Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư chạy thận nhân tạo sử dụng từ tháng 7 2020 đến hết tháng 5 năm 2021 của Trung tâm y tế huyện Ý Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Huyện Ý Yên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư chạy thận nhân tạo sử dụng từ tháng 7 2020 đến hết tháng 5 năm 2021 của Trung tâm y tế huyện Ý Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT , kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 11:15:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,231,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,312,940 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu ba trăm mười hai nghìn chín trăm bốn mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kim chạy thận | 22.000 | Chiếc | 500 cái/thùng | ||
| 2 | Bộ dây lọc máu | 1.900 | Bộ | 24 bộ/01 thùng | ||
| 3 | Quả lọc thận 1,6 | 1.700 | Quả | 30 quả/01 thùng | ||
| 4 | Quả lọc thận 1,5 | 300 | Quả | 30 quả/01 thùng | ||
| 5 | Axit citric (Dạng bột) | 430 | Kg | Bao 25Kg | ||
| 6 | Hemoclean RP | 75 | Can | 01 Can 5 Lít | ||
| 7 | Muối tái sinh | 500 | Kg | Bao 25Kg | ||
| 8 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A (Acid) | 4.000 | can | Can 10 lít | ||
| 9 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B(Bicarbonat) | 4.000 | can | Can 10 lít | ||
| 10 | Băng dính lụa | 1.250 | cuộn | hộp 1 cuộn | ||
| 11 | Băng rốn tiệt trùng | 700 | miếng | 10 miếng /túi | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 25.000 | cái | Hộp 100 cái | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 14.000 | cái | Hộp 100 cái | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 130 | cái | Hộp 25 cái | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 70.000 | cái | Hộp 100 cái | ||
| 16 | Bông hút Bạch tuyết | 250 | Kg | gói 1Kg | ||
| 17 | Chỉ catgut 4/0 | 130 | Sợi | 12 sợi / hộp | ||
| 18 | Chỉ catgut Chromic | 300 | sợi | 12 sợi / hộp | ||
| 19 | Chỉ Catgut N60A50 | 900 | sợi | 24 sợi/ hộp | ||
| 20 | Chỉ lanh | 50 | cuộn | Cuộn 500m | ||
| 21 | Chỉ Safil (các số) | 700 | sợi | Hộp 36 sợi | ||
| 22 | Cồn trắng 90độ | 650 | Lít | Lít | ||
| 23 | Dầu xả | 300 | lít | can 0,5 lít | ||
| 24 | Dây hút nhớt | 750 | cái | 10 cái/ túi | ||
| 25 | Dây thở oxy 2 nhánh | 800 | cái | 1 cái / túi | ||
| 26 | Dây truyền dịch | 21.000 | cái | 1 cái / túi | ||
| 27 | Dây truyền hanaco | 1.000 | bộ | 340 bộ / thùng | ||
| 28 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 500 | chai | Chai 500 ml | ||
| 29 | Gạc hút | 6.000 | mét | Bao 1000 mét | ||
| 30 | Găng bảo hộ | 1.000 | đôi | 1 đôi/túi | ||
| 31 | Găng khám bệnh , tiêm truyền | 210.000 | đôi | 50 đôi/hộp | ||
| 32 | Găng tay vô khuẩn | 11.000 | đôi | 50 đôi/hộp | ||
| 33 | Gen điện tim | 100 | Tube | Tube 5mg | ||
| 34 | Gen K-Y | 15 | Tube | 83g/tube | ||
| 35 | Gen siêu âm | 15 | Can | can 5 lít | ||
| 36 | Giấy điện tim có dòng kẻ 6 cần | 125 | Tập | 100 tờ/ tập | ||
| 37 | Giấy in siêu âm | 360 | Cuộn | 1 cuộn/túi | ||
| 38 | Giấy monito Sản khoa | 90 | tập | 100 tờ/ tập | ||
| 39 | Kẹp rốn sơ sinh | 800 | cái | 1 cái/ túi | ||
| 40 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 20.000 | cái | 50 cái/hộp | ||
| 41 | Kim cánh bướm (các số) | 15.000 | cái | 100 cái/ hộp | ||
| 42 | Kim châm cứu (các số) | 100.000 | cái | 100 cái/ túi | ||
| 43 | Kim chích máu | 2.000 | cái | 200cái/hộp | ||
| 44 | Kim gây tê tủy sống | 700 | cái | 100cái/hộp | ||
| 45 | Kim khâu ruột + da | 1.000 | cái | 10cái/hộp | ||
| 46 | Kim lấy thuốc (các số) | 60.000 | cái | 100cái/hộp | ||
| 47 | Kim luồn tĩnh mạch (các số) | 1.000 | cái | 100 cái/ hộp | ||
| 48 | Kim quang laser nội mạch | 1.200 | cái | 50 cái/ hộp | ||
| 49 | Lưỡi dao mổ (20G)-(21G) | 1.200 | cái | 100cái/hộp | ||
| 50 | Thông dạ dày (các số) | 100 | Chiếc | 10 chiếc/túi | ||
| 51 | Thông Foley 2 chạc | 600 | cái | 10cái/hộp | ||
| 52 | Thông Nelaton | 1.000 | cái | 1 cái/túi | ||
| 53 | Túi đựng nước tiểu | 90 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 54 | Túi nilon đựng rác thải y tế | 400 | Kg | 25 kg /bao | ||
| 55 | Túi nilon đựng rác thải y tế | 150 | Kg | 25 kg /bao | ||
| 56 | Túi nilon đựng rác thải y tế | 240 | Kg | 30 kg /bao | ||
| 57 | Túi nilon đựng rác thải y tế | 400 | Kg | 25 kg /bao | ||
| 58 | Túi sắc thuốc đông y | 22 | cặp | 02 cuộn/cặp | ||
| 59 | Khí Oxy y tế | 260 | bình | (40 lít /bình) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi