Gói thầu: Cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và dụng cụ vật rẻ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689077-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm |
| Tên gói thầu | Cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và dụng cụ vật rẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:53:00 đến ngày 2020-07-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 137,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đạm | 1.438,9 | kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Lân | 4.878,5 | kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kali | 2.351 | kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Phân vi sinh hữu cơ | 2.223,5 | kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thuốc Dylan 2EC | 1.161 | chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc Regent 800WG | 1.161 | gói | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc Padan 95SP | 2.265 | gói | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cọc tre (có thẻ kèm theo) | 2.270 | Bộ | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bảng biểu (bao gồm cả cắt chữ) | 42 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Nilon chống chuột, chống rét | 64,15 | kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mẹt | 57 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bao giấy đựng cá thể | 1.021 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bao giấy đựng dòng (2kg) | 287 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bao đựng giống( loại 20kg) | 140 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bao đựng giống (loại 40kg) | 60 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bạt phơi giống 10m2 | 5 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Nón | 5 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Liềm | 31 | cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Ủng bảo hộ | 3 | đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi