Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200658408-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện phụ
Số hiệu KHLCNT 20200658349
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng số 27/2020/HĐSX/CKT-CNC
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 10:04:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,211,048,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vỏ thiết bị 35 Chiếc Kích thước: 483x375x44 mm Sơn tĩnh điện màu xanh quân đội Chữ khắc lazer sơn màu trắng Vật liệu hợp kim không gỉ Sai số cơ khí tối đa cho phép: 100 um Độ nhám: cấp độ 11
2 Thiếc hàn 0.6 mm 500 gram/cuộn 105 Cuộn Khối lượng: 0.5 Kg Đường kính sợi: 0.6mm Hàm lượng chì: 10% Hàm lượng bạc: 2% Nhiệt độ nóng chảy: 270°C
3 Nhựa thông lỏng 100ml 140 Hộp Thành phần: Colophon hóa được tinh chế từ nhựa thông Dạng: Lỏng Dùng làm sạch mối hàn và giảm sức căng bề mặt của thiếc hàn, giúp thiếc hàn bám và mối hàn mịn hơn
4 Nước rửa mạch 300ml 105 Hộp Thành phần: Axeton Công dụng: Loại bỏ chất bẩn, nhựa thông, mỡ hàn, oxy hóa Dễ nay hơi, nhạy với lửa
5 Ron silicon chống thấm 35 Chiếc Đường kính: 3 mm Chất liệu: Silicon Nhiệt độ nóng chảy: ≥500°C Tuân thủ tiêu chuẩn: RoHS
6 Tụ cao tần 0402 1.400 Chiếc Sai số cho phép tối đa: ±0.02 pF Tần số hoạt động: DC-18 GHz Suy hao trong dải tần 4400-5000 MHz: ≤0.2 dB Hệ số phẩm chất Q: 599 tại 1 GHz Nhiệt độ làm việc: -55°C đến +125°C Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS, LEAD-FREE
7 Tụ hóa 106/25V 0612 1.920 Chiếc Điện dung: 10uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷140°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 0612
8 Tụ hóa 106/35V 0805 1.795 Chiếc Điện dung: 10uF Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 35VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷140°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 0805
9 Tụ xoay chiều 0603 3.490 Chiếc Chất liệu: ceramic Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷140°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 0603
10 Tụ xoay chiều 0805 4.440 Chiếc Chất liệu: ceramic Sai số: ±5% Điện áp tối đa: 25VDC Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷140°C Hệ số nhiệt: X7R Footprintf: 0805
11 Điện trở 0805 11.800 Chiếc Điện áp: 110V Dải: 0.1÷1MOhm Kích thước: 0805 Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến +155°C Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS
12 Đi ốt 630 Chiếc Điện áp ngược: 400V Điện áp: 1.4V Dòng: 3A Dòng ngược: 0.25 mA Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +1050C Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS
13 Cuộn cảm 15.120 Chiếc Trở kháng tại 100MHz: 60Ohm Trở kháng tại DC: 25mOhm Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C Kiểu chân: 0805 Dòng tối đa: 3A Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->