuộn/hộp | |
| 49 | Hộp để ống 1,5 ml 96 vị trí (có nắp) | 10 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 chiếc/hộp | |
| 50 | Kéo cong y tế | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 51 | Kẹp không mấu (20cm) chuyên dụng | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 52 | Kẹp không mấu (30cm) chuyên dụng | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 53 | Khuôn đúc bệnh phẩm chuyên dụng | 13 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 54 | Kim lấy máu dùng cho bút lấy máu | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 cái/hộp | |
| 55 | Khẩu trang y tế (loại có gọng - tiệt trùng từng cái một ) | 14 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 56 | Khẩu trang than hoạt tính | 45 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 57 | Lam kính mỏng 24 x 50 mm | 50 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | |
| 58 | Lọ đựng bệnh phẩm | 150 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 ml | |
| 59 | Lọ đựng bệnh phẩm | 100 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 ml | |
| 60 | Màng bọc thực phẩm 30cm 600 | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | |
| 61 | Màng bọc thực phẩm 45cm 500 | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | |
| 62 | Micro pipet 10-100 µl | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 63 | Mỏ phun sắc ký | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 64 | Mũ phẫu thuật | 4 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 chiếc/túi | |
| 65 | Ống 2 ml | 4 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 cái/túi | |
| 66 | Ống 5 ml | 5 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 cái/túi | |
| 67 | Ống mao quản chấm sắc ký, hở 2 đầu | 5 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 68 | Ống nhựa 0,2 ml chạy PCR | 50 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.000 cái/hộp | |
| 69 | Ống nhựa li tâm 1,5 ml | 50 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.000 cái/hộp | |
| 70 | Ống nhựa li tâm 15 ml | 25 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/túi | |
| 71 | Ống nhựa li tâm 50 ml nắp cam | 4 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 cái/hộp | |
| 72 | Phễu lọc ф 10cm cuống ngắn | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 73 | Tô sứ cắt mẫu ф 20cm | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 74 | Túi nilon đựng bệnh phẩm | 3 | Kg | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | |
| 75 | Vải gạc lọc mẫu (40 cm x 40 cm) | 500 | Gói | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Gói | |
| 76 | Vial và nắp 4ml (15x45x8)mm | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 77 | Ủng cao su | 4 | Đôi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Đôi | |
| 78 | Xy lanh hút mẫu 1ml | 10 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 79 | Bình nón 100 ml | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 80 | Bình nón nút mài 500 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 81 | Bộ dụng cụ để pha bệnh phẩm (gồm phẫu tích có mấu, phẫu tích không mấu, kéo, dao có cán) | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 82 | Bộ đo huyết áp | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 83 | Dụng cụ hút mẫu Dispenser 1.0 - 10 ml | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 84 | Đầu côn 30 µl | 1 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái/túi | |
| 85 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 86 | Gạc y tế vô khuẩn | 25 | Bao | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 miếng/bao | |
| 87 | Giá đựng vial 4ml (15x45x8)mm | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 88 | Giấy vệ sinh siêu âm | 1 | Lố | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 cuộn/lố | |
| 89 | Kính bảo hộ | 6 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 90 | Khăn lau 28x32 cm | 50 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 91 | Lam kính | 40 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 92 | Lam kính hiển vi | 40 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 93 | Lọ thủy tinh miệng rộng nút mài loại 250ml (Mô bệnh học) | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 94 | Lọ thủy tinh miệng rộng nút mài loại 2000ml (Mô bệnh học) | 4 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 95 | Micro pipet 20-200 µl (Premium) | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 96 | Nắp cao su lọ đựng mẫu | 1 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái/túi | |
| 97 | Nắp nhôm lọ đựng mẫu | 1 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1000 cái/túi | |
| 98 | Nắp ống nghiệm (16x100) | 1 | Gói | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/gói | |
| 99 | Ống kim tiêm (loại lớn 50cc) | 20 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 100 | Ống nghiệm thủy tinh nắp xoáy | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 101 | Ống nhựa chiết 1,5 ml | 100 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 102 | Ống nhựa chiết 15 ml | 100 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 103 | Ống nhựa chiết 50 ml | 100 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 104 | Panh y tế | 20 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 105 | Parafilm M | 1 | Cuộn | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | |
| 106 | Pipet bầu 1 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 107 | Pipet bầu 2 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 108 | Pipet bầu 5 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 109 | Pipet bầu 10 ml | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 110 | Tăm pon lấy mẫu | 100 | Chiếc | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chiếc | |
| 111 | Vali đựng dụng cụ | 1 | Chiếc | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chiếc | |
| 112 | Bản mỏng tráng sẵn | 12 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 cái/hộp | |
| 113 | Bẫy vạn năng lọc Helium | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 114 | Bẫy vạn năng lọc Nitrogen | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 115 | Bơm tiêm mẫu sắc ký khí khối phổ | 10 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Màu vàng | |
| 116 | Cột chiết cation mạnh, 200mg, 3ml | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | |
| 117 | Cột phân tích mao quản cho GC-MS pha tĩnh (5% phenyl)-methylpolysiloxane | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 118 | Cột phân tích HP Blood Alcohol | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 119 | Cột tách lọc Certify | 30 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 120 | Cột tách lọc Certify II | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 121 | Dầu máy bơm chân không | 2 | Chai | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lít/chai | |
| 122 | Đầu lọc mẫu bằng teflon 13 mm, 0.45µm | 3 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 123 | Ferrule 0,5 mm | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 cái/hộp | |
| 124 | Filernent cho máy GC-MS | 7 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 125 | Liner chia dòng | 6 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 126 | Liner cho GC-MS | 5 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 127 | Luer caps (bịt đầu cột chiết pha rắn) | 2 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/túi | |
| 128 | Nắp đậy lọ đựng mẫu đáy nhọn | 3 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/túi | |
| 129 | Ống đệm thủy tinh 250ul inserts | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 130 | PTFE Frit | 2 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 cái/ túi | |
| 131 | Septun | 1 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/túi | |
| 132 | Vòng cách điện | 1 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 133 | Bộ bẫy ẩm cho máy GC-FID | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 cái/bộ | |
| 134 | Đĩa vàng Gold Plated Inlet Seal | 2 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | |
| 135 | Cột bảo vệ Gemini NX-C18 | 3 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 cái/hộp | |
| 136 | Cột chiết pha rắn Bond Elut-NH2, 200mg 3ml | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 137 | Cột chiết pha rắn C18, 500mg, 4 ml | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 138 | Cột chiết pha rắn SI | 3 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 139 | Cột Deion máy sinh khí hydro | 2 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | |
| 140 | Cột phân tích cồn chuyên dụng | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 141 | Cột phân tích Gemini NX-C18 | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 142 | Cột sắc ký mao quản cho GC-MS pha tĩnh trơ | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 143 | Đèn cho đầu dò DAD máy HPLC | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái/hộp | |
| 144 | Đệm lọc hút dung môi | 1 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 cái/túi | |
| 145 | Đệm Septa vial | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 146 | Màng lọc dung môi chuyên dụng | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 147 | Lọ đáy nhọn nắp vặn | 3 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 148 | Nắp vặn loại từ tính | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cái/hộp | |
| 149 | Ống chiết SPE (Cột Bond elute reservoir) | 8 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 cái/hộp | |
| 150 | Ống nghiệm nắp xoáy 10ml | 50 | Cái | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi