Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp các loại vật tư, thiết bị tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung cấp các loại vật tư, thiết bị tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 11:40:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,878,040,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xích cào băng tải CSU1,CSU2 | 120 | Mét | Type Roller: R-Roller + Xích BANDO CHAIN BD430 + Vật liệu má xích: SCM440 + Con lăn, bạc lót, chốt xích, chốt giữ: SUS 410 | ||
| 2 | Thanh gạt băng tải | 40 | Bộ | Thanh gạt băng tải + Vật liệu C45 (gia công theo bản vẽ) | ||
| 3 | Pas thanh gạt | 40 | Cái | Pas thanh gạt + Vật liệu: SCM 440 (gia công theo bản vẽ) | ||
| 4 | Bulong lục giác chìm M12x20 | 80 | Bộ | Bulong lục giác chìm M12x20 (+ đai ốc + Long đền) | ||
| 5 | Con lăn trơn | 100 | Cái | Carrier Idler W1400x350 + Idler Diameter: Ø159x530 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm | ||
| 6 | Con lăn giảm chấn | 100 | Cái | Impact Idler W1400x35˚ + Idler Diameter: Ø159x530 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm | ||
| 7 | Con lăn xoắn | 6 | Cái | Screw Idler W1400 + Idler Diameter: Ø159x1600 mm + Idler Material: A283m Gr.D: + Bearing No: 6306/C4; + Roller Thickness: 4.5mm | ||
| 8 | Thép tấm C45 | 1 | Tấm | 1030x400x20mm | ||
| 9 | Thép tấm C45 | 2 | Tấm | 920x360x20mm | ||
| 10 | Đầu cáp 24Kv 3 pha (co nhiệt) trong nhà | 2 | Bộ | - Loại sản phẩm: MHI 24KV-3x70 - Tiết diện dây dẫn mm2: 3Cx70 mm2 | ||
| 11 | Bình gas mini | 4 | Chai | Bình gas mini | ||
| 12 | Đèn khò gas | 2 | Cái | Namilux NA - Loại: 192/TS1719RN | ||
| 13 | Shim roll | 4 | Cuộn | SUS304 180x1270x1.5mm | ||
| 14 | Đá mài sunflex | 60 | Viên | phi 180mm | ||
| 15 | Cuộn dây hàn CO2 | 4 | Cuộn | Lõi thuốc 1mm 15kg | ||
| 16 | Mũi khoan từ | 4 | Cái | Ø35mm, khoan sâu 50mm | ||
| 17 | Bulong thép đen M30 | 12 | Bộ | M30x200mm (gồm đai ốc, long đền, đệm vênh ) | ||
| 18 | Cảm biến báo tắc than (vibrating switches) | 1 | Bộ | Maker: SIMENS Type: SITRANS LVS 100 - SN: 0100286914 - Model: 7ML5735-1AA12-0BA0-Z - Supply: 19…230VAC 19…40VDC - Output: DPDT relay, max.250VAC - Process temperature: -40 … 150 0C - Enclosure: IPP66, NEMA Type 4X - L: 300mm; - Conduit entry: 2x M20x1.5 | ||
| 19 | Khởi động từ (contactor) - Gồm cuộn coil contactor | 1 | Cái | Model: LC1F185F7 -Số cực: 3P; -Ue: ≤ 690 VAC; -Tần số: 50/60 Hz -Ie: 275 A (t | ||
| 20 | Tấm Hardox500 | 1 | Tấm | + Kích thước: 1000x2000mm + Bề dày: 20mm | ||
| 21 | Bulông thép đen | 20 | Bộ | M20x80mm (+ đai ốc + lông đền) + Cấp bền : 8.8 | ||
| 22 | Béc Cắt Plasma | 3 | Hộp | P80 HANTO – KOREA (10 cái/ hộp) + Tiết diện cắt: 1.6mm | ||
| 23 | Đá cà lem hình trụ | 20 | Viên | 10x25x6 | ||
| 24 | Mũi doa lỗ hợp kim | 5 | Cái | A1425M06 | ||
| 25 | Đồng hồ lưu lượng nước (phụ kiện đi kèm gắn vào ống PPR DN 32) | 20 | Cái | Nhiệt độ làm việc: Max 50oC Áp lực làm việc: 16 Bar Thân: Gang, đồng Vật liệu phụ: Nhựa, Inox, Jong cao su, vòng đệm... Chuyển động: Từ tính mặt số khô dễ đọc Tiêu chuẩn: BS Cấp độ: B; (Bao gồm chi phí lắp đặt) | ||
| 26 | Phôi thép | 3 | Cây | Phôi thép A479-410, Ø50; Độ dài: 1 mét | ||
| 27 | Phôi thép | 18 | Cây | Phôi thép vuông A289-D, 27x27mm Độ dài: 0,25 m | ||
| 28 | Phôi thép | 6 | Cây | Phôi thép A576-1020, Ø35; Độ dài: 0,5 Mét | ||
| 29 | Chip WNMG | 7 | Cái | '080408E-FM (T9325); NSX: PRAMET | ||
| 30 | Dao phay ngón | 2 | Cái | Kích thước: Ø20 NSX: nachi | ||
| 31 | Lọc nhớt (filter for BFPT) | 8 | Cái | Thông số bơm cấp BFPT: (Type : LY-10/10W-41 Serial no : WT5306; Nominal flow : 10 m3/h Filtration : 10 µm Design / test press : 1.6 / 2.4 Mpa(g) Hangzhou steam turbine Co.,LTD | ||
| 32 | Bơm dầu nhớt Viscomat 230/3 M | 1 | Cái | Viscomat 230/3 M ; Model:F0030430D - Bơm bánh răng nguồn điện: 230V áp lực bơm: 16 bar; - Đầu kết nối vào , ra 1'' - Lưu lượng: 14 lít/phút - Dùng bơm dầu nhớt, dầu thủy lực, dầu FO và các loại dầu có độ nhớt đến 2.000cSt. | ||
| 33 | Cò cấp dầu định lượng Piusi K400 | 1 | Cái | Piusi K400; Model: F00984060; Dải lưu lượng: 1-30 lít/phút, cò gắn đồng hồ điện tử K400, hiển thị số tức thời và tích lũy, đặt lại số tức thời về 0, sai số đọc +/-0.5%, kết nối đầu vào ra 1/2”. Dùng cấp dầu nhớt, dầu bôi trơn, dầu động cơ, thủy lực | ||
| 34 | Dây dẫn nhớt Chịu dầu nhớt, 1/2 inch | 50 | m | Dây dẫn nhớt Chịu dầu nhớt, 1/2 inch | ||
| 35 | Cor kết nối 2 đầu dây inox, 1 inch | 2 | Cái | Cor kết nối 2 đầu dây inox, 1 inch | ||
| 36 | Lưới bảo hộ chống rơi | 60 | m2 | Kích thước mắt lưới: 10cm Lưới được làm từ sợi dù PP, phi 8mm Khổ (3x20)m | ||
| 37 | Cáp thép | 60 | m | Inox D6mm (5.5mm 6x19+FC) | ||
| 38 | Khóa cáp | 20 | cái | M10 cho cáp 6mm | ||
| 39 | Keo dán băng tải | 10 | bộ | Devcon R-Flex BELT REPAIR KIT 15565 | ||
| 40 | SIKAFLEX contruction AP | 330 | Tuýt | Loại 600ml/tuýp | ||
| 41 | Kẽm buộcHợp chất quét lót | 3 | Lít | Sika Primer 3N | ||
| 42 | Xốp chèn khe | 2 | Cuộn | D25 | ||
| 43 | Súng bắn SIKA | 4 | Cái | SIKA | ||
| 44 | Bộ gối đỡ SNL 3136 | 1 | Bộ | + Đế gối SNL 3136; + Adapter sleeve: H 3136 + Locating ring: 2 FRB 10/300; + Labyrinth seal: 2TS 36 + End cover: ETS 36; Hãng sản xuất: SKF | ||
| 45 | Bu lông sàng rung | 200 | Bộ | M20x60 (gồm đai ốc, long đền), loại thép đen, cấp bền 12.9, chìm đầu trụ | ||
| 46 | Bạc đạn UC 212 | 2 | Bộ | + Kích thước (mm): 60x110x65.1 Hãng sản xuất SKF | ||
| 47 | O-ring | 1 | Vòng | ID=55mm OD=65mm dày W=5mm | ||
| 48 | Phốt chắn dầu | 1 | Vòng | 55x72x8 HMA10 RG Hãng sản xuất: SKF | ||
| 49 | Đường ống khí xả (khớp nối ống 2 mặt bích chữ nhật-tròn) | 1 | Cái | Mặt bích chữ nhật: 670 x 750 x 4mm Mặt bích tròn: phi 1390 x 4 mm Dài 550mm | ||
| 50 | Bu lông sàng rung | 50 | Bộ | M12 x 50mm (bao gồm đai ốc) thép đen, chìm đầu trụ | ||
| 51 | Bẫy hơi xả động 20 barg (Thermodynamic disc trap) | 11 | Cái | SDT: 53 -Size (DN): 25A; -Fluid: Steam; -Max PR: 20 barg -Max.Temp 382°C; -End conn: Socket welded -Manufacturer: SVC | ||
| 52 | Dây curoa | 14 | Sợi | Dây curoa BANDO-Japan 5V560 | ||
| 53 | Globe valve A105 | 3 | Cái | Globe valve B16.34 Class 600; Size: 25A; Body: A105 Trim: CR13/HF/HF- 1440 PSIG@100°F | ||
| 54 | Bẫy hơi xả động 39,2 barg (Thermodynamic disc trap) | 3 | Cái | SDT: 53 -Size (DN): 25A; -Fluid: Steam; -Max PR: 39,2 barg -Max.Temp 382°C; -End conn: Socket welded -Manufacturer: SVC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi