Gói thầu: Mua sắm thiết bị mầm non xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703912-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Hoài Ân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị mầm non xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676067 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 14:19:00 đến ngày 2020-07-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 368,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gía phơi khăn mặt | MN561001 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 2 | Cốc uống nước | MN561002 | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 3 | Gía úp ca, cốc | MN561003 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 4 | Bình ủ nước | MN561004 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 5 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | MN561005 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 6 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | MN561006 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 7 | Giường lưới | MN561007 | 36 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 8 | Giá để giày dép | MN561008 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 9 | Thùng đựng nước có vòi | MN561010 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 10 | Bàn cho trẻ | MN561013 | 36 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 11 | Ghế cho trẻ | MN561014 | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 12 | Gía để đồ chơi và học liệu | MN561017 | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 13 | Mô hình hàm răng | MN562022 | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 14 | Vòng thể dục to | MN562023 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 15 | Vòng thể dục nhỏ | MN562024 | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 16 | Gậy thể dục nhỏ | MN562025 | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 17 | Xắc xô | MN562026 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 18 | Cồng chui | MN562027 | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 19 | Gậy thể dục to | MN562028 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 20 | Cột ném bóng | MN562029 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 21 | Bóng các loại | MN562030 | 32 | Qủa | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 22 | Đồ chơi Bowling | MN562031 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 23 | Bộ dinh dưỡng 1 | MN562038 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 24 | Bộ dinh dưỡng 2 | MN562039 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 25 | Bộ dinh dưỡng 3 | MN562040 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 26 | Bộ dinh dưỡng 4 | MN562041 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 27 | Bộ lắp ráp kĩ thuật | MN562043 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 28 | Bộ xếp hình xây dựng | MN562044 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 29 | Bộ luồn hạt | MN562045 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 30 | Bộ lắp ghép | MN562046 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 31 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | MN562047 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 32 | Bộ lắp ráp xe lửa | MN562048 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 33 | Bộ sa bàn giao thông | MN562049 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 34 | Bộ động vật sống dưới nước | MN562050 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 35 | Bộ động vật sống trong rừng | MN562051 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 36 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | MN562052 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 37 | Bộ côn trùng | MN 562053 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 38 | Ghép nút lớn | MN562059 | 10 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 39 | Bộ ghép hình hoa | MN562060 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 40 | Bộ chun học toán | MN562061 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 41 | Đồng hồ học số, học hình | MN562062 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 42 | Bàn tính học đếm | MN562063 | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 43 | Bộ làm quen với toán | MN562064 | 30 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 44 | Bộ hình khối | MN562065 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 45 | Bộ nhận biết hình học phẳng | MN562066 | 70 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 46 | Bộ que tính | MN562067 | 30 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 47 | Lô tô động vật | MN562068 | 30 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 48 | Lô tô thực vật | MN562069 | 30 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 49 | Lô tô các phương tiện giao thông | MN562070 | 30 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 50 | Lô tô đồ vật | MN562071 | 30 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 51 | Domino chữ cái và số | MN562072 | 20 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 52 | Bảng quay hai mặt | MN562073 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 53 | Bộ chữ cái và số | MN562074 | 30 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 54 | Lô tô lắp chéo các khái niệm tương phản | MN562075 | 10 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 55 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | MN562077 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 56 | Tranh cảnh bảo | MN562078 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 57 | Tranh, ảnh một số nghề phổ biến | MN562079 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 58 | Bộ tranh, truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | MN562080 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 59 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | MN562081 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 60 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | MN562082 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 61 | Bộ dụng cụ lao động | MN562083 | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 62 | Bộ đồ chơi nhà bếp | MN562084 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 63 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | MN562085 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 64 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | MN562086 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 65 | Bộ trang phục nấu ăn | MN562087 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 66 | Búp bê bé trai | MN562088 | 6 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 67 | Búp bê bé gái | MN562089 | 6 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 68 | Bộ trang phục công an | MN562090 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 69 | Doanh trại bộ đội | MN562091 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 70 | Bộ trang phục bộ đội | MN562092 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 71 | Bộ trang phục công nhân | MN562093 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 72 | Bộ dụng cụ bác sĩ | MN562094 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 73 | Bộ trang phục bác sĩ | MN562095 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 74 | Gạch xây dựng | MN562096 | 4 | Thùng | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 75 | Bộ xếp hình xây dựng | MN562097 | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 76 | Hàng rào lắp ghép lớn | MN562098 | 6 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 77 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | MN562099 | 24 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 78 | Bập bênh đế cong | MNNT3602 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 79 | Bập bênh ngựa khớp | MNNT3605 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 80 | Xích đu rồng vàng | MNNT3606 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 81 | Đu quay mâm có ray | MNNT3611 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 82 | Nhà chòi cầu trượt đôi | MNNT3609 | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi