Gói thầu: Gói số 6: Cung cấp hóa chất xét nghiệm Miễn dịch - Đo tải lượng virus năm 2020 cho Bệnh viện C Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói số 6: Cung cấp hóa chất xét nghiệm Miễn dịch - Đo tải lượng virus năm 2020 cho Bệnh viện C Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:48:00 đến ngày 2020-07-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,811,497,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TSH Elecsys cobas e200 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 2 | TSH CS Elecsys V2 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | T3 CS Elecsys | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | T3 Elecsys cobas e 200 | 36 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | FT4 G3 CS Elecsys | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | TG G2 Elecsys cobas e100 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | TG G2 CS Elecsys cobas | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Anti-TG Elecsys cobas e100V4 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | PreciControl Thyro AB Elecsys V2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Anti-TG CS Elecsys | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | ACTH Elecsys cobas e 100 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | ACTH CS Elecsys | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Troponin T hs Elecsys cobas e 200 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Troponin T hs CS Elecsys | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Troponin PC Elecsys | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | proBNP G2 Elecsys cobas e 100 | 25 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | proBNP G2 CS Elecsys | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | CA 15-3 G2 CS Elecsys | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | CA 19-9 CS Elecsys | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 27 | CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | CA 72-4 CS Elecsys | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | CEA Elecsys cobas e 100 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | CEA CS Elecsys V2 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | NSE Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 36 | NSE CS Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Total PSA G2 CS Elecsys V2.1 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 39 | HE4 Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 40 | HE4 CS Elecsys | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 41 | HE4 PC Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Diluent MultiAssay Elecsys,cobas e | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 43 | SCC Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 44 | SCC CS Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 45 | PreciControl LC Elecsys cobas e | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 46 | PreciControl TM Elecsys | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 47 | LH Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 48 | LH G2 CS Elecsys | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 49 | FSH Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 50 | FSH CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Estradiol G3 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Estradiol G3 CS Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Progesterone G2 Elecsys cobas e 100 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Progesterone G2 CS Elecsys | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Prolactin G2 Elecsys cobas e 100 V2.1 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Prolactin G2 CS Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Testosterone G2 Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 59 | HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 40 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 60 | HCG+beta CS Elecsys V2 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cortisol Elecsys cobas e 100 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cortisol CS Elecsys | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 63 | PreciControl Universal Elecsys V2 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Insulin Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Insulin CS Elecsys | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 66 | PreciControl Multimarker Elecsys | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Free βhCG | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Free βhCG Calset | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 69 | PAPP-A Elecsys,cobas e | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 70 | PAPP-A CS Elecsys,cobas e | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 71 | PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e 100 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ferritin CS Elecsys V2 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Universal Diluent Elec | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 75 | SYS WASH ELECSYS | 40 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 76 | ISE cleaning sol | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Elec Clean-Cell | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 78 | ProCell Elec | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 79 | ASSAY CUP ELEC | 14 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 80 | ASSY TIP ELEC 2010 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Kit Maintenance | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Anti-TPO CalSet | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Anti-TSHR | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Calcitonin | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Calcitonin Calset | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 86 | PreciControl Varia | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 87 | AMH PC | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 88 | AMH CS | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 89 | AMH | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 90 | PTH | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 91 | PTH CS | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Spu | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Tube-S Box of 12x24/Cob.AmpliP | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Tube-K Box of 12x96/Cob.TaqMan | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Tip-K 1,2mm ID Box of 12x36 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Kit cap-G/CTM Wash RGT5,1l IVD | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Kit cap-G/CTM HIV -1V2.0 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Kit cap-G/CTM HBV V2.0 72 tets CE-IVD | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | ||
| 99 | lamp Halogen 12V/100W ASSY | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi