Gói thầu: Mua hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, dụng cụ thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 13:55:00 đến ngày 2020-07-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,033,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sodium acetate | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 2 | Acid Sulfuric | 2 | chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 3 | Chlorohydric acid 37% | 1 | chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 4 | Nitric acid 70% | 2 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 5 | Phophoric acid | 2 | chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 6 | Potassium hydrophotphate | 3 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 7 | Nitrate sodium | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 8 | Sodium hydrophotphate | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 9 | Cetyl alcohol | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 10 | Cocamide DEA | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 11 | Cocamide MEA | 2 | hộp 1,0 kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 12 | Decyl glucoside | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 13 | Decyl polyglucose | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 14 | Cocoamphodiacetate disodium | 1 | chai 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 15 | Glycerol monosterate | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 16 | Maltosides | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 17 | Monolaurin | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 18 | Octyl glucoside | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 19 | Oleyl alcohol | 1 | chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 20 | Pentaethylene glycol monododecyl ether | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 21 | Polydocanol | 3 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 22 | Poloxamer | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 23 | Polyethoxylated tallow amine | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 24 | Polyglycerol polyricioleate | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 25 | Polysorbate | 2 | hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 26 | Tween 80 | 1 | chai 1,0lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 27 | Tween 60 | 2 | chai 500 ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 28 | Tween 20 | 2 | chai 100ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 29 | 2- acrylamido-2- methylpropane sulfonic acid | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 30 | Sodium lauroyl sarcosinate | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 31 | Sodium nonanoylloxybenzene sulfoate | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 32 | Sodium stearate | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 33 | Brij L23 | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 34 | Brij 58 | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 35 | Brij S100 | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 36 | SP Brij® C2 MBAL-SO-(SG) | 2 | chai 100ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 37 | 2-hydroxy-1,2,3- propanetricarboxylic acid | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 38 | Sodium citrate dihydrat | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 39 | Acid oxalic | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 40 | Acid gluconat | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 41 | Poly acrylic acid | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 42 | Lauric acid | 1 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 43 | Acid picolinic | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 44 | Disodium EDTA | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 45 | Axit phophoric | 2 | chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 46 | Axit Capric | 1 | Kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 47 | Natri nitrat | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 48 | Natri hydrophotphat | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 49 | Polyetylen glycol | 1 | Lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 50 | Etylhexyl glyxerol | 2 | chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 51 | Metyl ete | 2 | chai 1,0 Lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 52 | Benzen | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 53 | Toluen | 1 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 54 | Butyl axetatl | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 55 | 2,4,6-trinitrotoluene | 1 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 56 | 2,4-dinitrotoluene | 1 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 57 | 2,4-Nitrophenol | 1 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 58 | Axit styphnic | 1 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 59 | Sulfuric acid ICP-MS | 2 | chai 1,0lit | Tinh khiết loại PA | ||
| 60 | 2,4,6-trinitrophenol | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 61 | Nitro glycerin | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 62 | Methyl Centralite | 1 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 63 | Ethyl Centralite | 1 | lọ 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 64 | Diphenylamin | 1 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 65 | Water deionic | 4 | chai 2,5 lít | - Độ dẫn ở 250C: 0,055 µS/cm - Điện trở suất: 18,2 Megohm - TOC: 1 – 5 ppb - Vi khuẩn: ≤ 1 cfu/ml - Độc tố: | ||
| 66 | Acetonitrile HPLC | 2 | chai 2,5 lít | Tinh khiết dùng cho HPLC | ||
| 67 | Methanol HPLC | 1 | chai 1,0 lít | Tinh khiết dùng cho HPLC | ||
| 68 | n- hexan GC/MS | 2 | chai 2,5 lít | Tinh khiết dùng cho GC/MS | ||
| 69 | Potassium clorit | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 70 | Diazodinitrophenol | 2 | hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 71 | Amoni citrate | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 72 | Sodium hydroxyde | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 73 | Nitrat amoni | 2 | lọ 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 74 | Xanthagum | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 75 | Imidazolidinyl urea | 1 | hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 76 | Phenoxyethanol | 1 | chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 77 | Ethylhexylglycerin | 1 | chai 1,0 lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 78 | Nitric axit | 1 | chai 1,0 Lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 79 | Diethanolamine | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 80 | Iron(III) sulfate | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 81 | Hydrogen peroxide | 1 | chai 1,0 Lít | Tinh khiết loại PA | ||
| 82 | Axit oxalic | 1 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 83 | Axit gluconic | 2 | hộp 1kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 84 | Poly acrylic axit | 2 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 85 | Axit lauric | 2 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 86 | Axit picolinic | 2 | hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 87 | Axit palmitic | 1 | hộp 250g | Tinh khiết loại PA | ||
| 88 | EDTA | 1 | hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 89 | Hydroxyl etylendiamin tetra axetic (HEDTA) | 1 | hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 90 | Axit stearic | 2 | hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 91 | Oxyetyliden diphotphonic axit (OEDPA) | 1 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 92 | Dietylentriamin penta axetic axit (DEPA) | 2 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 93 | Phenoxyetanol | 2 | Chai 500ml | Tinh khiết loại PA | ||
| 94 | Natri clorua | 2 | hộp 1,0 kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 95 | Kali clorua | 2 | Hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 96 | Octyl glucozit | 3 | Hộp 100g | Tinh khiết loại PA | ||
| 97 | Amoni xitrat | 2 | Hộp 500g | Tinh khiết loại PA | ||
| 98 | Natri hydroxit | 1 | Hộp 1,0kg | Tinh khiết loại PA | ||
| 99 | Thùng nhựa | 25 | Chiếc | - Vật liệu: nhựa PE - Dung tích: 20 lít | ||
| 100 | Ca nhựa | 25 | Chiếc | - Vật liệu: nhựa PE - Dung tích: 500ml | ||
| 101 | Xô nhựa | 25 | Chiếc | - Vật liệu: nhựa PE - Dung tích: 8 lít | ||
| 102 | Bình phun | 11 | Chiếc | - Vật liệu: nhựa PE - Dung tích: 500ml | ||
| 103 | Băng dính | 11 | Cuộn | - Chất liệu OPP trong suốt - Loại: 0,5kg/cuộn | ||
| 104 | Túi nilon | 11 | kg | - Vật liệu: PE, màu trắng - Dung tích: 10kg | ||
| 105 | Giấy bạc | 11 | kg | - Thành phần: ≥99% nhôm nguyên chất - Kích thước: 30cm x 75m | ||
| 106 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 500ml | 45 | Chiếc | - Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 500ml | ||
| 107 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 200ml | 25 | Chiếc | - Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 200ml | ||
| 108 | Phễu chiết các loại | 15 | chiếc | - Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 250ml, 500ml và 1000ml, mỗi loại 5 chiếc | ||
| 109 | Bình chiết 500ml | 15 | Chiếc | - Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích 500ml | ||
| 110 | Ống đong các loại | 15 | chiếc | - Vật liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 100ml, 500ml và 1000ml, mỗi loại 5 chiếc | ||
| 111 | Găng tay, khẩu trang, kính chuyên dụng | 15 | bộ | - Một bộ gồm: 01 găng tay, 01 khẩu trang và 01 kính chuyên dụng + Khẩu trang có 3 lớp, có 1 lớp than hoạt tính + Kính nhựa trong + Găng tay cao su tự nhiên | ||
| 112 | Đầu côn loại 1 ml | 15 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 cái/túi - Đã tiệt trùng | ||
| 113 | Đầu côn loại 0,2 ml | 15 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 cái /túi - Đã tiệt trùng | ||
| 114 | Đầu côn loại 20 mcl | 15 | Túi | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 cái /túi - Đã tiệt trùng | ||
| 115 | Đầu côn nhỏ có filter lọc (20 mcl) | 15 | hộp | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 cái /túi - Đã tiệt trùng | ||
| 116 | Đầu côn lớn có filter lọc (1ml) | 15 | hộp | - Vật liệu: polypropylene - Số lượng: 1000 cái /túi - Đã tiệt trùng | ||
| 117 | Giấy parafin | 15 | Cuộn | - Vật liệu: parafin - Kích thước : 30cm x 500m | ||
| 118 | Bình nón các loại | 15 | Chiếc | - Vật liệu: thủy tinh chịu nhiệt, không màu - Dung tích: 100ml, 250ml và 500ml, mỗi loại 5 chiếc | ||
| 119 | Quả bóp cao su | 15 | Chiếc | - Vật liệu: cao su dẻo | ||
| 120 | Bình định mức màu trắng 100ml | 15 | Chiếc | - Vật liệu: thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 100ml | ||
| 121 | Bình định mức màu trắng 200ml | 15 | Chiếc | - Vật liệu: thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 200ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi