Gói thầu: Gói 3: 192 danh mục sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy BenchMark XT và BenchMark Ultra
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 3: 192 danh mục sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy BenchMark XT và BenchMark Ultra |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707640 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:42:00 đến ngày 2020-07-28 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,743,951,626 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 952,318,548 VNĐ ((Chín trăm năm mươi hai triệu ba trăm mười tám nghìn năm trăm bốn mươi tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kháng thể đơn dòng (KTĐD) kháng CD15 (MMA)(pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 2 | KTĐD kháng CD45 (LCA) (RP2/18)(pha sẵn) | 11 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 3 | Kháng thể đa dòng kháng PSA (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 4 | KTĐD kháng CEA (TF 3H8-1) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 5 | KTĐD kháng CD43 (L60) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 6 | KTĐD kháng Desmin (DE-R-11) (pha sẵn) | 6 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 7 | Kháng thể đa dòng kháng Kappa (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 8 | Kháng thể đa dòng kháng Lambda (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 9 | KTĐD kháng Chromogranin A (LK2H10) (pha sẵn) | 9 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 10 | KTĐD kháng Cytokeratin (AE1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 11 | Kháng thể đa dòng kháng S100 (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 12 | KTĐD kháng CD20 (L26) (pha sẵn) | 25 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 13 | KTĐD kháng CK (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) (pha sẵn) | 22 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 14 | KTĐD kháng NSE (MRQ-55) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 15 | Kháng thể đa dòng kháng TdT (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 16 | KTĐD kháng Thyroglobulin (2H11+6E1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 17 | KTĐD kháng bcl-6 (GI191E/A8) (pha sẵn) | 21 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 18 | KTĐD kháng CD21 (2G9) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 19 | KTĐD kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 20 | KTĐD kháng CK 19 (A53-B/A2.26) (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 21 | KTĐD kháng CK 8 & 18 (B22.1 & B23.1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 22 | KTĐD kháng PR (1E2) (pha sẵn) | 70 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 23 | KTĐD kháng Vimentin (V9) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 24 | KTĐD kháng CD30 (Ber-H2) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 25 | KTĐD kháng CD34 (QBEnd/10) (pha sẵn) | 5 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 26 | KTĐD kháng CD68 (KP-1) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 27 | KTĐD kháng c-Kit (9.7) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 28 | KTĐD kháng EGFR (5B7) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 29 | KTĐD kháng Ki-67 (30-9) (pha sẵn) | 140 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 30 | KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn) | 70 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 31 | KTĐD kháng CD3 (2GV6) (pha sẵn) | 25 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 32 | KTĐD kháng CD23 (SP23) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 33 | KTĐD kháng Keratin (34βE12) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 34 | KTĐD kháng Melanosome (HMB45) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 35 | KTĐD kháng CK 20 (SP33) (pha sẵn) | 20 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 36 | KTĐD kháng CD79a (SP18) (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 37 | KTĐD kháng p63 (4A4) (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 38 | KTĐD kháng CD56 (123C3) (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 39 | KTĐD kháng CD99 (O13) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 40 | KTĐD kháng CD5 (SP19) (pha sẵn) | 12 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 41 | KTĐD kháng Mesothelial Cell (HBME-1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 42 | KTĐD kháng bcl-2 (124) (pha sẵn) | 7 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 43 | KTĐD kháng CK 5/6 (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 44 | KTĐD kháng EMA (E29) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 45 | KTĐD kháng CD1a (EP3622) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 46 | KTĐD kháng CK 17 (SP95) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 47 | KTĐD kháng HER2/ neu (4B5) (pha sẵn) | 120 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 48 | KTĐD kháng CD4 (SP35) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 49 | KTĐD kháng CD10 (SP67) (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 50 | KTĐD kháng CD31 (JC70) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 51 | KTĐD kháng CD45RO (UCHL-1) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 52 | KTĐD kháng CD57 (NK-1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 53 | KTĐD kháng CEA (CEA31) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 54 | KTĐD kháng CK 7 (SP52) (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 55 | KTĐD kháng Synaptophysin (SP11) (pha sẵn) | 9 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 56 | KTĐD kháng ER (SP1) (pha sẵn) | 12 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 57 | KTĐD kháng PR (1E2); (pha sẵn) | 12 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 58 | KTĐD kháng CD2 (MRQ-11) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 59 | KTĐD kháng CD7 (SP94) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 60 | KTĐD kháng CD38 (SP149) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 61 | KTĐD kháng c-Myc (Y69) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 62 | KTĐD kháng Cyclin D1 (SP4-R) (pha sẵn) | 6 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 63 | KTĐD kháng MUM1 (MRQ-43) (pha sẵn) | 13 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 64 | KTĐD kháng CD8 (SP57) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 65 | KTĐD kháng TTF-1 (SP141) (pha sẵn) | 20 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 66 | KTĐD kháng WT1 (6F-H2) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 67 | KTĐD kháng MLH1 (M1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 68 | KTĐD kháng MSH2 (G219-1129) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 69 | KTĐD kháng MSH6 (44) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 70 | KTĐD kháng BRAF V600E (VE1) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 71 | KTĐD kháng p16 dòng Cintec (pha sẵn) | 6 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 72 | KTĐD kháng p16 dòng Cintec; (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 73 | KTĐD kháng p53 (Bp53-11) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 74 | KTĐD kháng CA-125 (OC125) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 75 | KTĐD kháng PLAP (NB10) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 76 | KTĐD kháng Caldesmon (E89) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 77 | KTĐD kháng MART-1/melan A (A103) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 78 | KTĐD kháng DOG-1 (SP31) (pha sẵn) | 6 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 79 | KTĐD kháng CD22 (SP104) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 80 | KTĐD kháng PAX-5 (SP34) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 81 | KTĐD kháng PAX-8 (MRQ-50) (pha sẵn) | 6 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 82 | KTĐD kháng BOB.1 (SP92) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 83 | KTĐD kháng LMO2 (SP51) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 84 | KTĐD kháng Oct-2 (MRQ-2) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 85 | KTĐD kháng Oct-4 (MRQ-10) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 86 | KTĐD kháng CD25 (4C9) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 87 | KTĐD kháng p40 (BC28) (pha sẵn) | 7 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 88 | KTĐD kháng Napsin A (MRQ-60) (pha sẵn) | 20 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 89 | KTĐD kháng CD14 (EPR3653) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 90 | KTĐD kháng GCDFP-15 (EP1582Y) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 91 | Nhãn in mã vạch | 28 | Hộp | Hộp 5 cuộn x 500 nhãn | ||
| 92 | Mực in mã vạch | 10 | Cuộn | Cuộn 8100 nhãn | ||
| 93 | Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản | 450 | Can | Can 2L | ||
| 94 | Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh - HMMD; (pha sẵn) | 252 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 95 | Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần | 65 | Can | Can 2L | ||
| 96 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 - HMMD | 210 | Can | Can 2L | ||
| 97 | Dung dịch đệm test cô đặc (10X) | 280 | Can | Can 2L | ||
| 98 | Mayer's hematoxylin (modified); (pha sẵn) | 252 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 99 | Bộ phát hiện màu nâu HMMD | 160 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 100 | Bộ phát hiện màu đỏ HMMD | 1 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 101 | Bộ mẫu dò kép HER2 - lai phân tử (pha sẵn) | 15 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 102 | Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 25 ml | ||
| 103 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 2 | 10 | Chai | Chai 1L | ||
| 104 | Dung dịch SSC cô đặc 10 lần | 20 | Can | Can 2L | ||
| 105 | Dung dịch rửa bạc II | 20 | Can | Can2L | ||
| 106 | Enzyme khử màng 2 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 200 test | ||
| 107 | Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 200 test | ||
| 108 | Tiêu bản chứng Her2 loại 3 trong 1 | 1 | Hộp | Hộp 10 slide | ||
| 109 | Bộ phát hiện tín hiệu đỏ DIG - lai phân tử | 10 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 110 | Bộ phát hiện tín hiệu bạc DNP - lai phân tử | 10 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 111 | Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) | 14 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 112 | Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 113 | KTĐD kháng ALK (D5F3) dùng với điều trị đích (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 114 | Bộ mẫu dò EBER RNA - lai phân tử (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 115 | Bộ phát hiện tín hiệu lai phân tử màu xanh | 1 | Hộp | Hộp 200 test | ||
| 116 | Tiêu bản chứng dương EBER | 1 | Hộp | Hộp 10 slide | ||
| 117 | Hóa chất nhuộm tương phản - lai phân tử | 6 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 118 | KTĐD kháng Actin, Muscle (HUC 1-1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 119 | KTĐD kháng Actin, Smooth Muscle (1A4) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 120 | KTĐD kháng Actin, Muscle Specific (HHF35) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 121 | KTĐD kháng Androgen Receptor (SP107) (pha sẵn) | 4 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 122 | KTĐD kháng S100 (4C4.9) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 123 | KTĐD kháng CDX-2 (EPR2764Y) (pha sẵn) | 5 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 124 | KTĐD kháng c-MET (Total) (SP44) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 125 | KTĐD kháng GFAP (EP672Y) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 126 | KTĐD kháng chứng âm (Rabbit Ig) (pha sẵn) | 21 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 127 | KTĐD kháng PD-L1 (SP263) dùng với điều trị miễn dịch (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 128 | KTĐD kháng PD-L1 (SP263) dùng cho phân tích (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 129 | KTĐD kháng PD-L1 (SP142) dùng điều trị miễn dịch (pha sẵn) | 10 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 130 | KTĐD kháng PD-L1 (SP142) dùng cho phân tích (pha sẵn) | 5 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 131 | KTĐD kháng TAG-72 (B72.3) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 132 | Kháng thể đa dòng kháng GLUT-1 (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 133 | KTĐD kháng Beta-Catenin (14) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 134 | Kháng thể đa dòng kháng ACTH (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 135 | KTĐD kháng PD-1 (NAT105) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 136 | KTĐD kháng SOX-10 (SP267) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 137 | KTĐD kháng SOX-11 (MRQ-58) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 138 | KTĐD kháng PMS2 (EPR3947) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 139 | KTĐD kháng PMS2 (A16-4) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 140 | KTĐD kháng Olig2 (EP112) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 141 | Kháng thể đa dòng kháng GH (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 142 | Kháng thể đa dòng kháng Prolactin (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 143 | Kháng thể đa dòng kháng TSH (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 144 | Kháng thể đa dòng kháng LH (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 145 | Kháng thể đa dòng kháng FSH (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 146 | KTĐD kháng Neurofilament (2F11) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 147 | KTĐD kháng S100P (16/f5) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 148 | KTĐD kháng FoxP1 (SP133) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 149 | KTĐD kháng Calcitonin (SP17) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 150 | Bộ mẫu dò chứng âm lai phân tử (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 151 | Bộ mẫu dò chứng dương RNA - lai phân tử (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 152 | Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản (pha sẵn) | 100 | Can | Can 2L | ||
| 153 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm lai tại chỗ (pha sẵn) | 10 | Chai | Chai 1L | ||
| 154 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm HMMD (pha sẵn) | 40 | Can | Can 2L | ||
| 155 | Bộ mẫu dò Kappa - lai phân tử (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 156 | Bộ mẫu dò Lambda - lai phân tử (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 157 | Tiêu bản chứng dương Kappa - lai phân tử | 2 | Hộp | Hộp 10 slide | ||
| 158 | Tiêu bản chứng dương Lambda - lai phân tử | 2 | Hộp | Hộp 10 slide | ||
| 159 | KTĐD kháng MLH1 (M1) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai (MMR) để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 160 | KTĐD kháng MSH2 (G219-1129) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protetin sửa lỗi bắt cặp sai- để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 161 | KTĐD kháng MSH6 (SP93) dùng cùng các kháng thể khác để phát hiện protein sửa lỗi bắt cặp sai - sàng lọc hội chứng Lynch trong UTĐTT (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 162 | KTĐD kháng BRAF V600E (VE1) dùng cùng các kháng thể khác trong bộ MMR để sàng lọc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng trong trường hợp thiếu hụt protein MLH1 (pha sẵn) | 8 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 163 | Enzyme khử màng dùng để tối ưu xét nghiệm HMMD; (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 250 test | ||
| 164 | Kháng thể đa dòng kháng AFP (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 165 | KTĐD kháng Arginase-1 (SP156) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 166 | KTĐD kháng CA 19-9 (121SLE) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 167 | KTĐD kháng Calretinin (SP65) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 168 | KTĐD kháng CD13 (SP187) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 169 | KTĐD kháng CD163 (MRQ-26) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 170 | KTĐD kháng CD33 (SP266) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 171 | KTĐD kháng CK 10 (SP99) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 172 | KTĐD kháng Podoplanin (D2-40) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 173 | KTĐD kháng E-cadherin (36) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 174 | KTĐD kháng ERG (EPR3864) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 175 | KTĐD kháng GATA3 (L50-823) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 176 | KTĐD kháng GS-6 (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 177 | KTĐD kháng Glypican-3 (1G12) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 178 | Kháng thể đa dòng kháng hCG (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 179 | KTĐD kháng HSA (OCH1E5) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 180 | KTĐD kháng Inhibin alpha (R1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 181 | KTĐD kháng INI-1 (MRQ-27) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 182 | Kháng thể đa dòng kháng Lysozyme (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 183 | KTĐD kháng Mammaglobin (31A5) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 184 | KTĐD kháng MUC5AC (MRQ-19) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 185 | KTĐD kháng MyoD1 (EP212) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 186 | KTĐD kháng Myogenin (F5D) (pha sẵn) | 2 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 187 | KTĐD kháng Myosin, Smooth Muscle (SMMS-1) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 188 | KTĐD kháng PSAP (PASE/4LJ) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 189 | KTĐD kháng PTEN (SP218) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 190 | KTĐD kháng RCC (PN-15) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 191 | KTĐD kháng SALL4 (6E3) (pha sẵn) | 1 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 192 | KTĐD kháng ALK1 (ALK01) (pha sẵn) | 3 | Hộp | Hộp 50 test |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi