Gói thầu: Mua sắm vật tư cơ khí năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư cơ khí năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665855 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:45:00 đến ngày 2020-07-15 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 733,402,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đệm | EMC 21101-855 | 10 | Cái | Bộ đệm | |
| 2 | Bộ phận cột | 20817-614 | 10 | Cái | Bộ phận cột | |
| 3 | Bộ phận giữ | 20817-612 | 10 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 4 | Bộ phận giữ | 60807-181 | 2 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 5 | Bu lông đầu tròn cổ vuông | M6x30 | 1.200 | Bộ | Bu lông đầu tròn cổ vuông | |
| 6 | Bu lông đầu tròn cổ vuông | M8x50 | 1.200 | Bộ | Bu lông đầu tròn cổ vuông | |
| 7 | Bu lông đầu tròn cổ vuông | M8x70 | 1.200 | Bộ | Bu lông đầu tròn cổ vuông | |
| 8 | Bu lông lục lăng + đệm | M5x50 | 1.200 | Bộ | Bu lông lục lăng + đệm | |
| 9 | Bu lông lục lăng + đệm | M8x50 | 1.200 | Bộ | Bu lông lục lăng + đệm | |
| 10 | Bu lông lục lăng + đệm | M8x70 | 400 | Bộ | Bu lông lục lăng + đệm | |
| 11 | Bu lông lục lăng | M6x20 | 1.200 | Bộ | Bu lông lục lăng | |
| 12 | Bu lông lục lăng | M8x30 | 720 | Bộ | Bu lông lục lăng | |
| 13 | Cột | F-GSCH1/5-K127 | 20 | Cái | Cột | |
| 14 | Đệm chống rung | 100 | Cái | Đệm chống rung | ||
| 15 | Đệm | EMI D2,6/D1 8864-0095-89 | 200 | Mét | Đệm | |
| 16 | Đệm lót kim loại | 21000-659 | 20 | Cái | Đệm lót kim loại | |
| 17 | Gỗ dán | d4 | 192 | m2 | Gỗ dán | |
| 18 | Gỗ de | δ50x200x400 | 3,5 | m3 | Gỗ de | |
| 19 | Gỗ HS | δ50x200x450 | 6 | m3 | Gỗ HS | |
| 20 | Khóa cửa | Ф8 | 6 | Cái | Khóa cửa | |
| 21 | Lưới thép | Ф1x4x4 | 9 | m2 | Lưới thép | |
| 22 | Nhôm | d2 | 180 | Kg | Nhôm | |
| 23 | Nhôm dẻo | d0,5 | 30 | Kg | Nhôm dẻo | |
| 24 | Nhôm hợp kim | d1 | 240 | Kg | Nhôm hợp kim | |
| 25 | Nhôm hợp kim | δ1,2 | 225 | Kg | Nhôm hợp kim | |
| 26 | Nhựa đường | số 5 | 126 | Kg | Nhựa đường | |
| 27 | Que hàn | Ф3 | 90 | Kg | Que hàn | |
| 28 | Thép | C45 | 60 | Kg | Thép | |
| 29 | Thép hộp | 40x40x2,5 | 750 | Mét | Thép hộp | |
| 30 | Thép lò xo | 110 | Mét | Thép lò xo | ||
| 31 | Thép lục lăng | 78 | Kg | Thép lục lăng | ||
| 32 | Thép ống | 135 | Mét | Thép ống | ||
| 33 | Thép tấm | d16 | 50 | Kg | Thép tấm | |
| 34 | Thép tấm | d4 | 120 | Kg | Thép tấm | |
| 35 | Thép tấm | d8 | 180 | Kg | Thép tấm | |
| 36 | Thép | U160 | 1.450 | Kg | Thép | |
| 37 | Thép | U200 | 1.600 | Kg | Thép | |
| 38 | Thép | U80 | 660 | Kg | Thép | |
| 39 | Tôn đen | d0,8 | 36 | Kg | Tôn đen | |
| 40 | Tôn đen | d1 | 360 | Kg | Tôn đen | |
| 41 | Tôn đen | d1,2 | 300 | Kg | Tôn đen | |
| 42 | Tôn đen | d1,5 | 120 | Kg | Tôn đen | |
| 43 | Tôn đen | d2 | 180 | Kg | Tôn đen | |
| 44 | Tôn đen | d4 | 220 | Kg | Tôn đen | |
| 45 | Tôn đen | d5 | 150 | Kg | Tôn đen | |
| 46 | Tôn đen | δ3 | 120 | Kg | Tôn đen | |
| 47 | Vải bạt | 60 | m2 | Vải bạt | ||
| 48 | Vải bạt | 45 | m2 | Vải bạt | ||
| 49 | Vải diềm bâu | 12 | m2 | Vải diềm bâu | ||
| 50 | Vít chỏm cầu | M3x10 | 1.800 | Cái | Vít chỏm cầu | |
| 51 | Vít chỏm cầu | M4x15 | 2.200 | Cái | Vít chỏm cầu | |
| 52 | Vít chỏm cầu ren sắt | M5x40 | 2.000 | Cái | Vít chỏm cầu ren sắt | |
| 53 | Vít ren sắt chìm | M4x40 | 2.100 | Cái | Vít ren sắt chìm | |
| 54 | Vít ren sắt | M5 | 1.800 | Cái | Vít ren sắt | |
| 55 | Vít tự cắt | M4x30 | 2.400 | Cái | Vít tự cắt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi