Gói thầu: Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư cho máy biến thế và trạm điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Cung cấp vật tư cho máy biến thế và trạm điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 14:46:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 538,450,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Oil Flow Switch F61MB-1; NSX: PENN | F61MB-1 | 1 | bộ | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 2 | Oil Indicator Temperature T34412; NSX: KIHLSTROM | T34412 | 1 | bộ | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 3 | Winding Indicator Temperature T35412; NSX: KIHLSTROM | T35412 | 1 | bộ | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 4 | VCB Shunt Release OFF (Y2): Y2 200VDC; NSX: ABB | Y2 200VDC | 1 | cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 5 | VCB Shunt Release ON(Y3): Y3 200VDC; NSX: ABB | Y3 200VDC | 1 | cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 6 | Numerical Time Overcurrent Protection: 7SK8041-5EB96-3HE0-Z L2R+X99; Housing, binary inputs and outputs: Housing 1/6 19", 4 x I, 7 BI, 8 BO, 1 Live contact. Measuring inputs, default settings: Iph = 1A/5A, Ie = 1A/5A; Auxiliary voltage: DC 60 V to 250 V; AC 115 V; AC 230 V; Construction: Flush-mounting housing, screw-type terminal. Region-specific default- and language settings: Region World, IEC/ANSI, language English, standard front. Port B (at bottom of device): DNP3 TCP + IEC 61850, 100 Mbit Ethernet, electrical, double, RJ45-connector; Port A (at bottom of device, in front): With Ethernet interface (DIGSI, RDT Unit, I/O-Unit connection, not IEC61850), RJ45-connector; Measuring / fault recording: With fault recording, average values, min/max values. ANSI-No: Basic version ATEX100-certification: with ATEX100-certification. (Bao gồm cáp kết nối, phần mềm cài đặt, chuyên gia hãng hỗ trợ tính toán, chuyển đổi cấu hình, cài đặt từ relay 7SJ6021 hiện hữu) | 7SK8041-5EB96-3HE0-Z L2R+X99 | 1 | bộ | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm | |
| 7 | Multifunctional Relay: - Model: 7SJ5512-2BA00 - OPTION B: SERIAL INTERFACE W/O OPTION, R,S,T,E 1/5A, 50/60HZ RATED AUXIL.VOLTG. F. CONVERTER 110 - 250VDC / 110 - 230VAC - Power supply: 24-250 VDC/110-230 VAC 50/60Hz | 7SJ5512-2BA00 | 1 | bộ | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi7.docx” đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi