Gói thầu: Thi công, cung cấp, lăp đặt trang thiết bị nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công, cung cấp, lăp đặt trang thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609241 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 10:48:00 đến ngày 2020-07-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,592,073,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quầy lễ tân | 2,9 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Ghế làm việc nhân viên | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Sofa dài (sảnh) | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Bàn trang trí nhỏ | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Tủ tài liệu 01 | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Tủ tài liệu 02 | 11 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Bàn làm việc nhân viên | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Hộc di động | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Ghế làm việc nhân viên | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Bàn trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Bàn phụ trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Ghế làm việc trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Bàn phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Hộc di động phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Ghế làm việc phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Ghế trình ký | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bàn để máy in | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Bàn họp nhỏ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Ghế họp | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Vách ngăn gỗ + kính 01 | 3,84 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bàn làm việc Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Bàn phụ GĐ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Ghế làm việc GĐ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Ghế trình ký | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Sofa dài 2 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Sofa đơn GĐ | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Bàn trà | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Kệ thấp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Hệ tủ tài liệu Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Tủ tài liệu 02 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bàn họp lớn | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Ghế họp | 32 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Quầy lễ tân | 2,4 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Ghế làm việc nhân viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Tủ tài liệu 01 | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Tủ đồ thấp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bàn nước | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Ghế đôn | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Sofa góc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Hồi tủ tài liệu | 1,6 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Tủ tài liệu 01 | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Tủ tài liệu 02 | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bàn làm việc nhân viên | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Hộc di động | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Ghế làm việc nhân viên | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bàn trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bàn phụ trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Ghế làm việc trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Bàn phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Hộc di động phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Ghế làm việc phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Ghế trình ký | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Bàn để máy in | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | bàn họp nhỏ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Ghế họp | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Vách ngăn gỗ + kính 01 | 3,84 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Tủ tài liệu 01 | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Tủ tài liệu 02 | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Bàn làm việc nhân viên | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Hộc di động | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Ghế làm việc nhân viên | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Bàn trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Bàn phụ trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Ghế làm việc trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Bàn phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Hộc di động phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Ghế làm việc phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Ghế trình ký | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Bàn để máy in | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Bàn họp nhỏ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Ghế họp | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Vách ngăn gỗ + kính 02 | 7,92 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Bàn làm việc Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Bàn phụ Phó GĐ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Ghế phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Sofa dài 2 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Sofa đơn PGĐ | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Bàn trà | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Kệ thấp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Hệ tủ tài liệu Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Tủ hồ sơ Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Bàn làm việc Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Bàn phụ GĐ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Ghế phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Sofa dài 2 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Sofa đơn PGĐ | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Bàn trà | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Kệ thấp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Hệ tủ tài liệu Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Tủ hồ sơ Phó Giám đốc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Tủ tài liệu 01 | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Tủ tài liệu 02 | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Bàn làm việc nhân viên | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Hộc di động | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Ghế làm việc nhân viên | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bàn trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Bàn phụ trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Ghế làm việc trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bàn phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Hộc di động phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Ghế làm việc phó phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Ghế trình ký | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Bàn để máy in | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | bàn họp nhỏ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Ghế họp | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Vách ngăn gỗ + kính 01 | 3,84 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Vách ngăn gỗ + kính 03 | 2,64 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Tủ tài liệu 01 | 18 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Bàn làm việc nhân viên | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Hộc di động | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Ghế làm việc nhân viên | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Bàn trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Bàn phụ trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Ghế làm việc trưởng phòng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Bàn phó phòng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Hộc di động phó phòng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Ghế làm việc phó phòng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Ghế trình ký | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Bàn để máy in | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | bàn họp nhỏ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Ghế họp | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Vách ngăn gỗ + kính 02 | 6,72 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Bàn họp lớn | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Ghế họp | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Bục phát biểu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Bàn họp hội trường | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Ghế hội trường | 180 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Đầu đĩa DVD/CD/MP3/USB | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | R300 PL22 Handheld Complete System | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Freestanding gooseneck multi-pattern condenser mic. Mic on/off switch, mic status LED. 18-inch gooseneck | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | (Bàn trộn liền công suất PowerMate 1000-3, 100-240V, 6 Mic/Line + 4 Mic/Stereo Line Channels, 6 x AUX, Dual 24 bit Stereo Effects, USB Audio Interface, 2x 1000 Watt) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | PLENA POWER AMPLIFIER 720/480W, EVAC COMPLIANT (Âm ly công suất 720/480W) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Passive 15" Two-way Speaker System (Loa toàn dải đặt sàn Electrovoice, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 bass 15" và 01 horn 1,5") | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Passive 18" Subwoofer System (Loa siêu trầm đặt sàn Electrovoice, công suất 400W/ 8 Ohms, 01 woofer 18") | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | (Loa toàn dải treo tường Electro-Voice công suất 7,5/15/30W-70/100V, 2 x 4" Loa Bass và 1" horn 100 x 90 tweeter, có giá loa đi kèm, màu đen) | 2 | Cặp | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Tủ để thiết bị chuyên dụng 19" 22U | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Power consumption: 140W | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Power consumption: 10 W | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Khung treo đèn Inox 304 | 6 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | CCS CONTROL UNIT WITH DIGITAL ACOUSTIC FEEDBACK SUPPRESSOR (Khối điều khiển trung tâm có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | CCS 900 CHAIRMAN UNIT LONG MICROPHONE (Hộp chủ tịch kèm micro cần dài) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | CCS 900 DELEGATE UNIT LONG MICROPHONE (Hộp đại biểu kèm Micro cần dài) | 9 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | EXTENSION CABLE ASSY 5M (Cáp nối dài chuyên dụng 5m) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | EXTENSION CABLE ASSY 10M (Cáp nối dài chuyên dụng 10m) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | 30 W Cabinet Loudspeaker, White (Loa hộp 30W, màu trắng) | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | 120 WATT MIXER AMPLIFIER (Âm ly kèm trộn 120W) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Wireless Mic Receiver(722~746Mhz) (Bộ thu Micro không dây, tần số 722~746Mhz) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Wireless handheld Mic(722~746Mhz) (Micro không dây cầm tay, tần số 722~746Mhz) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Tủ để thiết bị chuyên dụng 19" 15U | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Ốp vách gỗ MFC: khung xương gỗ tự nhiên 40x20mm, vách có kết cấu bằng 2 lớp gỗ, lớp 1 là cốt ván gỗ công nghiệp, mặt ngoài dán MFC 6mm, màu theo mẫu chọn. | 36,8502 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Phào trần MFC kt: 120x36mm, màu theo mẫu chọn | 14,406 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Ốp vách gỗ MFC: khung xương gỗ tự nhiên 40x20mm, vách có kết cấu bằng 2 lớp gỗ, lớp 1 là cốt ván gỗ công nghiệp, mặt ngoài dán MFC 6mm, màu theo mẫu chọn. | 15,0579 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Dán giấy dán tường cao cấp nhập khẩu Đức | 15,0579 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Phào chân tường gỗ MFC kt: 100x15 mm, màu theo mẫu chọn | 15,116 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Phào chân tường gỗ MFC kt: 100x15 mm, màu theo mẫu chọn | 18,228 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Phào chân tường gỗ MFC kt: 100x15 mm, màu theo mẫu chọn | 18,228 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Ốp vách gỗ MFC: khung xương gỗ tự nhiên 40x20mm, vách có kết cấu bằng 2 lớp gỗ, lớp 1 là cốt ván gỗ công nghiệp, mặt ngoài dán MFC 6mm, màu theo mẫu chọn. | 13,9779 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Phào trần MFC kt: 120x36mm, màu theo mẫu chọn | 14,307 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Phào chân tường gỗ MFC kt: 100x15 mm, màu theo mẫu chọn | 16,83 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Ốp vách gỗ verneer: khung xương gỗ tự nhiên 40x20mm, vách có kết cấu bằng 2 lớp gỗ, lớp 1 là cốt gỗ ván công nghiệp, mặt ngoài phủ veneer 3mm, vách được sơn PU hoàn thiện, màu theo mẫu chọn. | 6,3735 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Bộ chữ " Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm". Khung xương thép hộp, nền aluminium màu đỏ, chữ Inox màu đồng vàng gắn nổi, khung viền nẹp inox màu đồng vàng, sao vàng và búa liềm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Rèm vải nhung: Chất liệu bằng vải nhung cao cấp nhập khẩu Hàn Quốc, màu theo mẫu chọn, rèm đã bao gồm độ chun rèm | 25,5798 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Rèm sáo dọc | 309 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Rèm sáo gỗ | 77 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Cáp micro chuyên dụng | 15 | 10m | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Cáp loa 2 x 1,5mm2 | 10 | 10m | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Cáp loa 2 x 2,5mm2 | 10 | 10m | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 170 | Giắc canon cái | 45 | 1 đầu | Mô tả tại Chương V | ||
| 171 | Giắc canon đực | 35 | 1 đầu | Mô tả tại Chương V | ||
| 172 | Giắc loa 4 chân | 10 | 1 đầu | Mô tả tại Chương V | ||
| 173 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 400 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 174 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 50 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 175 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 176 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 80 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 177 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 20 | m | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi