Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, TNHC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671568-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:47:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,185,370,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 1 | máy | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 6 | máy | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 3 | Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | 2 | máy | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 4 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 5 | Chống sét van 22kV | 25 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 6 | TU 22kV | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 7 | Bộ cảnh báo sự cố | 2 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 8 | Cầu dao phụ tải 22kV (chém ngang) | 9 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 9 | Cầu dao phụ tải 22kV (chém đứng) | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí quản lý mua sắm thiết bị. | |
| 10 | Cáp ngầm 22KV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - Water 3x300mm2 | 1.229 | m | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB5539/EVNNPC-KT và chi phí cáp cắt mẫu phục vụ thí nghiệm (03 mẫu x 6m = 18m) | |
| 11 | Đầu cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 ngoài trời co nguội | 3 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 trong nhà co nguội | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp nối cáp 3 pha 22kV, Al/300mm2 | 2 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây trung thế ACSR -22-150/24mm2 (bọc mỡ) | 5.748,72 | m | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB5539/EVNNPC-KT và chi phí cáp cắt mẫu phục vụ thí nghiệm (03 mẫu x 6m = 18m) | |
| 15 | Dây trung thế ACSR/XLPE -22-70/11mm2 | 1.027,14 | m | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá dự thầu bao gồm chi phí thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB5539/EVNNPC-KT và chi phí cáp cắt mẫu phục vụ thí nghiệm (03 mẫu x 6m = 18m) | |
| 16 | Cột BTLT 16-190-11 | 40 | cột | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cột BTLT 16-190-13 | 17 | cột | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cột BTLT 18-190-11 | 6 | cột | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cột BTLT 20-190-11 | 5 | cột | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi