Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị lắp đặt hệ thống Cameraquansat bảo vệ khu vực doanh trại Lữ đoàn 161 Vùng 3 Hải quân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KỸ THUẬT/BỘ TƯ LỆNH VÙNG 3 HẢI QUÂN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị lắp đặt hệ thống Cameraquansat bảo vệ khu vực doanh trại Lữ đoàn 161 Vùng 3 Hải quân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 10:09:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 254,303,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi hình IP camera 32 kênh | HIKVISION DS-7632NI-I4 hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 2 | Ổ cứng lưu hình ảnh Camera chuyên dụng Seagate | Seagate 6T ST6000VX001 hoặc tương đương | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 3 | Camera quay quét thông minh 360 0 | Model: DS-2DE7225IW-AE hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 4 | Camera IP ngoài trời | HIKVISION DS-2DC2T43G0-I8 hoặc tương đương | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 5 | Màn hình hiển thị samsung QA49Q75RAKXXV | SAMSUNG hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 6 | Giá treo | VN | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 7 | Điều hòa DAIKIN 12000BTU | Daikin FTKQ35SAVMV hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 8 | UPS (Bộ lưu điện dự phòng) 1000VA | HUYNDAI 1000VA-650W hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 9 | Cable điện đôi Cadivi 2x2.5mm (Đi ngoài trời, có chịu lực căng) | CADIVI hoặc tương đương | 1.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 10 | Dây điện 2.x2.5 trong nhà | CADIVI hoặc tương đương | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 11 | Kẹp dừng cáp 2x35 (Bộ trợ đơn) | VN hoặc tương đương | 50 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 12 | Hộp đấu dây (Bảo vệ ổ cắm nguồn, Adapter) | LIOA hoặc tương đương | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 13 | Ổ cắm 3 chân | VN hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 14 | Phích cắm | VN hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 15 | Actomat điện 2 pha RS | RS hoặc tương đương | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 16 | Kẹp đấu tiếp điện | VN hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 17 | Ốc vít, ticke, phụ kiện các loại | VN hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 18 | Nẹp nhựa điện 8x200cm | SINO hoặc tương đương | 10 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 19 | Nẹp nhựa điện 3x200cm | SINO hoặc tương đương | 10 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 20 | Nẹp nhựa điện 1,5x200cm | VN hoặc tương đương | 10 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 21 | Đai inoc treo CAM | VN hoặc tương đương | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 22 | Thanh nối tiếp đất chống sét | VN hoặc tương đương | 2 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 23 | Bu lông luồn trụ điện 22x1.6cm | VN hoặc tương đương | 10 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 24 | Bu lông chân đế trụ 30x3.0 | VN hoặc tương đương | 5 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 25 | Sắt hộp mạ kẽm | VN hoặc tương đương | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 26 | Ống sắt mạ kẽm Փ34x3.0mm | VN hoặc tương đương | 2 | Cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 27 | Ống nước phi 27 | VN hoặc tương đương | 50 | m | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 28 | Dây rút nhựa | VN hoặc tương đương | 5 | Bó | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 29 | Băng dính điện | VN hoặc tương đương | 5 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 30 | Máy mài | MAIKACHI hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 31 | Dây an toàn | Nhật hoặc tương đương | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 32 | Kìm bấm mạng | Taiwan hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 33 | Bộ mũi khoan | Makita/ Nhật hoặc tương đương | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 34 | Mũi đục | Makita/ Nhật hoặc tương đương | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 35 | Kìm chết | VN hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 36 | Kìm điện | VN hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 37 | Cột sắt mạ kẽm Φ60 | VN hoặc tương đương | 3 | cây | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 38 | Tủ rack 15U-D800 | USS-RACK hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 39 | HP 1920-16G Switch | HP Procurve hoặc tương đương | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 40 | Switch 8 port PoE | DS-3E0109P-E hoặc tương đương | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 41 | Switch 5 port 10/100Mbps | Taiwan hoặc tương đương | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 42 | Switch 8 cổng POE TL-SF-1008P | Taiwan hoặc tương đương | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 43 | Dây tín hiệu HDMI 15m | Unitek/ China hoặc tương đương | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 44 | Dây tín hiệu HDMI 5m | Unitek/ China hoặc tương đương | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 45 | Chuột quang không dây | Logitech/ China hoặc tương đương | 2 | Con | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 46 | ODF 24 FO Outdoor | ODF-PST-NT-24/ Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 47 | ODF 4FO | ODF-PST-CD-04/ Việt Nam | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 48 | Dây nhảy quang | TCN/ Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 49 | Media Converter Quang, 10/100/100Mbps, Single mode loại A | WINTOP/ China hoặc tương đương | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 50 | Media Converter Quang, 10/100/1000Mbps Loại B | WINTOP/ China hoặc tương đương | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 51 | Adapter tổng cho Converter 14 khe cắm | YT-81/4-2A/ China hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 52 | Cable quang 4 FO | Sacom/ Việt Nam hoặc tương đương | 2.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 53 | Đầu hàn quang vuông | China hoặc tương đương | 50 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 54 | Ống nung quang | China hoặc tương đương | 50 | Ống | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT | |
| 55 | Cáp Cat5e loại 3m | Alantek/ USA hoặc tương đương | 20 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 3 chương V – E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi