Gói thầu: Mua vật tư máy phục vụ sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư máy phục vụ sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718986 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:18:00 đến ngày 2020-07-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 447,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bầu lọc nhiên liệu máy Д12 | CБ 529-00-6 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 2 | Bộ làm kín bơm nước biển máy Д12 | CБ 20-39-85-1 | 14 | bộ | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 3 | Bộ làm kín bơm nước biển máy Д12 | 584-90-82 | 14 | bộ | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 4 | Bộ làm kín bơm nước ngọt máy Д12 | CБ 411-96-1 | 14 | bộ | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 5 | Bộ làm kín tay gạt điều tốc máy Д12 | CБ 315-668 | 10 | bộ | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 6 | Bộ làm kín thân điều tốc máy Д12 | CБ 327-18-1A | 10 | bộ | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 7 | Bơm dầu nhờn máy Д12 | CБ 546M-01 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 8 | Bơm nước biển máy Д12 | CБ 584-01-82 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 9 | Bơm nước ngọt máy Д12 | CБ 211-00-55 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 10 | Bơm thấp áp dầu cháy máy Д12 | CБ 332-00-7 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 11 | Càng chữ C ly hợp máy Д12 | 525-16-4 | 4 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 12 | Cao su kín dầu nắp máy Д12 | 303-38 | 140 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 13 | Cao su kín nước nắp máy Д12 | 303-10-2 | 240 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 14 | Cao su kín nước xilanh máy Д12 | 503-11A | 18 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 15 | Cao su kín nước xilanh máy Д12 | 503-12 | 10 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 16 | Cao su ống dầu cao áp máy Д12 | 523-31-1A | 384 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 17 | Đầu vòi phun máy Д12 | CБ 517-01-1 | 56 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 18 | Đệm đầu vời phun máy Д12 | 317-22 | 192 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 19 | Đệm nắp máy máy Д12 | 3303-08-1 | 32 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 20 | Đĩa ma sát tiến máy Д12 | 1225-20-2 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 21 | Ghít supap máy Д12 | 506-100 | 768 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 22 | Lò xo bơm nước biển máy Д12 | 584-66-80 | 14 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 23 | Lò xo điều tốc máy Д12 | CБ 1215-602 | 16 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 24 | Lò xo supap ngoài máy Д12 | 306-65-3A | 54 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 25 | Lò xo supap trong máy Д12 | 306-66-2A | 54 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 26 | Ống dầu cao áp máy Д12 | CБ 1223 | 16 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 27 | Piston xi lanh bơm cao áp máy Д12 | CБ 327-07-1 | 32 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 28 | Ruột lọc dầu cháy máy Д12 | CБ 329-05 | 16 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 29 | Ruột lọc dầu nhờn máy Д12 | CБ 513-130-25 | 16 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 30 | Séc măng dầu máy Д12 | 304-08-3 | 48 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 31 | Séc măng hơi máy Д12 | 3304-06-4 | 32 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 32 | Supap hút máy Д12 | CБ 3-6-06-3 | 60 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 33 | Supap xả máy Д12 | CБ 306-07-3 | 56 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 34 | Trục cánh bơm nước biển máy Д12 | 584-52-83 | 10 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 35 | Trục cánh bơm nước ngọt máy Д12 | CБ 311-22-55 | 8 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 36 | Van một chiều bơm cao áp máy Д12 | CБ 3327-08-1A | 8 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 37 | Van xả bơm nước ngọt máy Д12 | CБ 511-27 | 4 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 38 | Vỏ bơm nước ngọt máy Д12 | CБ 1211-20-55 | 5 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 39 | Vòi phun đồng bộ máy Д12 | CБ 517-00-1A | 24 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 40 | Vòng bi bơm nước biển máy Д12 | 503-07-2 | 28 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 41 | Vòng bi bơm nước ngọt máy Д12 | 6303 | 28 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 42 | Vòng bi điều tốc máy Д12 | 315-646 | 8 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 43 | Xilanh máy Д12 | 503-07-2 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy D12 | |
| 44 | Bình lọc dầu cháy máy 4105 | H-410B | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 45 | Cao su kín nước xilanh máy 4105 | R1020002-3 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 46 | Dây đai bơm nước biển máy 4105 | B54 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 47 | Đế supap hút máy 4105 | R010102Y | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 48 | Đế supap xả máy 4105 | R010103 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 49 | Đệm kín vòi phun máy 4105 | R320001 | 12 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 50 | Đệm nắp máy máy 4105 | 741.G.18D.00a | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 51 | Ghít supap máy 4105 | R010300 | 5 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 52 | Kim phun máy 4105 | 761G.20.000B | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 53 | Lò xo supap máy 4105 | R010022-23 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 54 | Lọc dầu nhờn máy 4105 | 742.D.35.000 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 55 | Lọc tinh dầu cháy máy 4105 | 743.D.25.000 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 56 | Ống dầu cao áp máy 4105 | 4R340100-A | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 57 | Séc măng dầu máy 4105 | 761287000 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 58 | Séc măng hơi máy 4105 | 761.15.000a | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 59 | Supap hút máy 4105 | H-23-1 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 60 | Supap xả máy máy 4105 | H-24-1 | 3 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 61 | Vòi phun máy 4105 | 762G.20.000 | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 62 | Vòng bi bơm nước biển máy 4105 | 6304 | 6 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 | |
| 63 | Xilanh máy 4105 | R1020001-A | 2 | Cái | Đúng ký mã hiệu máy Dongfeng 4105 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi