Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp TI cho Nhà máy điện Phú Mỹ 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp TI cho Nhà máy điện Phú Mỹ 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:22:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 484,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TI cho các tổ máy PM1 (TI 3 pha đầu cực MF): Tỷ số biến: 12000/110; Model: BS-02; Class: TPS; Frequency: 50Hz; Indoor: Ual ≥ 1720V; Rct (at 75°C) ≤ 54Ω; S.T.C: 98KA; IEC-44-1 Weight: 170kg ± 30kg NSX: Mitsubishi | Model: BS-02 | 1 | cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi4.docx” đính kèm | |
| 2 | TI cho các tổ máy PM1 (TI phần cao thế MBT TDTI): Core 1: TPS (1600/1A); Ual ≥400V; Ial>60mA; Rct ≤ 8 Ω; Core 2: TPS (1600/1A); Ual ≥400V; Ial>60mA; Rct ≤ 8 Ω; Core 3: 5P20 (400/1A); 20VA; Rct ≤ 2 Ω; Core 4: 0.2 (300/1A); Model: IGD24D540; Freq: 50Hz; IEC 60044-1&6; NSX: Stromwander | Model: IGD24D540 | 1 | cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi4.docx” đính kèm | |
| 3 | TI cho các tổ máy PM1 (TI trung tính nối đất): Model: PB80SB; Ratio: 10/1A; 15VA; Vk=110V; NSX: RS; Freq: 50-60Hz; Voltage: 0.75/4kV; Core 1: 5P10 (10/1A) | Model: PB80SB | 1 | cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi4.docx” đính kèm | |
| 4 | TI cho các tổ máy PM1 (TI thứ cấp MBT trung tính): Model: 4NC5225-2CE20; IEC 185/DIN VDE 0414; Ipn/Isn: 400/5A; 40-60Hz, E 0.72/3/-kV; 5VA Class 1; FS 5; Ith 24kA; NSX: SIEMENS | Model: 4NC5225-2CE20 | 1 | cái | ModGhi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi4.docx” đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi