Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư điện - Điện tử và thiết bị lọc khí, ổn nhiệt cho SC4N-2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716305-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư điện - Điện tử và thiết bị lọc khí, ổn nhiệt cho SC4N-2020
Số hiệu KHLCNT 20200656977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn QPTX
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 14:40:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,123,681,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến áp EЛ4.720.010 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
2 Biến áp EЛ4 723 014 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
3 Biến áp EY4 716 092 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
4 Biến áp EY4 717 106 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
5 Biến áp EY4 717 119 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
6 Biến áp 2,3 KV EY4.717.115 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
7 Biến áp điều chế EY4.720.159 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
8 Biến áp điều chế EY4.720.160 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
9 Biến áp TA 142 220V/400Hz 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
10 Biến áp TA319 220/400Hz 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
11 Biến áp TA40.220.400 Hz 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
12 Biến áp TA61 220V/400Hz 24 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
13 Biến áp TH 111 220V/400Hz 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
14 Biến áp TH 59 220V/400Hz 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
15 Biến áp TH36 220V/400Hz 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
16 Biến áp TH8 220V/400Hz 17 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
17 Bộ nguồn xung 1 chiều 18v/4A 1 Bộ Điện áp vào: ~ 110/220V 50/60Hz Điện áp ra: DC 18v/2A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
18 Bộ nguồn xung 1 chiều 36v/2A 1 Bộ Điện áp vào: ~ 110/220V 50/60Hz Điện áp ra: DC 36v/2A Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
19 Cuộn cảm các loại TЖ5.775.012÷TЖ5.775.014 42 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
20 Cuộn chặn EY4.759.047 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
21 Cuộn chặn EY7.767.082 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
22 Cuộn chặn EY7.767.254 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
23 Cuộn chặn EY7.767.264 30 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
24 Cuộn chặn EY7.767.267 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
25 Cuộn chặn EY7.767.289 24 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
26 Cuộn chặn TЖ7.767.080 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
27 Cuộn chặn ГИ0.477.005 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
28 Cuộn chặn Д 17 17 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
29 Cuộn chặn Д48 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
30 Cuộn chặn ДP1÷ДP8 TЖ7.767.082 38 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
31 Cuộn chặn ДP9÷ДP11 ЦKCH.671.342.001 TY 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
32 Cầu chì 1A + đế cầu chì ΠК30-1 33 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
33 Cầu chì 2A + đế cầu chì ΠК30-1 15 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
34 Cầu chì 2A + đế cầu chì ΠЦ-30-5 6 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
35 Chuyển mạch ΠГK-5Π2H 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
36 Công tắc 6 đầu MT1OЮO.360.016 TY 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
37 Công tắc tơ TKД 203 ДOД 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
38 Nút ấn KH1 OЮO.360.011 TY 28 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
39 Đảo mạch МТ1Ю360.016 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
40 Đảo mạch ΠГK 11Π1Н-К 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
41 Đảo mạch OCT5.6033-74 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
42 Đảo mạch OЮ3.602.049 Cп 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
43 Đầu cắm cao áp 10KV ЕУ3.642.015 10 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
44 Đầu cắm cao áp 9,3KV, НЕУ3.660.179 2 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
45 Đầu cắm cao áp 9,4KV, ЕЛ3.640.051 4 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
46 Đầu cắm cao áp СР-75-158ПВ 20 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
47 Đầu cắm cao áp СР-75-166ПВ 20 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
48 Cáp cao áp KBHC-20/75 30 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
49 Dây cao tần 1x4mm 50 m Điện áp danh định: 0,6/1kV Mặt cắt danh định: 4mm Lớp cách điện bằng XLPE chịu nhiệt 90 độ C Vỏ cáp làm bằng PVC chịu nhiệt 60 độ C Bao gói túi nilon
50 Dây điện 2x1,5mm 154 m Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định: 30/0,25mm Chiều dày cách điện/ vỏ bọc: ≥ 0,7/0,8mm Bao gói túi nilon
51 Dây điện bọc kim 1x0,75mm 500 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
52 Dây điện bọc kim 1x1,5mm 500 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
53 Dây điện bọc kim 1x4mm 100 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
54 Dây điện bọc kim 1x6mm 50 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
55 Dây điện đơn ф1 90 m Mặt cắt danh định: 1,0mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,6mm Điện áp danh định: 300V/500V Bao gói túi nilon
56 Dây điện đơn ф1,5 160 m Mặt cắt danh định: 1,5mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,7mm Điện áp danh định: 450V/750V Bao gói túi nilon
57 Dây điện 2x2,5mm 50 m Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định: 50/0,25mm Chiều dày cách điện/ vỏ bọc: ≥ 0,8/01,0mm Bao gói túi nilon
58 Dây đồng ф1,6 0,5 kg Tiêu chuẩn IEC 60317/TCVN 7675 Chiều dày cách điện tối thiểu: 0,038 mm Bao gói túi nilon
59 Dây đồng trục CLC 1x4mm 50 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
60 Dây cáp điện vỏ cao su 3x16+3x10 100 m Lõi bằng nhiều sợi đồng mềm Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90 độ C
61 Dây phi đơ cao tần trích đo kiểm tra vỏ bọc kim CP-75-6-4 60 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
62 Dây phi đơ cao tần vỏ bọc kim CP-75-8-4 6 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
63 Dây phi đơ cao tần phát phương vị vỏ bọc kim PK75-17-31 60 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
64 Dây phi đơ cao tần thu thấp vỏ bọc kim PK75-9-13 218 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
65 Bóng + đui chụp Đèn báo sáng CM 28-2,8 37 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
66 Bóng + đui chụp Đèn báo sáng TH 0,2=2 21 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
67 Đèn tuýp led máng đôi 220V-28W/50Hz 2 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
68 Đèn cao không 24V/10W 3 cái Tần số 50-60Hz Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
69 Đèn Điện tử ГMИ-11 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
70 Đèn Điện tử + đế ГMИ-6B 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
71 Đèn Điện tử ГИ 210 21 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
72 Đèn Điện tử ГИ-23Б 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
73 Đèn Điện tử ГИ-46Б 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
74 Đèn Điện tử ГИ-7БT 23 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ
75 Đèn led DPT 03/135 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
76 Bán dẫn 2T 203A 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
77 Bán dẫn 2T 818A 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
78 Đi ốt Д1006 60 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
79 Đi ốt Д229Б 85 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
80 Đi ốt Д223Б 82 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
81 Đi ốt Д234 48 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
82 Đi ốt Д237A 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
83 Đi ốt Д237B 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
84 Đi ốt Д816Д 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
85 Đi ốt Д817A 42 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
86 Đi ốt Д817Г 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
87 Điện trở 68Ω /2W 18 cái Trở kháng: 68Ω Công suất: 2W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
88 Điện trở 5,6Ω /10W 2 cái Trở kháng: 5,6Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
89 Điện trở 10Ω /10W 2 cái Trở kháng: 10Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
90 Điện trở 12Ω /10W 6 cái Trở kháng: 12Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
91 Điện trở 68Ω /10W 5 cái Trở kháng: 68Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
92 Điện trở 150Ω /10W 7 cái Trở kháng: 150Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
93 Điện trở 220Ω /10W 16 cái Trở kháng: 220Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
94 Điện trở 560Ω /10W 20 cái Trở kháng: 560Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
95 Điện trở 680Ω /10W 5 cái Trở kháng: 680Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
96 Điện trở 820Ω /10W 5 cái Trở kháng: 820Ω Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
97 Điện trở 270Ω /15W 5 cái Trở kháng: 270Ω Công suất: 15W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
98 Điện trở 27Ω /20W 12 cái Trở kháng: 27Ω Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
99 Điện trở 150Ω /20W 18 cái Trở kháng: 150Ω Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
100 Điện trở 220Ω /20W 25 cái Trở kháng: 220Ω Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
101 Điện trở 750Ω /20W 84 cái Trở kháng: 750Ω Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
102 Điện trở 390Ω /25W 5 cái Trở kháng: 390Ω Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
103 Điện trở 560Ω /25W 33 cái Trở kháng: 560Ω Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
104 Điện trở 33Ω /50W 10 cái Trở kháng: 33Ω Công suất: 50W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
105 Điện trở 1KΩ /2W 120 cái Trở kháng: 1KΩ Công suất: 2W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
106 Điện trở 10KΩ /10W 40 cái Trở kháng: 10KΩ Công suất: 10W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
107 Điện trở 1,8KΩ /20W 15 cái Trở kháng: 1,8KΩ Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
108 Điện trở 122KΩ /20W 5 cái Trở kháng: 122KΩ Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
109 Điện trở 560KΩ /20W 5 cái Trở kháng: 560KΩ Công suất: 20W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
110 Điện trở 1KΩ /25W 2 cái Trở kháng: 1KΩ Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
111 Điện trở 3KΩ /25W 5 cái Trở kháng: 3KΩ Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
112 Điện trở 22KΩ /25W 32 cái Trở kháng: 22KΩ Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
113 Điện trở 150KΩ /25W 10 cái Trở kháng: 150KΩ Công suất: 25W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
114 Điện trở 1KΩ /50W 5 cái Trở kháng: 1KΩ Công suất: 50W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
115 Điện trở 4,7KΩ /50W 25 cái Trở kháng: 4,7KΩ Công suất: 50W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
116 Điện trở 7KΩ /50W 10 cái Trở kháng: 7KΩ Công suất: 50W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
117 Điện trở 2,2KΩ /75W 5 cái Trở kháng: 2,2KΩ Công suất: 75W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
118 Điện trở 3,3KΩ /75W 8 cái Trở kháng: 3,3KΩ Công suất: 75W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
119 Điện trở 2,7KΩ /100W 50 cái Trở kháng: 2,7KΩ Công suất: 100W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
120 Điện trở các loại 0,5W 214 cái Công suất: 0,5W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
121 Điện trở các loại 1W 578 cái Công suất: 1W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
122 Biến trở 22 KΩ/0,5W 10 cái Trở kháng: 22KΩ Công suất: 0,5W Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
123 Động cơ chuyển mạch anten ДM-10-6A 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
124 Đồng hồ (0-100) mA 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
125 Đồng hồ (0-1) mA 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
126 Đồng hồ (0-1,5) KB 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
127 Đồng hồ (0-250) V M2001 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
128 Đồng hồ 600B 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
129 Rơ le PC4.523.628 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
130 Rơ le nhiệt EЛ4.542.001 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
131 Rơ le PBЭ3AЯЛ4.544.000-27 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
132 Rơ le PC4.521.754 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
133 Rơ le PПC-20 РС4.520.745 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
134 Rơ le PС4.523.200 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
135 Rơ le PС4.523.617 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
136 Rơ le PЭC-10 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
137 Rơ le PЭС-9 66 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
138 Rơ le TЖ4.544.005-01 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
139 Rơ le TЖ5.064.004 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
140 Rơ le TЖ5.064.008 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
141 Hộp đèn mạ bạc TЖ2.062.046 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
142 Hộp đèn mạ bạc ЕУ2.062.555 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
143 Hộp đèn mạ bạc ЕУ2.062.558 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
144 Khớp nối cao áp 10KV EY3. 642.015 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
145 Khớp nối ВЧPa33 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
146 Lỗ Г Ф6 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
147 Lọc a nốt EY5.067.053 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
148 Xen xin БC-1404 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
149 Trụ cách điện đồng bộ đai ốc 10 KV 22 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
150 Tụ a nốt 100ПΦ/8KV 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
151 Tụ a nốt 100ПΦ/9KV 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
152 Tụ a nốt 100ПΦ/10KV 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
153 Tụ a nốt 100ПΦ/12KV 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
154 Tụ điện 0,047µF/400V 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
155 Tụ điện 0,1µF/200V 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
156 Tụ điện 0,2µF-20KB 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
157 Tụ điện 0,22µF/200V 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
158 Tụ điện 0,25µF/1500V 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
159 Tụ điện 0,25µF/1600V 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
160 Tụ điện 0,5µF/16KV 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
161 Tụ điện 1µF/1600V 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
162 Tụ điện 1µF/300V 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
163 Tụ điện 10µF/400V 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
164 Tụ điện 10µF/160V 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
165 Tụ điện 100µF/450V 30 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
166 Tụ điện 16µF/600V 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
167 Tụ điện 2µF/4KV 37 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
168 Tụ điện 2µF/1,6KV 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
169 Tụ điện 20µF/160V 41 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
170 Tụ điện 20µF/400V 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
171 Tụ điện 20µF/63V 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
172 Tụ điện 2200pF/70V 19 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
173 Tụ điện 4µF/600V 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
174 Tụ điện 4µF/300V 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
175 Tụ điện 4µF/400V 37 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
176 Tụ điện 4µF/4KV 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
177 Tụ điện 4µF/1KB 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
178 Tụ điện 4µF/3KV 25 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
179 Tụ điện 6800ПΦ/70V 38 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
180 Tụ điện các loại 56ПΦ ÷ 6800ПΦ 203 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
181 Tụ lọc 10000ПФ/70V 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
182 Tụ lọc 330ПФ/1500V 19 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc
183 Đầu cốt đồng Ф3 100 cái Độ dày: ≥ 1mm Bao gói túi nilon
184 Đầu cốt đồng Ф6 50 cái Độ dày: ≥ 1mm Bao gói túi nilon
185 Đầu cốt đồng Ф8 50 cái Độ dày: ≥ 1mm Bao gói túi nilon
186 Đầu cốt đồng Ф10 150 cái Độ dày: ≥ 1mm Bao gói túi nilon
187 Hạt, mặt ổ cắm điện 220v/50Hz 6 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
188 Ống ghen nhiệt Ф3 40 m Chất liệu: Nhựa Polyolefin Bao gói túi nilon
189 Ống ghen nhiệt Ф4 43 m Chất liệu: Nhựa Polyolefin Bao gói túi nilon
190 Ống ghen nhiệt Ф6 13 m Chất liệu: Nhựa Polyolefin Bao gói túi nilon
191 Ống ghen nhiệt Ф8 10 m Chất liệu: Nhựa Polyolefin Bao gói túi nilon
192 Ống ghen nhiệt Ф10 10 m Chất liệu: Nhựa Polyolefin Bao gói túi nilon
193 Nhựa thông hàn thiếc 3 Kg Màu vàng óng, dạng rắn, nhiệt độ nóng chảy 300 độ C Bao gói túi nilon
194 Thiếc ASAHI 0,8mm 2,5 Kg Hàm lượng thiếc: 60 % Đường kính dây: 0,8mm Bao gói túi nilon
195 Véc ni cách điện AEV ULTIMG 2000-378 25 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
196 Dầu MK-8 36 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
197 Thít nhựa 200x0,3 2 túi Chất liệu: Nhựa PA66 Bao gói túi nilon
198 Thít nhựa 300x0,4 2 túi Chất liệu: Nhựa PA66 Bao gói túi nilon
199 Thít nhựa 400x0,4 2 túi Chất liệu: Nhựa PA66 Bao gói túi nilon
200 Thiết bị lọc khí, ổn nhiệt và phụ kiện đồng bộ, khung giá, lắp đặt trên ca bin xe ĐH/4N 1 Bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Lắp đặt theo thiết kế, yêu cầu Bao gói nilon và thùng caton
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->