Gói thầu: Gói thầu số 22: Cung cấp khóa, dụng cụ phục vụ sản xuất.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 22: Cung cấp khóa, dụng cụ phục vụ sản xuất. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711901 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:15:00 đến ngày 2020-07-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 481,399,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa hòm | 428 | Bộ | Chi tiết dùng cho hòm gỗ | ||
| 2 | Khóa từ tính 30 | 304 | Bộ | Khóa cửa nam châm dùng cho các loại cửa kính, cửa thép, cửa gỗ | ||
| 3 | Khuy treo ẩm kế D4 | 432 | Cái | Khuy thép để treo ẩm kế vào vị trí quy định | ||
| 4 | Khuy treo ẩm kế D5 | 304 | Cái | Khuy thép để treo ẩm kế vào vị trí quy định | ||
| 5 | Kìm điện | 323 | Cái | Kìm điện đa năng các thông số kỹ thuật do bên mời thầu cung cấp | ||
| 6 | Kìm ép cốt TL6÷250 | 4 | Cái | Ép các loại đầu cốt 16÷300. | ||
| 7 | Kim hàn TIG L150, D2 | 9 | Cái | Dùng cho hàn Tig | ||
| 8 | Kim máy may DP22 | 100 | Cái | Lắp trên máy may công nghiệp 1 kim | ||
| 9 | Kìm rút đinh nhôm | 11 | Cái | Dùng để rút các loại đinh tán rivet nhôm | ||
| 10 | Lưỡi bào gỗ L500 | 9 | Cái | Lưỡi bào gỗ hợp kim cứng | ||
| 11 | Lưỡi bào thẳm L300 | 1 | Cái | Lưỡi bào gỗ hợp kim cứng | ||
| 12 | Lưỡi cắt nhôm D350 | 2 | Cái | Lắp cho máy cắt nhôm | ||
| 13 | Lưỡi cưa gỗ D350 | 15 | Cái | Lưỡi cưa đĩa ít ồn hợp kim cứng | ||
| 14 | Lưỡi cưa thép L500 | 1 | Cái | Dùng cho máy cưa cần | ||
| 15 | Lưỡi cưa thép L800 | 6 | Cái | Dùng cho máy cưa cần | ||
| 16 | Mỏ lết 450 | 22 | Cái | Chiều dài: 450mm; Độ mở lớn nhất: 55mm | ||
| 17 | Mũi khoan gỗ D40 | 15 | Cái | Mũi khoan gỗ theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 18 | Mũi khoan gỗ D60 | 2 | Cái | Mũi khoan gỗ theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 19 | Mũi khoan gỗ D80 | 2 | Cái | Mũi khoan gỗ theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 20 | Mũi khoan INOX D11 | 15 | Cái | Mũi khoan trụ, khoan các loại thép đã qua nhiệt luyện | ||
| 21 | Thước cặp 1/20 | 6 | Cái | Kiểu thước cặp cơ, phạm vi đo 0 - 300mm | ||
| 22 | Thước dây 5m | 20 | Cái | Thước cuộn đo chiều dài max 5m | ||
| 23 | Thước lá 1m | 20 | Cái | Thước lá đo chiều dài 1m | ||
| 24 | Tô vít 4 cạnh | 120 | Cái | Kiểu tôvít đóng đầu 4 cạnh | ||
| 25 | Khóa đồng CN30 | 1.448 | Cái | Khóa cầu ngang để khóa cửa | ||
| 26 | Khóa đồng CN971 | 800 | Cái | Khóa cầu ngang để khóa cửa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi