Gói thầu: Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q3+4 2020 và dự phòng sản xuất. Hạng mục: Cáp, hộp, thiết bị bảo vệ và phụ kiện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua VTTB phục vụ các công trình SCTX Q3+4 2020 và dự phòng sản xuất. Hạng mục: Cáp, hộp, thiết bị bảo vệ và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 17:11:00 đến ngày 2020-07-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,969,304,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha | 300 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 2 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 600 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 800 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 4 | Gông treo hộp công tơ H1 (có đai và khóa đai) | 300 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 5 | Bộ gông treo hộp 4 và 2 công tơ 1 pha (có đai và khóa đai) | 1.400 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x35 | 5.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | 12.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | 12.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 7.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x6 mm2 | 4.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 4.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 2.500 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 1.500 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 17 | Aptomat 2 cực 40A - 6kA | 4.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 18 | áp tô mát 3 pha 63A | 1.500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 19 | Ghíp GN2 | 8.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 20 | Băng dính cách điện hạ thế Nano | 5.000 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 21 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 16-70 | 1.700 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 22 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 25-150 | 4.500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 23 | Cặp cáp nhôm 3 bulông 50-240 | 700 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 24 | Ghíp đồng nhôm AM25-150, 3 bulong | 400 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 25 | Ghíp đồng M25-150, 3 bulong | 25 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 26 | Đai thép không rỉ 20x07x1200mm | 5.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 27 | Khóa đai thép | 5.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 400 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 400 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 32 | Đầu cốt đồng 16 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 33 | Đầu cốt đồng 25 | 100 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 34 | Đầu cốt đồng 95 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 35 | Đầu cốt thẻ bài SY 95 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 36 | Đầu cốt thẻ bài SYG 150 | 50 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 37 | Kẹp treo cáp ABC 4*(50-95) | 300 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 38 | Kẹp treo cáp ABC 4*(50-120) | 300 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 39 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(35-50) | 800 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 40 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | 1.200 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 41 | Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-120) | 400 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 42 | Má ốp cột ĐK16 (Mạ nhúng nóng) | 1.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 43 | Má ốp cột ĐK 20 (Mạ nhúng nóng) | 800 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 44 | Khóa néo NLL3-4BL (hợp kim nhôm) + băng lót nhôm | 150 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 45 | Dây chì 20A | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 46 | Dây chì 40A | 20 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 47 | Cầu chì tự rơi 24kv-200A | 45 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 48 | Dao cách ly 24kV-630A ngoài trời, chém ngang, tiếp điểm đồng mạ bạc, 2 ổ xoay, bu lông inox, cách điện polyme | 90 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 49 | Dao cách ly 35kV-630A ngoài trời, chém ngang, tiếp điểm đồng mạ bạc, 2 ổ xoay, bu lông inox, cách điện polyme | 9 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 50 | Chống sét van 24kV-10kA (polyme) | 15 | Quả | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 51 | Chống sét van 42kV-10kA (polyme) | 15 | Quả | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 52 | Chống sét thông minh 35kV | 30 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 53 | Chống sét thông minh 24kV | 30 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 54 | Sứ đỡ đường dây 24kV | 1.000 | Quả | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 55 | Ty sứ | 1.000 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 56 | Biến dòng hạ thế 200/5A 10VA W=1, ĐK 34 | 90 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 57 | Biến dòng hạ thế 500/5A 15VA W=1, ĐK 50 | 90 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 58 | Biến dòng hạ thế 600/5A 15VA W=1, ĐK 50 | 30 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 59 | Biến dòng hạ thế 1000/5A 15VA W=1, ĐK 80 | 30 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 60 | Biến dòng hạ thế 1500/5A 15VA W=1, ĐK 110 | 6 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 61 | Biến dòng hạ thế 2000/5A 15VA W=1, ĐK 110 | 6 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 62 | Biến dòng hạ thế 2500/5A 15VA W=1, ĐK 110 | 6 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 63 | Dầu biến thế Nynas Nytro Gemini X | 2.508 | lít | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 64 | Hạt chống ẩm | 100 | kg | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 65 | Rơ le trung gian KI-11 (báo tín hiệu ngăn 112) MTI-CS 220 VDC | 1 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 66 | Bộ tiếp điểm thường đóng rơle trung gian K10, K75 máy cắt 132 (loại 3AP1FG) | 2 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 67 | Động cơ lên cót MC 375 (500W-220 VDC) (bao gồm hộp truyền động) | 1 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 68 | Rơ le giám sát mạch cắt kiểu 7PA3040 TCS | 2 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 69 | Cuộn cắt OVB-OVF 401225-ABB (220-240 VDC) | 1 | cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 70 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu máy biến áp 110kV | 1 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 71 | Cuộn Block MC - HD4-Z4012-25 (ABB-TQ) | 1 | cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 72 | Hộp cách điện tiếp điểm tĩnh tủ 405kV | 6 | cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 73 | Đồng hồ đa năng -Nemo 96 HD+ (IME) | 1 | cái | Mục 2 chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi