Gói thầu: Máng cáp và phụ kiện để bảo dưỡng khôi phục tổ máy phát điện Saturn 20 và lắp đặt lên RP3- XNXL 133 20
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Máng cáp và phụ kiện để bảo dưỡng khôi phục tổ máy phát điện Saturn 20 và lắp đặt lên RP3- XNXL 133 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717773 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHMS2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:20:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 232,284,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,400,000 VNĐ ((Ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Round frame with a square packing space 60x60mm and integrated compression for round hole Ø101-102mm, acid proof stainless steel fittings. - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 1 | PCE | Round frame with a square packing space 60x60mm and integrated compression for round hole Ø101-102mm, acid proof stainless steel fittings. - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 2 | Sleeve without flange, primed mild steel SLR 100 Ø114/101-55mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 1 | PCE | Sleeve without flange, primed mild steel SLR 100 Ø114/101-55mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 3 | Round frame with a square packing space 90x90mm and integrated compression for round hole Ø151-153mm, acid proof stainless steel fittings. - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 1 | PCE | Round frame with a square packing space 90x90mm and integrated compression for round hole Ø151-153mm, acid proof stainless steel fittings. - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 4 | Sleeve without flange, primed mild steel SLRS 150 Ø164/151-65mm - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 1 | PCE | Sleeve without flange, primed mild steel SLRS 150 Ø164/151-65mm - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 5 | Rectangular frame, primed, mild steel, with 1 packing spaces 120x120 mm, external dimensions 180x141 mm. - Модуль уплотнительный для кабеля | SET | 1 | SET | Rectangular frame, primed, mild steel, with 1 packing spaces 120x120 mm, external dimensions 180x141 mm. - Модуль уплотнительный для кабеля | |
| 6 | Rectangular frame, primed, mild steel, with 1 packing space 180x120 mm, external dimensions 238x141 mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 2 | PCE | Rectangular frame, primed, mild steel, with 1 packing space 180x120 mm, external dimensions 238x141 mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 7 | Rectangular frame, primed, mild steel, with 3 packing spaces 180x120 mm, external dimensions 238x402 mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | PCE | 2 | PCE | Rectangular frame, primed, mild steel, with 3 packing spaces 180x120 mm, external dimensions 238x402 mm. - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 8 | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 48-71 mm.- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | PCE | 12 | PCE | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 48-71 mm.- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | |
| 9 | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 24-54 mm. - Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | PCE | 9 | PCE | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 24-54 mm. - Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | |
| 10 | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 10-25 mm. - Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | PCE | 77 | PCE | Multidiameter seal modules with core for cable diameter 10-25 mm. - Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | |
| 11 | Compression Wedge Kit, stainless steel, width 120 mm, set of wedge, 5pcs separating stayplates, 1 pcs lubricant. - Клин 120мм для MCT - | PCE | 11 | PCE | Compression Wedge Kit, stainless steel, width 120 mm, set of wedge, 5pcs separating stayplates, 1 pcs lubricant. - Клин 120мм для MCT - | |
| 12 | Multi cable transit frame S-8-1, mil steel, compression unit; stayplate - Кабельный ввод двойного сжатия | SET | 1 | SET | Multi cable transit frame S-8-1, mil steel, compression unit; stayplate - Кабельный ввод двойного сжатия | |
| 13 | Sealing Module with core RM-30- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | PCE | 20 | PCE | Sealing Module with core RM-30- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | |
| 14 | Sealing Module with core RM-40- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | PCE | 9 | PCE | Sealing Module with core RM-40- Модули мульти-диаметра с центральной вилкой для кабелей | |
| 15 | Cable tray 200mm W, 40mm H - Straight cable tray standard length 3m, cover, All accessories and fitting such as: splice connectors, cover lamps, locking screws, bolts, nuts, Washers.. - Máng cáp thẳng/ Кабельный лоток, (bao gồm nắp, bu lông và đai ốc, lông đền/ Крышка,болты, гайки, шайбы) | SET | 17 | SET | Cable tray 200mm W, 40mm H - Straight cable tray standard length 3m, cover, All accessories and fitting such as: splice connectors, cover lamps, locking screws, bolts, nuts, Washers.. - Máng cáp thẳng/ Кабельный лоток, (bao gồm nắp, bu lông và đai ốc, lông đền/ Крышка,болты, гайки, шайбы) | |
| 16 | CABLE TRAY_Кабельный лоток, Straight Section, 300x50 mm, length 3000 mm - | PCE | 8 | PCE | Perforated heavy duty, 316 SS, thickness 1.5 mm, shall c/w: - Bolts, nut & washers for mounting cable tray on steel support; - Type: Straight Section, 300x50 mm, length 3000 mm | |
| 17 | Bolt, c/w nut and washer, SS316, M6x30mm - Болт | SET | 400 | SET | Bolt, c/w nut and washer, SS316, M6x30mm - Болт |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi