Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, máy móc công nghệ thông tin tại Cục Công tác phía Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Công tác phía Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, máy móc công nghệ thông tin tại Cục Công tác phía Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 13:22:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn (Gồm CPU) | 1 | Bộ | CPU ≥ Intel Core i3-9100 Ổ cứng HDD ≥ 1TB Sata, DVDRW: Có WL+ BT: Có Key board & Mouse Optical: Có HĐH Ubuntu: Có Bảo hành ≥ 1 năm Màn Hình ≥ 21.5" Độ phân giải màn hình ≥ 1920x1080 /TN/60Hz/5ms | ||
| 2 | Máy in kết nối mạng không dây | 4 | Chiếc | Khổ giấy A4, Letter, A5 Bộ nhớ ≥ 32Mb Tốc độ ≥ 30 trang/phút In đảo mặt: Có Độ phân giải ≥ 2,400 x 600dpi Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI: Có Dùng mực TN-2385: Có Dùng Drum DR-2385: Có Khay giấy ≥ 250 trang, Chế độ tiết kiệm điện ≤ 0.9W | ||
| 3 | Hộp mực dự phòng | 4 | Hộp | Mực in Brother TN 2385 | ||
| 4 | Ghế lưới ngồi làm việc | 3 | Chiếc | Ghế chuyên viên khung nhựa bọc lưới cao cấp, đệm bọc vải chân mạ. Màu sắc: màu đen KT: 560 x 570 x (955-1035) | ||
| 5 | Thước đo Laser | 2 | Chiếc | Đi-ốt laser ≥ 635 nm, | ||
| 6 | Ổ cứng di động HDD | 1 | Chiếc | Dung lượng: ≥1TB Kích thước: ≤3,5” Kết nối: SATA3 Tốc độ vòng quay: ≥7200RPM | ||
| 7 | Bút chiếu | 1 | Chiếc | Thiết bị trình chiếu Yêu cầu hệ thống: Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows 10 trở lên Kết nối: Không dây qua đầu thu USB 2.4GHz Đèn led hiển thị thông báo, đèn báo mức pin Công tắc tắt/bật, các nút trình chiếu tích hợp | ||
| 8 | Tủ sắt hồ sơ 2 cánh | 3 | Chiếc | Tủ sắt sơn tĩnh điện gồm 2 khoang cánh mở. Màu sắc: màu ghi KT: 1000 x 450 x 1830 | ||
| 9 | Tủ đựng đồ 4 ngăn | 1 | Chiếc | Tủ sắt sơn tĩnh điện gồm 4 khoang cánh mở. Màu sắc: màu ghi KT: 1000 x 450 x 1830 | ||
| 10 | Bàn làm việc | 5 | Chiếc | Bàn làm từ gỗ công nghiệp, mặt bàn phủ laminate chống ẩm, chống xước. Màu sắc: PO KT: 1600x700x750 | ||
| 11 | Ghế nệm dựa | 1 | Chiếc | Ghế nhân viên bọc vải, chân nhựa, tay nhựa, có bát cần hơi Điều chỉnh độ cao thấp. Màu sắc: xám, đen, đỏ, xanh dương,… KT: 560 x 540 x 900 ÷ 1025 | ||
| 12 | Quạt trần xoay | 3 | Chiếc | Loại: Quạt đảo Hiệu điện thế (V): 220 - 240 Công suất (W): ≥ 49 Lưu lượng gió: ≥ 94 (m3/min) Đường kính cánh quạt (cm): ≥ 40 Số cánh quạt: ≥ 3 Tốc độ gió: ≥ 3 tốc độ Màu sắc: Trắng | ||
| 13 | Máy sạc điện cho Acquy Lioa | 1 | Chiếc | Công suất: ≥ 15A Điện áp vào (input): 220V Điện áp ra (output): 12VDC - 24VDC Tần số (Frequency): 50 - 60Hz Kích thước (D*R*C): 335*220*162 | ||
| 14 | Máy nén bơm nước thủy lực | 1 | Chiếc | Tỉ số nén 8,5:1 Nhiên liệu Chạy xăng Dung tích bình xăng ≥ 3,6 lít Hệ thống khởi động :Giật Đường kính ống ≥ 50mm Loại máy bơm :Chạy xăng Công suất ≥ 5,5HP Lưu lượng nước ≥ 30 m³/giờ Trọng lượng sản phẩm ≥ 22kg | ||
| 15 | Bình ắcquy | 3 | Chiếc | Bình Acquy nước ≥ 70Ah Kích thước: 302*171*200*224 | ||
| 16 | Máy in laser màu (in chứng chỉ ) | 1 | Cái | Chức năng In Duplex - In mạng Khổ giấy :A4, Letter, B5 (ISO/JIS), A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio Bộ nhớ ≥ 256Mb Tốc độ ốc độ in ≥ 18trang/phút (A4) In đảo mặt :Có ADF Không Độ phân giải ≥ 2400x600dpi Cổng giao tiếp USB/ LAN Dùng mực Mực TN-263BK/C/M/Y, drum DR-263CL. Mô tả khác Kết nối mạng có dây, Màn hình 16 ký tự 1 dòng, Chức năng in đảo mặt tự động,Giao tiếp USB 2.0/LAN. Có sẵn card mạng. In sách, In áp phích. | ||
| 17 | Máy Scan khổ A0 | 1 | Chiếc | Công nghệ: Sao chụp tĩnh điện Sấy: Nhiệt và áp suất Loại mực: Hệ thống mực khô hai thành phần Tốc độ in: ≥ 3.3 trang/phút @A0/E SEF | ≥ 6.7 trang/phút @A1/D LEF Độ phân giải in: RPCS (Mô phỏng): ≥ 600 dpi PS3/PDF: ≥ 600/300 dpi RP-GL/GL2: ≥ 600/400 dpi RTIFF: 600/400/300/200 dpi Thời gian khởi động: ≤ 120 giây (23 độ C) Thời gian copy bản đầu tiên: ≤ 18 giây @ A1/D LEF (Khay giấy cuộn) Kích thước copy tối đa: (Hệ mét) ≥ 914 mm x 15,000 mm (Khay giấy cuộn) ≥ 914 mm x 2.000 mm (Khay tay) (Hệ inch) ≥ 36" x 590,55" (Khay giấy cuộn) ≥ 36" x 70,74" (Khay tay) Tốc độ copy: ≥ 6.7 bản/phút @ A1/D LE Kích thước copy tối thiểu: (Hệ mét) ≥ 210 mm x 210 mm (Khay giấy cuộn) ≥ 210 mm x 182 mm (Khay tay) (Hệ Inch) ≥ 8.27" x 8.27" (Khay giấy cuộn) ≥ 8,27" x 7,17" (Khay tay) Kích thước (Rộng x Dài x Cao) : ≥ 1250×755×1215 mm Trọng lượng: ≥ 230 kg Nguồn điện: 220V - 240V/ 8A 50/60Hz Công suất tiêu thụ: ≤ 1,84 Kw TÍNH NĂNG SCAN Độ phân giải scan màu: Scan trực tiếp đến email/thư mục: 150 / 200* / 300/ 400 /600* dpi, *Mặc định: Scan ≥ 200 dpi, Copy ≥ 600 dpi , Độ phân giải: 150 đến 2400 dpi (Copy) 150 đến 1200 dpi (Scan) Chế độ scan: Trắng đen: Chế độ Hình vẽ (Mặc định), Chế độ Văn bản, Chế độ Văn bản/Ảnh, Chế độ Văn bản/ Hình vẽ, Chế độ Ảnh, Thang xám Màu: Chế độ Văn bản/Ảnh, Chế độ Ảnh Tốc độ scan: Trắng đen: ≥ 80 mm/s (600 dpi) Màu: ≥ 26,7 mm/s (600 dpi) Kích thước scan tối đa: (Hệ mét) ≥ 914,4 mm x 15.000 mm (Hệ inch) ≥ 36" x 590,55" Kích thước scan tối thiểu: (Hệ mét) ≥ 210 mm x 210 mm (Hệ inch) ≥ 8,27" x 8,27" Giao thức: Mạng: TCP/IP Gửi E-mail: SMTP AUTH, POP before SMTP Scan trực tiếp đến Thư mục: SMB, FTP, NCP XỬ LÝ GIẤY Sức chứa giấy vào: ≥ 1 Khay giấy cuộn (Tiêu chuẩn): Chiều rộng tối thiểu: 210 mm Chiều rộng tối đa: 914 mm (Hệ mét), 37,8” (Hệ inch) Chiều dài tối đa: 150.000 mm (Hệ mét), 590,55” (Hệ inch) Đường kính tối đa: Φ175 mm Khay tay (Tiêu chuẩn): ≥ 1 tờ Sức chứa giấy ra: Bên trong: ≥ 99 tờ @ A1/D LEF (giấy thường) (Lớn hơn kích thước A1/D không thể xếp chồng), 10 tờ @ A1/D LEF (giấy in) 1 tờ / lớp Sau: 10 tờ @ A1/D khổ dọc, A0/E SEF (giấy thường) (Nhỏ hơn cỡ A2/C không thể xếp chồng), 1tờ @ A1/D khổ dọc, A0/E SEF (giấy in), 1tờ @ lớp Định lượng giấy: Giấy cuộn: ≥ 51-134 g/m² THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ ĐIỀU KHIỂN IN Cấu hình: Tích hợp CPU: Calpella (1,06 GHz) Bộ nhớ: ≥ 2,5 GB HDD: ≥ 320 GB(Dùng chung với các ứng dụng Máy photocopy/Máy in/Máy scan) Hệ điều hành: Trình điều khiển PS Windows Vista/7/8/8.1/10/2003server/ 2008server/ 2008R2server/2012server/2012serverR2 Mac OS (cao hơn Mac OS10.7) Giao thức mạng: TCP/IP (IPv4, IPv6), IPX/SPX (tùy chọn), Chuyển mạch tự động Ngôn ngữ in hỗ trợ: PostScript Level3 (PDF), RPCS, Mô phỏng: HP-GL, HP-GL/ 2(HP-RTL), Phông chữ: TIFF(CALS) (PS) Châu Âu 136 phông chữ Giao diện mạng: Tiêu chuẩn: Ethernet 10/100BaseTX Tùy chọn: Wireless LAN (802.11a/b/g/n) Khe cắm kết nối: Khe tùy chọn: ≥ 2 kheKhe USB-Host: USB 2.0 host THÔNG TIN MÔI TRƯỜNG Tuân thủ các tiêu chuẩn Energy Star 1.1. EPEAT ‘GOLD’ | ||
| 18 | Thang nhôm gập | 1 | Chiếc | Thang nhôm rút thông minh được rút lên với chiều cao theo ý muốn khi sử dụng. Mỗi bậc thang đều có chốt khóa để cố định chiều cao hoặc sập xuống khi cần. Thang có thể duỗi thẳng hình chữ I hoặc gấp thành hình chữ A. Chiều cao tối đa chữ A: ≥ 2,5m Trọng lượng: 16,6 kg Số bậc: ≥ 2x7 bậc Tải trọng: ≥ 150 kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi