Gói thầu: Cung cấp Hóa chất phân tích ADN nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200677727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pháp Y Quốc Gia |
| Tên gói thầu | Cung cấp Hóa chất phân tích ADN nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu chi phí giám định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 10:16:00 đến ngày 2020-07-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Polymer chạy điện di mao quản | 50 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 rxn/túi | |
| 2 | Mao quản cho máy giải trình tự gen | 2 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chiếc/bộ | |
| 3 | Đệm cho cực dương máy giải trình tự gen | 5 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 chiếc/bộ | |
| 4 | Đệm cho cực âm máy giải trình tự gen | 5 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 chiếc/bộ | |
| 5 | Dung dịch rửa máy giải trình tự gen | 5 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Túi/hộp | |
| 6 | Đệm điện di | 8 | Túi | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 ml/túi | |
| 7 | Kit tách chiết ADN từ dịch sinh học, xương, dấu vết | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 pư/bộ | |
| 8 | Kít tinh sạch sản phẩm PCR | 10 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250 pư/bộ | |
| 9 | Kít nhân gen 12 locus nhiễm sắc thể X | 1 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 pư/bộ | |
| 10 | Đệm tinh sạch Buffer PB | 15 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 ml/lọ | |
| 11 | Đệm xử lý mẫu | 2 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 220 ml/lọ | |
| 12 | Hóa chất chống kết dính trong điện di | 1 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ml/lọ | |
| 13 | EDTA 0.5M, pH 8.0 | 8 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lít/lọ | |
| 14 | Cột tinh sạch ADN | 10 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 96 chiếc/hộp | |
| 15 | Acrylamide | 1 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250g/lọ | |
| 16 | Bis - Acrylamide | 1 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 g/lọ | |
| 17 | Kit phát hiện vết máu | 12 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 kit/hộp | |
| 18 | Kit phát hiện vết tinh dịch | 16 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25 kit/hộp | |
| 19 | Kit khuếch đại đa mồi | 2 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 pư/bộ | |
| 20 | Bộ kit Circulating Nucleic Acid Kit | 2 | Bộ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 pư/bộ | |
| 21 | Ethanol | 2 | Chai | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 lít/chai | |
| 22 | CIP® 100 | 4 | Can | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.78 lit/Can | |
| 23 | Test HIV | 1 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 test/hộp | |
| 24 | Kít phân tích 27 locus STR | 6 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 pu/bộ | |
| 25 | Bone incubation | 85 | Lọ | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ml/lọ | |
| 26 | Rapid DNA extraction (bộ kit tách chiết ADN nhanh) | 50 | Hộp | Đặc điểm chi tiết xem Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 pư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi