Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 09:09:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,006,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp điện 3 pha | 250 | m | 4x10 (4x7/1.35) -0,6/1kV Đường kính dây pha: 4.05mm; Đường kính dây trung tính: 3.12mm; Điện trở dây dẫn (20°C): 1,83Ω/km;Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C; Vỏ PVC chịu nhiệt 60°C | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 2 | Tủ ĐK, phân phối điện 3 pha PANASONIC CDS24 | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 380/220 VAC; Dải đóng cắt: 25KA~100KA; Dòng tải định mức: 1000A; Cấp độ bảo vệ IP 43; Kích thước: 20x40x50 (cm); Số lượng cầu đấu dây: 4x4; Vật liệu thép SS400 | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 3 | Cáp điện Hàn quốc 2x4 | 250 | m | Ruột dẫn: đồng; Số lõi: 2 lõi; Kết cấu: vặn xoắn từ 7 sợi đồng mềm; Điện trở dây dẫn (20°C): 1,83Ω/km; Điện áp định danh: 0,6/1kV; Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C; Vỏ PVC chịu nhiệt 60°C | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 4 | Cáp điện 3 x10 | 250 | m | Ruột dẫn: đồng; Số lõi: 3 lõi; Kết cấu: vặn xoắn từ 7 sợi đồng mềm; Điện trở dây dẫn (20°C): 1,83Ω/km; Điện áp định danh: 0,6/1kV; Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C; Vỏ PVC chịu nhiệt 60°C | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 5 | Attomat 1 pha/45A Schneider | 3 | cái | Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức 45A; Số cực (pha) : 1; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400 VAC; Tiêu chuẩn IEC60898; Đồ bền điện: 6000 lần (đóng/cắt) | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 6 | Tủ nguồn AC/DC có lập trình | 1 | Cái | Đầu vào AC:0~150V/300V; Dòng điện 15/30A; Dải điện áp DC: 0 ~ 60V; Kích thước: 420x132x560mm; Bảo vệ quá dòng, chập tải, quá áp | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 7 | Cáp 1 pha 2x6 | 250 | m | Ruột dẫn: đồng; Số lõi: 2 lõi; Kết cấu: vặn xoắn từ 7 sợi đồng mềm; Điện trở dây dẫn (20°C): 1,83Ω/km; Điện áp định danh: 0,6/1kV; Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 8 | Tủ điều khiển, phân phối điện 1 pha | 1 | Cái | 'Kích thước: 20x40x40 (cm); Số lượng cầu đấu dây: 2x4; Vật liệu thép SS400'Vật liệu thép SS400; Khả năng chịu tải: 100A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 9 | Attomat 1 pha/63A Schneider | 3 | Cái | Bảo vệ: quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức 100A; 'Số cực (pha) : 1; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400 VAC; Đồ bền điện: 6000 lần (đóng/cắt) | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 10 | Khởi động từ 60A LD1CT60A Schneider | 1 | Cái | Số cực: 4P; Tiếp điểm: 4NO; Dòng định mức: 60A;Điện áp mạch điều khiển: 42VAC; Tiếp điểm phụ: 1 NO + 1 NC; Kích thước: 122x70x120 (mm) | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 11 | Attomat 1 pha/30A Schneider | 2 | Cái | Dòng định mức 10A; Số cực (pha) : 1; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400 VAC; Đồ bền điện: 6000 lần (đóng/cắt) | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 12 | Bảng điện KLASS | 2 | Cái | Kích thước:115x115mm; Công nghệ chế tạo thép không rỉ; Tiếp cực: 03; Tiêu chuẩn IEC60898 | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 13 | Máy hút ẩm không khí edison ED-16BE | 1 | Cái | Công suất: 16l/ngày; Thể tích bình chứa: 5l; Nguyên lý hút ẩm: ngưng tụ lạnh; Điện áp: 220V, 3A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 14 | Tấm trải sàn cao su cách điện PY-004S | 10 | Tấm | Đặc điểm: dày,chịu nhiệt, bề mặt sần, chống trượt; Quy cách: 2m x 25m x 1,2mm/cuộn, 100 kg/cuộn | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 15 | Khối nguồn giá thử | 1 | Khối | Điện áp vào 1 pha: 220V/50Hz; Khối ổn định điện áp:220V± 3%; Điện áp ra: ±15VDC, ±30VDC; Bảo vệ quá dòng, quá áp | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 16 | Khối hiển thị LCD -1602 | 1 | Khối | Nguồn cấp: 24VDC, 5A; Nguồn thứ cấp: 5VDC; Chế độ hiển thị: STN, BLUB; Định dạng hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng; Dữ liệu vào: 4-bits hoặc 8-bits; Phông chữ hiển thị: 5x8 Dots | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 17 | Khối khuếch đại âm tần độ chọn lọc cao | 1 | Khối | Nguồn DC: ± 12V; Tín hiệu vào: 0~5V ; Tín hiệu ra: 0~24V; Tần số: 0,3~3,4KHz; Công suất max: 120W | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 18 | Khối nguồn 220V/50Hz Điện áp vào: 220V/50Hz Modul ổn định điện áp:110V±2% | 1 | Khối | Điện áp vào: 220VAC, 1pha, 50Hz; Mo dul ổn định điện áp: 220V± 3%; Điện áp ra: 26VDC; Mạch bảo vệ chống đoản mạch đầu ra; Dòng điện max:15A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 19 | Khối chuần hóa tín hiệu | 1 | Khối | Số kênh: 8; Tín hiệu đầu vào: 0~50VAC/DC; Tin hiệu ra: 0~5V | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 20 | Khối hiển thị LCD WH1602W | 1 | Khối | Nguồn cấp: 24VDC, 5A; Chế độ hiển thị: STN, BLUB; Dữ liệu vào: 4-bits hoặc 8-bits; Phông chữ hiển thị: 5x8 Dots | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 21 | Khối nguồn ±5V; ±12V; 24VDc | 1 | Cái | Điện áp vào: 220VAC, 1pha, 50Hz; Điện áp ra: ±5V/5A; ±12V/3A; 24V/10A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 22 | Khối nguồn cấp 220V/50Hz | 1 | Khối | Điện áp vào: 220V/1 pha/50Hz; Mo dul ổn định điện áp:220V± 3%; Điện áp ra 1: 110V/50Hz; Điện áp đầu ra 2: 110V/ 400Hz; Bảo vệ quá dòng, quá áp | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 23 | Khối chuẩn hóa tín hiệu | 1 | Khối | Số kênh: 8; Tín hiệu đầu vào: 0~50VAC/DC; Tín hiệu ra: 0~5V | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 24 | Khối nguồn đa cấp | 1 | Khối | Điện áp vào: 220VAC, 1pha, 50Hz; Điện áp ra: ±5V/5A; ±12V/3A; 24V/10A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 25 | Khối đếm tần | 1 | Khối | Hiễn thị: 9 số led; Giải đo: 0.1Hz~1.5GHz; Độ phân giải: 1nHz~10Hz; Độ chính xác: ±1 | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 26 | Khối hiển thị dạng sóng | 1 | Khối | Giải đo: 100 kHz~1GHz; Số kênh: 2; Tốc độ lấy mẫu: 250Ms/s; Rise Time: | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 27 | Rơ le | РРЭС-55A | 2 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Cuộn chặn | ДМ-2,4-4v | 2 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Cuộn chặn | ДМ-0,2-30v | 2 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Cuộn chặn | ДМ-0,4-125v | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Cuộn chặn | ДМ-2,4-4v | 1 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Bán dẫn | 2T316Б | 3 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Vi mạch | 133TB1 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Vi mạch | 133TM2 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Vi mạch | 134TB14 | 4 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Vi mạch | 133ЛА3 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Vi mạch | 134ЛА8a | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Vi mạch | 134ЛА8a | 4 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Vi mạch | 134TB14 | 4 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Vi mạch | 136ЛН1 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Vi mạch | 130ΤΒ1 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Vi mạch | 136ЛА3 | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Đi ốt | 2Д522Б | 5 | Cái | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Khối | MB 3 -11 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Khối | ДMB 3 - 12 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Khối | ДMB 3 - 10 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Khối | 1 - 8 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Khối | 1 - 9 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Khối | 1 - 10 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Khối | 2 - 1 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Khối | 2 - 2 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Khối | 2 - 3 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Khối | 2 - 4 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Khối | 2 - 5 | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Khối | 2 - 8M | 1 | Khối | Hoặc tương đương | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Khối nguồn đa cấp | 1 | Khối | Điện áp vào: 220VAC, 1pha, 50Hz; Điện áp ra: ±5V/5A; ±12V/3A; 24V/10A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 57 | Khối xử lý tín hiệu | 1 | Khối | Điện áp đầu vào (được đề nghị) 7-12V; Điện áp đầu vào (giới hạn) 6-20V; Số chân I / O kĩ thuật số 14;PWM Digital I / O Pins 6 ; Analog Input Pins 6; Tốc độ 16 MHz; Giao tiếp I2C; SPI | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 58 | Khối điều khiển và hiển thị | 1 | Khối | Nguồn cấp: 24VDC, 5A; Nguồn thứ cấp: 5VDC; Chế độ hiển thị: STN, BLUB; Định dạng hiển thị: 16 ký tự x 2 dòng; Dữ liệu vào: 4-bits hoặc 8-bits; Phông chữ hiển thị: 5x8 Dots | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 59 | Khối dự trữ, cung cấp hạt mài | 1 | Khối | Kích thước 150x150x200 mm; Chống ẩm, chống xâm nhập vật thể lạ; Hệ thống vận chuyển tự động | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 60 | Đồng hồ áp suất P102 | 1 | Cái | Độ chính xác CL 1.0; Nhiệt độ làm việc tối đa 300˚C; Kích thước mặt đồng hồ DN 125; Dải đo -1 ÷ 0 ÷ 10bar | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 61 | Đồng hồ hiển thị điện áp tĩnh điện | 1 | Cái | 'Độ phân giải màn hình điện áp đo: 1V; Độ phân giải màn hình thời gian khử tĩnh điện: 0.1s | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 62 | Cảm biến tĩnh điện | 1 | Cái | Phạm vi đo cân bằng ion ±1kV; Khu vực đo 100mm; Thời gian đo: 0 ÷ 99s; 'Điện áp điện tích ±1400V | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 63 | Khối điều khiển áp lực | 1 | Khối | Nguồn cấp 220VAC/50Hz; 'Dải điều chỉnh 0 ÷ 10bar; 'Van bảo vệ quá áp, thiết bị sấy khí, van xả nước. | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 64 | Hạt làm sạch | 5 | Kg | Cutting media 30÷40 HRC; Kích thước 0,3 ÷ 2,8 mm; Có thể tái sử dụng nhiều lần | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 65 | Đường ống cung cấp, thu hồi hạt mài | 1 | HT | PVC,D 42mm, s 1,5mm; Inox D 42mm, s 1,2 mm | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 66 | Kit bo mạch phát triển SDR | 1 | Bộ | Tần số hoạt động: 100KHz~1.7Ghz; Chế độ có thể thiết lập: AM, FM, CW, DSB, LSB, USB; Nguồn cấp: 5VDC, 3A; Modul SDR - RF; Modul SDR - PM; Cáp USB; Cáp RF; An ten thu phát; Công suất phát > 17dBm; Nhiễu pha thấp | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 67 | Kit lập trình Adruino: | 1 | Bộ | Điện áp hoạt động 5V; Điện áp đầu vào (được đề nghị) 7-12V; Điện áp đầu vào (giới hạn) 6-20V; Số chân I / O kĩ thuật số 14 (trong đó có 6 cung cấp đầu ra PWM); PWM Digital I / O Pins 6; Analog Input Pins 6; Dòng điện DC mỗi I / O 20 mA; Dòng điện DC với chân 3.3V 50 mA; Bộ nhớ flash 32 KB (ATmega328P); 0,5 KB sử dụng bởi bộ nạp khởi động; SRAM 2 KB (ATmega328P); EEPROM 1 KB (ATmega328P); Tốc độ đồng hồ 16 MHz; Giao tiếp I2C; SPI | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 68 | Kit bo mạch phát triển STM32f1: | 1 | Bộ | Vi điều khiển Cortex-M3 STM32F103C8T6; Cổng nạp/debug SWD; Nút reset;Thạch anh 8Mhz và 32.768Khz; Đầy đủ các cổng vào ra được kết nối với MCU; Cổng Micro-USB | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 69 | Bộ chuyển đổi ghép nối ăn ten | 1 | Bộ | 50/75Ω | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 70 | Kit bo mạch phát triển FPGA | 1 | Bộ | Bộ nhớ Flash: 8MB; Bộ nhớ : onboard 128MB; Truyền dữ liệu USB2.0; Giao tiếp: audio; micro; Chuẩn kết nối: USB UART, CP2102; Giao diện DB9 RS232; Xung clock: 50MHz; Nguồn: 5V/2A | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 71 | Kit bo mạch phát triển DSP | 1 | Bộ | Bộ xử lý 32 bit; Tốc độ: 200MHz; Bộ nhớ Flash: 126x16 bit ; Bộ nhớ nhúng: SRAM 18Kx16 bit; Bộ nhớ ROM: 128kx16 bit; Bộ nhớ Flash mở rộng: 8MB; Hiễn thị led 7 đoạn; Hiễn thị led đơn; Giao tiếp âm thanh AIC32; Giao tiếp JTAG, Emulator; Giao tiếp hiễn thị LCD 128x64; Giao tiếp bàn phím; Giao tiếp thẻ nhớ SD; Giao tiếp truyền thông USB; Giao tiếp truyền thông RS232 | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 72 | Màn hình máy tính HP Z27N UHD IPS | 1 | Cái | Kích thước màn hình: 27"; Độ sáng màn hình: 400 cd/cm2; Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (Typ); Độ Phân giải màn hình 2560 x 1440@165Hz; Thời gian đáp ứng: 4ms; Hỗ trợ màu: 16,7 triệu màu; Góc nhìn: (H/V) 170°(H) / 160°(V); Tín hiệu đầu vào: 1-display port, 2-HDMI, 1-VGA; Tích hợp loa: 2W x 2 Stereo RMS; Nguồn cấp: 100~240 VAC; Công suất tiêu thụ: 90W ; Trọng lượng: 7kg | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 73 | Máy tính để bàn HP (bao gồm chuột, bàn phím) | 1 | Bộ | Bộ vi xử lý Intel Core I7-7700(3,6GHz/8MB); Chip set Intel; Bộ nhớ RAM; RAM 8GB DDR4; 6 USB 2.0; 1 serial; 2 PS/2; 1 VGA; 1 audio in. 1 audio out; 1 RJ-45; 1 headphone, 1 microphone; Card đồ họa • Intel HD Graphics; Âm thanh • Built-in High Definition 6 channel audio; Realtek ALC656GR CODEC; Hệ điều hành • Windows 10 Pro 64 bit; Kích thước (W x D x H) • 100 x 338 x 308 mm; Nguồn cung cấp • 180W power supply; Bàn phím, chuột hỗ trợ các hệ điều hành: Windows 95/98/NT/ME/2000/2003/XP/Vista/7/8/10, hệ điều hành Linux và Unix , chống nước theo chuẩn IP65 | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 74 | Máy in HP Máy in Lazerjet Pro MFD 428 | 1 | Chiếc | Tốc độ in: Up to 33ppm; 800MHz; Độ phân giải: 1200x1200dpi; Bộ nhớ: 128MB; Khay giấy: 50 sheet multipurpose tray, 250 sheet; Input tray, paper handing output, standard: 150 sheet output bin; | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 75 | Nguồn AC/DC 24V/30A SPS2430 | 2 | Cái | Đầu vào 220V/50Hz; Đầu ra: 24VDC/30A; Độ chính xác điện áp và dòng điện: 1%; Độ phân giải: 20mV, 20mA; Khả năng mắc 2 mạch nối tiếp, 3 mạch song song | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu | |
| 76 | Nguồn AC/DC 12V/20A SPS1220 | 2 | Cái | Đầu vào 220V/50Hz; Đầu ra: 12VDC/20A; Độ chính xác điện áp và dòng điện: 1%; Độ phân giải: 20mV, 20mA; Khả năng mắc 2 mạch nối tiếp, 3 mạch song song | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi