Gói thầu: Gói thầu 2. Hóa chất, vật tư phục vụ tách chiết, bảo quản và sử dụng tế bào gốc điều trị bệnh nhược cơ và lupus ban đỏ hệ thống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2. Hóa chất, vật tư phục vụ tách chiết, bảo quản và sử dụng tế bào gốc điều trị bệnh nhược cơ và lupus ban đỏ hệ thống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 11:34:00 đến ngày 2020-07-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 369,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kít thu nhận tế bào đơn nhân (tế bào gốc) MNC sau khi huy động | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | STEM CELL ENUMETATION | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Shutdown Solution | 1 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | FLOW SHEATH FLUID-20L | 2 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | CLEAN 5L | 1 | Thùng | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | CST Beads Kit | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | DPBS | 1 | Chai | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | MessenCultTM Mesenchymal Stem Cell | 1 | Chai | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | MessenCultTM Mesenchymal Stem Cell Stimulatory Supplements | 1 | Lọ | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Khí EO | 1 | Bình | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | TUBE 50 mL | 10 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Multitest 6-Color TBNK Kit W/Trucount | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Anti-Human FoxP3 Staining Kit - PE, FoxP3 | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | CMV IgG II | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | CMV IgM II | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Control CMV IgG II | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Control CMV IgM II | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | ANA Screen | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | dsDNA | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Control dsDNA | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | ENA Screen | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | light check | 5 | Chai | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | modulle | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Wash system | 5 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Starter | 5 | Lọ | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Human IL-6 ELISA | 1 | kit | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp đầu côn 20 | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp đầu côn 200 | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Hộp đầu côn 1000 | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | DreamTaq PCR Master Mix | 1 | 1000 rea | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Phusion High-Fidelity PCR Master Mix with HF Buffer | 1 | 500 rea | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Phusion High-Fidelity PCR Master Mix with GC Buffer | 1 | 500 rea | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | GeneJET Genomic DNA Purification Kit | 1 | 250 preps | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Primer 100 nmole | 100 | nu | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Probe gắn huỳnh quang 100 nmole | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi