Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư điện - Điện tử và thiết bị lọc khí, ổn nhiệt cho SC4N-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư điện - Điện tử và thiết bị lọc khí, ổn nhiệt cho SC4N-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 14:40:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,123,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp | EЛ4.720.010 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 2 | Biến áp | EЛ4 723 014 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 3 | Biến áp | EY4 716 092 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 4 | Biến áp | EY4 717 106 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 5 | Biến áp | EY4 717 119 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 6 | Biến áp 2,3 KV | EY4.717.115 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 7 | Biến áp điều chế | EY4.720.159 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 8 | Biến áp điều chế | EY4.720.160 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 9 | Biến áp | TA 142 220V/400Hz | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 10 | Biến áp | TA319 220/400Hz | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 11 | Biến áp | TA40.220.400 Hz | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 12 | Biến áp | TA61 220V/400Hz | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 13 | Biến áp | TH 111 220V/400Hz | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 14 | Biến áp | TH 59 220V/400Hz | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 15 | Biến áp | TH36 220V/400Hz | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 16 | Biến áp | TH8 220V/400Hz | 17 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 17 | Bộ nguồn xung 1 chiều | 18v/4A | 1 | Bộ | Điện áp vào: ~ 110/220V 50/60Hz Điện áp ra: DC 18v/2A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 18 | Bộ nguồn xung 1 chiều | 36v/2A | 1 | Bộ | Điện áp vào: ~ 110/220V 50/60Hz Điện áp ra: DC 36v/2A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 19 | Cuộn cảm các loại | TЖ5.775.012÷TЖ5.775.014 | 42 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 20 | Cuộn chặn | EY4.759.047 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 21 | Cuộn chặn | EY7.767.082 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 22 | Cuộn chặn | EY7.767.254 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 23 | Cuộn chặn | EY7.767.264 | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 24 | Cuộn chặn | EY7.767.267 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 25 | Cuộn chặn | EY7.767.289 | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 26 | Cuộn chặn | TЖ7.767.080 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 27 | Cuộn chặn | ГИ0.477.005 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 28 | Cuộn chặn | Д 17 | 17 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 29 | Cuộn chặn | Д48 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 30 | Cuộn chặn | ДP1÷ДP8 TЖ7.767.082 | 38 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 31 | Cuộn chặn | ДP9÷ДP11 ЦKCH.671.342.001 TY | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 32 | Cầu chì 1A + đế cầu chì | ΠК30-1 | 33 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 33 | Cầu chì 2A + đế cầu chì | ΠК30-1 | 15 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 34 | Cầu chì 2A + đế cầu chì | ΠЦ-30-5 | 6 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 35 | Chuyển mạch | ΠГK-5Π2H | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 36 | Công tắc 6 đầu | MT1OЮO.360.016 TY | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 37 | Công tắc tơ | TKД 203 ДOД | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 38 | Nút ấn | KH1 OЮO.360.011 TY | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 39 | Đảo mạch | МТ1Ю360.016 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 40 | Đảo mạch | ΠГK 11Π1Н-К | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 41 | Đảo mạch | OCT5.6033-74 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 42 | Đảo mạch | OЮ3.602.049 Cп | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 43 | Đầu cắm cao áp | 10KV ЕУ3.642.015 | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 44 | Đầu cắm cao áp | 9,3KV, НЕУ3.660.179 | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 45 | Đầu cắm cao áp | 9,4KV, ЕЛ3.640.051 | 4 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 46 | Đầu cắm cao áp | СР-75-158ПВ | 20 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 47 | Đầu cắm cao áp | СР-75-166ПВ | 20 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 48 | Cáp cao áp | KBHC-20/75 | 30 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 49 | Dây cao tần | 1x4mm | 50 | m | Điện áp danh định: 0,6/1kV Mặt cắt danh định: 4mm Lớp cách điện bằng XLPE chịu nhiệt 90 độ C Vỏ cáp làm bằng PVC chịu nhiệt 60 độ C | Bao gói túi nilon |
| 50 | Dây điện | 2x1,5mm | 154 | m | Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định: 30/0,25mm Chiều dày cách điện/ vỏ bọc: ≥ 0,7/0,8mm | Bao gói túi nilon |
| 51 | Dây điện bọc kim | 1x0,75mm | 500 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 52 | Dây điện bọc kim | 1x1,5mm | 500 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 53 | Dây điện bọc kim | 1x4mm | 100 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 54 | Dây điện bọc kim | 1x6mm | 50 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 55 | Dây điện đơn | ф1 | 90 | m | Mặt cắt danh định: 1,0mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,6mm Điện áp danh định: 300V/500V | Bao gói túi nilon |
| 56 | Dây điện đơn | ф1,5 | 160 | m | Mặt cắt danh định: 1,5mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,7mm Điện áp danh định: 450V/750V | Bao gói túi nilon |
| 57 | Dây điện | 2x2,5mm | 50 | m | Tiêu chuẩn IEC 60227 Số sợi/đường kính danh định: 50/0,25mm Chiều dày cách điện/ vỏ bọc: ≥ 0,8/01,0mm | Bao gói túi nilon |
| 58 | Dây đồng | ф1,6 | 0,5 | kg | Tiêu chuẩn IEC 60317/TCVN 7675 Chiều dày cách điện tối thiểu: 0,038 mm | Bao gói túi nilon |
| 59 | Dây đồng trục CLC | 1x4mm | 50 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 60 | Dây cáp điện vỏ cao su | 3x16+3x10 | 100 | m | Lõi bằng nhiều sợi đồng mềm Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90 độ C | |
| 61 | Dây phi đơ cao tần trích đo kiểm tra vỏ bọc kim | CP-75-6-4 | 60 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 62 | Dây phi đơ cao tần vỏ bọc kim | CP-75-8-4 | 6 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 63 | Dây phi đơ cao tần phát phương vị vỏ bọc kim | PK75-17-31 | 60 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 64 | Dây phi đơ cao tần thu thấp vỏ bọc kim | PK75-9-13 | 218 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 65 | Bóng + đui chụp Đèn báo sáng | CM 28-2,8 | 37 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 66 | Bóng + đui chụp Đèn báo sáng | TH 0,2=2 | 21 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 67 | Đèn tuýp led máng đôi | 220V-28W/50Hz | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 68 | Đèn cao không | 24V/10W | 3 | cái | Tần số 50-60Hz | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 69 | Đèn Điện tử | ГMИ-11 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 70 | Đèn Điện tử + đế | ГMИ-6B | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 71 | Đèn Điện tử | ГИ 210 | 21 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 72 | Đèn Điện tử | ГИ-23Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 73 | Đèn Điện tử | ГИ-46Б | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 74 | Đèn Điện tử | ГИ-7БT | 23 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc, chống nhiễu từ |
| 75 | Đèn led | DPT 03/135 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 76 | Bán dẫn | 2T 203A | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 77 | Bán dẫn | 2T 818A | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 78 | Đi ốt | Д1006 | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 79 | Đi ốt | Д229Б | 85 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 80 | Đi ốt | Д223Б | 82 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 81 | Đi ốt | Д234 | 48 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 82 | Đi ốt | Д237A | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 83 | Đi ốt | Д237B | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 84 | Đi ốt | Д816Д | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 85 | Đi ốt | Д817A | 42 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 86 | Đi ốt | Д817Г | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 87 | Điện trở | 68Ω /2W | 18 | cái | Trở kháng: 68Ω Công suất: 2W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 88 | Điện trở | 5,6Ω /10W | 2 | cái | Trở kháng: 5,6Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 89 | Điện trở | 10Ω /10W | 2 | cái | Trở kháng: 10Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 90 | Điện trở | 12Ω /10W | 6 | cái | Trở kháng: 12Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 91 | Điện trở | 68Ω /10W | 5 | cái | Trở kháng: 68Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 92 | Điện trở | 150Ω /10W | 7 | cái | Trở kháng: 150Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 93 | Điện trở | 220Ω /10W | 16 | cái | Trở kháng: 220Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 94 | Điện trở | 560Ω /10W | 20 | cái | Trở kháng: 560Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 95 | Điện trở | 680Ω /10W | 5 | cái | Trở kháng: 680Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 96 | Điện trở | 820Ω /10W | 5 | cái | Trở kháng: 820Ω Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 97 | Điện trở | 270Ω /15W | 5 | cái | Trở kháng: 270Ω Công suất: 15W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 98 | Điện trở | 27Ω /20W | 12 | cái | Trở kháng: 27Ω Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 99 | Điện trở | 150Ω /20W | 18 | cái | Trở kháng: 150Ω Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 100 | Điện trở | 220Ω /20W | 25 | cái | Trở kháng: 220Ω Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 101 | Điện trở | 750Ω /20W | 84 | cái | Trở kháng: 750Ω Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 102 | Điện trở | 390Ω /25W | 5 | cái | Trở kháng: 390Ω Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 103 | Điện trở | 560Ω /25W | 33 | cái | Trở kháng: 560Ω Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 104 | Điện trở | 33Ω /50W | 10 | cái | Trở kháng: 33Ω Công suất: 50W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 105 | Điện trở | 1KΩ /2W | 120 | cái | Trở kháng: 1KΩ Công suất: 2W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 106 | Điện trở | 10KΩ /10W | 40 | cái | Trở kháng: 10KΩ Công suất: 10W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 107 | Điện trở | 1,8KΩ /20W | 15 | cái | Trở kháng: 1,8KΩ Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 108 | Điện trở | 122KΩ /20W | 5 | cái | Trở kháng: 122KΩ Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 109 | Điện trở | 560KΩ /20W | 5 | cái | Trở kháng: 560KΩ Công suất: 20W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 110 | Điện trở | 1KΩ /25W | 2 | cái | Trở kháng: 1KΩ Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 111 | Điện trở | 3KΩ /25W | 5 | cái | Trở kháng: 3KΩ Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 112 | Điện trở | 22KΩ /25W | 32 | cái | Trở kháng: 22KΩ Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 113 | Điện trở | 150KΩ /25W | 10 | cái | Trở kháng: 150KΩ Công suất: 25W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 114 | Điện trở | 1KΩ /50W | 5 | cái | Trở kháng: 1KΩ Công suất: 50W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 115 | Điện trở | 4,7KΩ /50W | 25 | cái | Trở kháng: 4,7KΩ Công suất: 50W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 116 | Điện trở | 7KΩ /50W | 10 | cái | Trở kháng: 7KΩ Công suất: 50W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 117 | Điện trở | 2,2KΩ /75W | 5 | cái | Trở kháng: 2,2KΩ Công suất: 75W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 118 | Điện trở | 3,3KΩ /75W | 8 | cái | Trở kháng: 3,3KΩ Công suất: 75W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 119 | Điện trở | 2,7KΩ /100W | 50 | cái | Trở kháng: 2,7KΩ Công suất: 100W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 120 | Điện trở các loại | 0,5W | 214 | cái | Công suất: 0,5W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 121 | Điện trở các loại | 1W | 578 | cái | Công suất: 1W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 122 | Biến trở | 22 KΩ/0,5W | 10 | cái | Trở kháng: 22KΩ Công suất: 0,5W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 123 | Động cơ chuyển mạch anten | ДM-10-6A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 124 | Đồng hồ | (0-100) mA | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 125 | Đồng hồ | (0-1) mA | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 126 | Đồng hồ | (0-1,5) KB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 127 | Đồng hồ | (0-250) V M2001 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 128 | Đồng hồ | 600B | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 129 | Rơ le | PC4.523.628 | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 130 | Rơ le nhiệt | EЛ4.542.001 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 131 | Rơ le | PBЭ3AЯЛ4.544.000-27 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 132 | Rơ le | PC4.521.754 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 133 | Rơ le | PПC-20 РС4.520.745 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 134 | Rơ le | PС4.523.200 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 135 | Rơ le | PС4.523.617 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 136 | Rơ le | PЭC-10 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 137 | Rơ le | PЭС-9 | 66 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 138 | Rơ le | TЖ4.544.005-01 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 139 | Rơ le | TЖ5.064.004 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 140 | Rơ le | TЖ5.064.008 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 141 | Hộp đèn mạ bạc | TЖ2.062.046 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 142 | Hộp đèn mạ bạc | ЕУ2.062.555 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 143 | Hộp đèn mạ bạc | ЕУ2.062.558 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 144 | Khớp nối cao áp 10KV | EY3. 642.015 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 145 | Khớp nối | ВЧPa33 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 146 | Lỗ Г | Ф6 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 147 | Lọc a nốt | EY5.067.053 | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 148 | Xen xin | БC-1404 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 149 | Trụ cách điện đồng bộ đai ốc | 10 KV | 22 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 150 | Tụ a nốt | 100ПΦ/8KV | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 151 | Tụ a nốt | 100ПΦ/9KV | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 152 | Tụ a nốt | 100ПΦ/10KV | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 153 | Tụ a nốt | 100ПΦ/12KV | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 154 | Tụ điện | 0,047µF/400V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 155 | Tụ điện | 0,1µF/200V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 156 | Tụ điện | 0,2µF-20KB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 157 | Tụ điện | 0,22µF/200V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 158 | Tụ điện | 0,25µF/1500V | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 159 | Tụ điện | 0,25µF/1600V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 160 | Tụ điện | 0,5µF/16KV | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 161 | Tụ điện | 1µF/1600V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 162 | Tụ điện | 1µF/300V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 163 | Tụ điện | 10µF/400V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 164 | Tụ điện | 10µF/160V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 165 | Tụ điện | 100µF/450V | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 166 | Tụ điện | 16µF/600V | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 167 | Tụ điện | 2µF/4KV | 37 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 168 | Tụ điện | 2µF/1,6KV | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 169 | Tụ điện | 20µF/160V | 41 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 170 | Tụ điện | 20µF/400V | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 171 | Tụ điện | 20µF/63V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 172 | Tụ điện | 2200pF/70V | 19 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 173 | Tụ điện | 4µF/600V | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 174 | Tụ điện | 4µF/300V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 175 | Tụ điện | 4µF/400V | 37 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 176 | Tụ điện | 4µF/4KV | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 177 | Tụ điện | 4µF/1KB | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 178 | Tụ điện | 4µF/3KV | 25 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 179 | Tụ điện | 6800ПΦ/70V | 38 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 180 | Tụ điện các loại | 56ПΦ ÷ 6800ПΦ | 203 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 181 | Tụ lọc | 10000ПФ/70V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 182 | Tụ lọc | 330ПФ/1500V | 19 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
| 183 | Đầu cốt đồng | Ф3 | 100 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 184 | Đầu cốt đồng | Ф6 | 50 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 185 | Đầu cốt đồng | Ф8 | 50 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 186 | Đầu cốt đồng | Ф10 | 150 | cái | Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 187 | Hạt, mặt ổ cắm điện | 220v/50Hz | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 188 | Ống ghen nhiệt | Ф3 | 40 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 189 | Ống ghen nhiệt | Ф4 | 43 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 190 | Ống ghen nhiệt | Ф6 | 13 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 191 | Ống ghen nhiệt | Ф8 | 10 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 192 | Ống ghen nhiệt | Ф10 | 10 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 193 | Nhựa thông hàn thiếc | 3 | Kg | Màu vàng óng, dạng rắn, nhiệt độ nóng chảy 300 độ C | Bao gói túi nilon | |
| 194 | Thiếc ASAHI | 0,8mm | 2,5 | Kg | Hàm lượng thiếc: 60 % Đường kính dây: 0,8mm | Bao gói túi nilon |
| 195 | Véc ni cách điện | AEV ULTIMG 2000-378 | 25 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 196 | Dầu | MK-8 | 36 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 197 | Thít nhựa | 200x0,3 | 2 | túi | Chất liệu: Nhựa PA66 | Bao gói túi nilon |
| 198 | Thít nhựa | 300x0,4 | 2 | túi | Chất liệu: Nhựa PA66 | Bao gói túi nilon |
| 199 | Thít nhựa | 400x0,4 | 2 | túi | Chất liệu: Nhựa PA66 | Bao gói túi nilon |
| 200 | Thiết bị lọc khí, ổn nhiệt và phụ kiện đồng bộ, khung giá, lắp đặt trên ca bin xe | ĐH/4N | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Lắp đặt theo thiết kế, yêu cầu | Bao gói nilon và thùng caton |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi