Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐỨC HOÀ |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán ngân sách Nhà nước giao năm 2020 và nguồn thu sự nghiệp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 18:37:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 291,070,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco | 27 | hộp | Nhãn hiệu | ||
| 2 | Bấm kim | 28 | cái | SDI 1104 | ||
| 3 | Bấm lổ | 4 | cái | Munix 20045 | ||
| 4 | Bảng khung nhôm 1m² | 1 | cái | Khung nhôm 1m² | ||
| 5 | Bảng khung nhôm 1m2 x 80 | 6 | cái | khung nhôm 1m2 x 80 | ||
| 6 | Bao thư keo | 163 | xấp | Bao thư có keo dán | ||
| 7 | Bìa 3 dây | 210 | cái | Bìa 3 dây simili, Kích thước 24x34cm. 1 bịch 10 cái | ||
| 8 | Bìa A4 | 38 | gram | Giấy bìa các màu (vàng, xanh) 297x210mm | ||
| 9 | Bìa A4 ĐL | 1 | gram | Giấy bìa các màu (vàng, xanh) 297x210mm | ||
| 10 | Bìa A4 thơm | 17 | gram | Giấy bìa các màu (vàng, xanh) 297x210mm | ||
| 11 | Bìa A4 thơm 1 mặt | 6 | gram | Giấy bìa các màu (vàng, xanh) 297x210mm | ||
| 12 | Bìa A4 thơm 2 mặt | 11 | gram | Giấy bìa các màu (vàng, xanh) 297x210mm | ||
| 13 | Bìa kiếng A4 | 25 | gram | 210x300mm | ||
| 14 | Bìa sơ mi nút | 1.350 | cái | My clear LD/F4 | ||
| 15 | Bìa trình ký 2 mặt si | 16 | cái | Bìa trình ký đôi PP Elephant. Xuất xứ Thái Lan | ||
| 16 | Bút chì | 103 | cây | 2B | ||
| 17 | Bút chì bấm | 1 | cây | Thiên Long | ||
| 18 | Bút chì đen | 58 | cây | Thiên Long | ||
| 19 | Bút dạ quang lớn | 32 | cây | Thiên Long | ||
| 20 | Bút dạ quang nhỏ | 48 | cây | Thiên Long | ||
| 21 | Bút lông bảng xanh lớn | 117 | cây | Thiên Long | ||
| 22 | Bút lông bảng đỏ lớn | 22 | cây | Thiên Long | ||
| 23 | Bút lông dầu xanh lớn | 59 | cây | Thiên Long | ||
| 24 | Bút lông dầu đỏ lớn | 22 | cây | Thiên Long | ||
| 25 | Bút xóa kéo | 51 | cây | Thiên Long | ||
| 26 | Bút xóa nước | 73 | cây | Thiên Long | ||
| 27 | Chuốt chì | 29 | cây | Thiên Long | ||
| 28 | Giấy A3 | 3 | thùng | Giấy Idea kích thước:420 x 279 mm | ||
| 29 | Giấy A4 | 190 | thùng | 70gsm thùng 5gram | ||
| 30 | Giấy A4 copy | 107 | thùng | 70gsm thùng 5gram | ||
| 31 | Giấy A4 natural | 22 | thùng | 70gsm thùng 5gram | ||
| 32 | Giấy A4 plus | 15 | thùng | 70gsm thùng 5gram | ||
| 33 | Giấy A5 | 29 | thùng | Giấy Supreme 105 x 148,5mm 500 tờ/gram | ||
| 34 | Gôm | 54 | cục | Pentel Đài Loan | ||
| 35 | Keo 2 mặt 1f2 | 31 | cuồn | Băng keo 2 mặt dày | ||
| 36 | Keo 2 mặt 3 phân | 35 | cuồn | Băng keo 2 mặt dày | ||
| 37 | Keo 2 mặt xốp | 10 | cuồn | Băng keo 2 mặt dày | ||
| 38 | Keo dán giấy | 61 | chai | Thiên Long 30ml | ||
| 39 | Keo dán khô | 444 | chai | Thiên Long | ||
| 40 | Keo gáy 3 phân | 44 | cuồn | Keo gáy loại 3 phân màu xanh | ||
| 41 | Keo gáy 5 phân | 58 | cuồn | Keo gáy loại 5 phân màu xanh | ||
| 42 | Kéo lớn | 26 | cây | Kéo văn phòng | ||
| 43 | Kéo nhỏ | 20 | cây | Kéo văn phòng 21cm | ||
| 44 | Kéo SC02 | 1 | cây | Kéo SC02 | ||
| 45 | Keo trong 5 phân | 42 | cuồn | 50mm | ||
| 46 | Keo trong VP | 5 | cuồn | 12mm | ||
| 47 | Kẹp bướm 15 | 111 | hộp | Thiên Long | ||
| 48 | Kẹp bướm 19 | 125 | hộp | Thiên Long | ||
| 49 | Kẹp bướm 32 | 135 | hộp | Thiên Long | ||
| 50 | Kẹp bướm 41 | 99 | hộp | Thiên Long | ||
| 51 | Kẹp bướm 51 | 49 | hộp | Thiên Long | ||
| 52 | Kim bấm | 64 | lố | Plus số 10 | ||
| 53 | Kim kẹp | 169 | hộp | Kẹp giấy tròn C32 100 cái/hộp | ||
| 54 | Mực dấu (xanh) | 34 | chai | Shiny 28ml | ||
| 55 | Note 2x3 | 27 | xấp | Note 2x3 | ||
| 56 | Note 3x3 | 23 | xấp | Note 3x3 | ||
| 57 | Note màu | 24 | xấp | Note màu xanh hồng vàng | ||
| 58 | Phiếu chi 2 liên | 17 | cuốn | Phiếu chi có 2 liên | ||
| 59 | Phiếu thu 2 liên | 17 | cuốn | Phiếu thu có 2 liên | ||
| 60 | Sổ 25 dày | 19 | cuốn | Sổ 25 | ||
| 61 | Sổ 30 ĐB | 9 | cuốn | Sổ 30 | ||
| 62 | Sổ A4 | 16 | cuốn | Sổ A4 | ||
| 63 | Sổ caro 21 dày | 6 | cuốn | Caro 21 dày | ||
| 64 | Sổ CK7 | 29 | cuốn | CK7 | ||
| 65 | Sổ da | 7 | cuốn | Da | ||
| 66 | Tập 100 trang | 39 | cuốn | 155x205mm | ||
| 67 | Tập 200 trang | 6 | cuốn | 155x205mm | ||
| 68 | Thun khoanh | 10 | bịt | Thun cao su dày 1,1mm, rộng 1,1mm, màu vàng, 0,5kg/bịt | ||
| 69 | Thước 2 tất | 1 | cây | Thước nhựa 2 tất | ||
| 70 | Thước 3 tất | 9 | cây | Thước nhựa 3 tất | ||
| 71 | Thước 5 tất | 8 | cây | Thước nhựa 5 tất | ||
| 72 | Viết nước | 10 | cây | Thiên Long | ||
| 73 | Viết TL027 xanh | 78 | hộp | Thiên Long hộp 20 cây | ||
| 74 | Viết TL027 đỏ | 13 | hộp | Thiên Long hộp 20 cây | ||
| 75 | Viết TL027 đen | 10 | hộp | Thiên Long hộp 20 cây | ||
| 76 | Viết TL08 xanh | 31 | hộp | Thiên Long hộp 20 cây | ||
| 77 | Viết TL047 xanh | 3 | hộp | Thiên Long hộp 12 cây | ||
| 78 | Viết TL047 đỏ | 1 | hộp | Thiên Long hộp 12 cây | ||
| 79 | Hộp đựng hồ sơ (màu xanh cổ trung 10F) | 27 | Hộp | 10F | ||
| 80 | Hộp đựng hồ sơ (màu xanh cỡ lớn 15F) | 76 | Hộp | 15F | ||
| 81 | Bìa còng 2 mặt si | 2 | cái | Bìa còng 5cm, 208x320mm | ||
| 82 | Bút lông dầu nhỏ màu xanh | 55 | Cây | Thiên Long màu xanh | ||
| 83 | Viết Cắm bàn (Thiên Long) | 20 | Cặp | Thiên Long PH-02 vỉ 2 cây | ||
| 84 | Giấy A5 màu xanh nước biển | 8 | thùng | Giấy A5 màu xanh nước biển | ||
| 85 | Giấy A5 màu hồng | 6 | thùng | Giấy A5 màu hồng | ||
| 86 | Giấy A5 màu xanh lá cây | 3 | thùng | Giấy A5 màu xanh lá cây | ||
| 87 | Giấy A5 màu vàng | 3 | thùng | Giấy A5 màu vàng | ||
| 88 | Cuốn lưu hồ sơ nhiều ngăn | 2 | cuốn | Nhựa | ||
| 89 | Mực dấu (đỏ) | 5 | chai | Shiny 28ml | ||
| 90 | Cây cọ chà bồn cầu | 7 | cái | Nhựa | ||
| 91 | Bàn chải có tay cầm | 9 | cái | Nhựa | ||
| 92 | Bàn chải nhỏ chà chân | 12 | cái | Nhựa | ||
| 93 | Bộ lau nhà 360 độ | 9 | thùng | Bộ lau nhà xoay 360 độ | ||
| 94 | Bọc đen (loại 5kg) | 2,5 | kg | túi 2 quai loại 5kg màu đen | ||
| 95 | Bọc xốp trắng (loại 5kg) | 9 | kg | túi 2 quai loại 5kg màu trắng | ||
| 96 | Bọc xốp trắng 2 quai mini | 8 | kg | túi 2 quai loại 1/2kg mỏng màu trắng | ||
| 97 | Bọc trắng không quai (loại 5kg) | 6 | kg | túi không quai 5kg màu trắng | ||
| 98 | Bột giặt omo 6kg | 1 | Bịch | Omo 6kg | ||
| 99 | Bột giặt omo 3kg | 5 | bịch | Omo 3kg | ||
| 100 | Cây lau nhà xoay 360 độ | 5 | cây | Cây inox, gắn tấm lau bằng vải hút nước, tấm lau rời | ||
| 101 | Chổi bông cỏ | 42 | cây | Chổi bông cỏ | ||
| 102 | Chổi lông gà quét bàn | 20 | cây | Lông gà | ||
| 103 | chổi quét bàn nilong | 4 | cây | nilon dài 60cm | ||
| 104 | chổi nhựa nhà vệ sinh | 7 | cây | Nhựa | ||
| 105 | Chổi tàu cau | 10 | cây | Chổi bằng cọng lá dừa | ||
| 106 | Đèn bàn | 1 | cái | Đèn để bàn | ||
| 107 | Điện thoại bàn | 3 | cái | Điện thoại bàn Panasonic | ||
| 108 | Đồng hồ | 3 | cái | Đồng hồ treo tường mặt tròn | ||
| 109 | GVS an an | 116 | cây | An An 1 cây 10 cuộn | ||
| 110 | GVS sài gòn xanh | 93 | cây | Sài Gòn Xanh 1 cây 10 cuộn | ||
| 111 | khăn giấy vuông bảo bảo | 7 | bit | An An | ||
| 112 | Khăn lau | 22 | cái | Khăn lông hút nước | ||
| 113 | khăn lau bàn 20x30 màu | 26 | cái | Khăn lông hút nước 20x30cm | ||
| 114 | khăn lau kính 20x25 trắng | 21 | cái | Khăn lông hút nước 20x25cm | ||
| 115 | Khăn lau màu | 5 | cái | Khăn lông hút nước | ||
| 116 | khăn lau tay quai treo tường | 48 | cái | Khăn lông hút nước | ||
| 117 | Máy tính (casio) | 15 | cái | Casio MZ-12S | ||
| 118 | Móc dán tường | 16 | vỉ | Móc dán | ||
| 119 | Nước lau kiếng | 24 | chai | Gift 580ml | ||
| 120 | Nước lau sàn | 77 | chai | Sunlight 3,8kg | ||
| 121 | Nước rửa chén 500g | 27 | chai | Sunglight 500g | ||
| 122 | Nước rửa tay lifebuoy 180g | 124 | chai | Lifebuoy 180g | ||
| 123 | Nước rửa tay lifebuoy 120g | 38 | chai | Lifebuoy 120g | ||
| 124 | Nước xả vải Comfort 800ml | 18 | chai | Comfort 800ml | ||
| 125 | pin tiểu toshiba 2a | 194 | cục | toshiba 2a | ||
| 126 | pin tiểu toshiba 3a | 564 | cục | toshiba 3a | ||
| 127 | pin trung toshiba | 20 | cục | toshiba trung | ||
| 128 | Sọt rác | 7 | cái | Nhựa | ||
| 129 | Sọt rác đại | 4 | cái | Nhựa loại lớn | ||
| 130 | Sọt rác nhựa tròn 37x37x41cm | 6 | cái | Nhựa tròn 37x37x41cm | ||
| 131 | Tẩy cầu nhỏ | 14 | chai | Vim | ||
| 132 | Tẩy cầu thái | 23 | chai | Tẩy Thái | ||
| 133 | Tẩy javel 1 kg | 19 | chai | Javel 1kg | ||
| 134 | Tẩy javel 2kg | 35 | chai | Javel 2kg | ||
| 135 | thùng rác vàng lớn | 6 | cái | Loại lớn | ||
| 136 | thùng rác vàng trung | 4 | cái | Loại trung | ||
| 137 | thùng rác xanh lớn | 1 | cái | Loại lớn | ||
| 138 | thùng rác xanh trung | 8 | cái | Loại trung | ||
| 139 | Túi rác (đen) | 37 | Cuộn | Túi đựng rác màu đen | ||
| 140 | Vim tẩy cầu | 49 | chai | Vim 900ml | ||
| 141 | xô đựng nước 14lit | 6 | Cái | Nhựa 14 lit | ||
| 142 | Xô đựng nước 20lit | 3 | Cái | Nhựa 20lit | ||
| 143 | Xô đựng nước 50lit | 2 | Cái | Nhựa 50lit | ||
| 144 | Xịt muỗi | 47 | chai | Jumpo 600ml | ||
| 145 | Nước thông cầu | 29 | Chai | Loại nước | ||
| 146 | Bao tay nhựa | 28 | Đôi | Bao tay dài, cao su màu hồng, vàng, xanh | ||
| 147 | Bọc đựng mẫu thực phẩm (loại 1kg) | 2 | Kg | Loại đựng mẫu thức ăn 1kg | ||
| 148 | Bọc trắng không quai (loại 2kg) | 5 | Kg | túi không quai 2kg màu trắng | ||
| 149 | Bọc xốp trắng (loại 0,5kg) | 5 | Kg | túi 2 quai 0,5kg màu trắng | ||
| 150 | Chiếu (1m x 2m) | 2 | Cái | Chiếu lát gân trắng 1x2m, may bìa màu đỏ | ||
| 151 | Rổ đựng hồ sơ (loại lớn) | 4 | Cái | Nhựa | ||
| 152 | Sọt đựng tài liệu (loại lớn) | 4 | Cái | Nhựa | ||
| 153 | Gối nằm giường bệnh | 2 | Cái | Gối nằm | ||
| 154 | Túi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu vàng (90x20) | 70 | Cuộn | Túi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu vàng (90x20) | ||
| 155 | Tùi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu xanh (90x20) | 70 | Cuộn | Tùi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu xanh (90x20) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi