Gói thầu: VT14 2020: Cung cấp potelet, xà thanh chống, boulon và phụ kiện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Gò Vấp |
| Tên gói thầu | VT14 2020: Cung cấp potelet, xà thanh chống, boulon và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668054 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 15:08:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 570,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,710,000 VNĐ ((Năm triệu bảy trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Potelet l50-2m | 500 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 2 | thanh chống thép l50-0,72m | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 3 | thanh chống thép l50-0,92m | 150 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 4 | Thanh chống thép L50 2,1m | 110 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 5 | thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 6 | Xà thép l75*75*8*0,8m | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 7 | Xà thép l75*75*8*1,2m | 150 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 8 | Xà thép l75*75*8*2m | 150 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 9 | Xà thép l75*75*8*2,4m | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 10 | Xà thép u100 - 0,5m | 118 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 11 | Xà thép u100 - 0,7m | 2 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 12 | Xà thép u100 - 1,1m | 80 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 13 | Xà thép U160 - 0,7m | 4 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 14 | Xà thép U160 - 1,457m | 4 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 15 | Xà thép U160 - 1,7m | 8 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 16 | xà thép u160 - 2,1m | 10 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 17 | xà thép u160 - 3,4m | 12 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 18 | Giá treo 3 MBA 100kva | 9 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 19 | Kẹp 3 boulon 3/8" | 300 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 20 | Đai bó cáp ĐK 150 (làm gọn dây t/tin) | 300 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 21 | Đai bó cáp ĐK 200 (làm gọn dây t/tin) | 400 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 22 | Đai bó cáp ĐK 250 (làm gọn dây T/tin) | 300 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 23 | Đai bó cáp ĐK 300 (làm gọn dây T/tin) | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 24 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 25 | Boulon móc cáp ABC 16*250. | 1.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 26 | boulon móc cáp abc 16*300 | 400 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 27 | boulon thép mạ có đai ốc 10*40 | 175 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 1.500 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 29 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*60 | 160 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 30 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 910 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 32 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 2.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 33 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 400 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 34 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 80 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 35 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | 128 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 36 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*500 | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 37 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | 25 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 38 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*400 | 48 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 39 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*600 | 69 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 40 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*700 | 72 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 41 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*800 | 47 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 42 | Boulon xoắn 12*60 | 1.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 43 | Boulon xoắn 12*250 | 3.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 44 | Rondell vuông đk14 | 1.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 45 | Rondell vuông đk18 | 500 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 46 | Vis mạ zn 6*30 | 14.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi