Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện tử |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 08:26:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,396,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC | 64 | Chiếc | - Nguồn hoạt động 1.8-3.6V - 32-Bit, Tốc độ 168MHz - Loại IC STM32F407 VGT6 | ||
| 2 | IC | 64 | Chiếc | - Điện áp ra tối đa: 50V - Điện áo vào tối đa: 30V - Dòng điện đầu ra liên tục: 500mA - Dòng điện đầu vào liên tục: 25mA - Loại IC ULN2803AG | ||
| 3 | IC | 64 | Chiếc | - IC khuếch đại tín hiệu - Nguồn hoạt động 5-24V - Dòng tiêu thụ 6mA - Loại IC AD8065 | ||
| 4 | IC nguồn | 30 | Chiếc | - Điện áp vào tối đa 16V - Điện áp ra 3.3V, dòng ra tối đa 150mA - Loại IC nguồn LP2985-33DBVR | ||
| 5 | IC | 30 | Chiếc | - Nguồn hoạt động 3.6V, 2k Byte Ram - 12-bit ADC - Loại IC STM32L011D3P6 | ||
| 6 | Module thu phát không dây | 28 | Chiếc | - Công suất 100mW - Nguồn hoạt động 5V - Cự ly hoạt động lên đến 3Km - Loại Module thu phát không dây E32 TTL 100mW | ||
| 7 | Sensor | 60 | Túi | - Túi 100 cái/túi - Thu vết laser chuyển đổi thành tín hiệu điện áp - Điện áp hoạt động 2.5 V - Dòng tiêu thụ 1.3mA - Loại Sensor S7610 | ||
| 8 | IC Nguồn | 48 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: từ 3-30V - Điện áp đầu ra: 3.3V - Loại IC Nguồn LM 2596 3.3V | ||
| 9 | IC Nguồn | 48 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: từ 3-30V - Điện áp đầu ra: 5V - Loại IC Nguồn LM 2596 5V | ||
| 10 | Mạch in hai lớp | 96 | dm2 | - Có phủ lắc, có in tên linh kiện, - Mạ bạc, phíp FR4 - Theo thiết kế | ||
| 11 | IC | 8 | Chiếc | - Nguồn 2 V ~ 3.6 V - 32 bit, Ram: 64Kx8 - Loại IC STM32F103 VET6 | ||
| 12 | IC | 8 | Chiếc | - Nguồn hoạt động 2.5V/3.3V, 64 chân - MCU 32-bit - Loại IC STM32F103 RCT6 | ||
| 13 | Module Led Ma trận | 8 | Chiếc | - Kích thước 160x320 cm - Loại LED ngoài trời | ||
| 14 | Đầu phát Laser | 10 | Chiếc | - Công suất tối đa 100mW - Điện áp hoạt động 3.7V | ||
| 15 | Tụ gốm 0.01µF ± 1% | 60 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 0.01µF ± 1% - Loại Tụ gốm SMD 0805 | ||
| 16 | Tụ gốm 0.1µF ± 1% | 10 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 0.1µF ± 1% - Loại Tụ gốm SMD 0805 | ||
| 17 | Tụ gốm 0.022µF ± 1% | 6 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 0.022µF ± 1% - Loại Tụ gốm SMD 0805 | ||
| 18 | Điện trở 10KΩ ± 1% | 40 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 10KΩ ± 1% - Loại Điện trở SMD 0805 | ||
| 19 | Điện trở 33KΩ ± 1% | 12 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 33KΩ ± 1% - Loại Điện trở SMD 0805 | ||
| 20 | Điện trở 100KΩ ± 1% | 12 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 100KΩ ± 1% - Loại Điện trở SMD 0805 | ||
| 21 | Cuộn cảm 100mH | 2 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 100mH - Loại Cuộn cảm SMD | ||
| 22 | Transitor trường | 10 | Chiếc | - 20V 2.3A 3-Pin SOT-23 - Loại Transitor trường LN2302 | ||
| 23 | Diode | 4 | Túi | - Túi 100 cái/túi - Điện áp ngược tối đa: 40V - Dòng thuận tối đa: 3A - Loại Diode SS34 | ||
| 24 | Thạch anh | 2 | Chiếc | - Tần số: 8MHZ - Loại Thạch anh 8MHZ SMD5032 | ||
| 25 | Header 4 chân | 44 | Chiếc | - 4 chân - Loại Header 4PIN 2.54 | ||
| 26 | Pin sạc | 32 | Chiếc | - Dung lượng: 2500mAH - Điện áp: 3.7V – 4.2V - Loại Pin sạc lithium 18650 Panasonic 2500mAH | ||
| 27 | Pin | 10 | Chiếc | - Điện áp: 3V - Loại Pin CR2023 Panasonic | ||
| 28 | Công tắc nguồn bập bênh | 18 | Chiếc | - Dòng hoạt động tối đa: 15 A | ||
| 29 | Led đơn | 72 | Chiếc | - Đường kính Led: 5mm - Kèm chụp led | ||
| 30 | Hộp chứa pin | 8 | Chiếc | - Dây nối nguồn: 2 dây - Kích thước theo thiết kế | ||
| 31 | Nguồn Adater | 4 | Chiếc | - Điện áp đầu ra một chiều: 12-24V | ||
| 32 | Ắc quy | 8 | Chiếc | - Điện áp: 12VDC - Dung lượng: 10000 mAh | ||
| 33 | Vali máy tính trung tâm | 2 | Chiếc | - Chống nước - Kich thước trong từ 17 x 11 x 6 inch | ||
| 34 | Bộ nạp khí nén | 2 | Chiếc | - Áp suất nạp 3kg - Kích thước phi 5mm | ||
| 35 | Đầu van nạp CO2 | 10 | Chiếc | - Đầu van nạp 1 chiều 2.5 mm | ||
| 36 | Van nạp CO2 | 4 | Chiếc | - Van nạp 1 chiều 1.5 mm | ||
| 37 | Thùng chứa bia điện tử, loa, bảng điểm điện tử | 2 | Chiếc | - Chống nước - Loại Pelican 1560 | ||
| 38 | Ổ cắm kéo dài | 4 | Chiếc | - Công suất: 3300w Max 250V/15A - Loại Lioa 50FSSV2.5-2 | ||
| 39 | Bộ tô vít đa năng | 2 | Bộ | - 32 món - Vật liệu thép không gỉ - Loại Bộ tô vít đa năng PSD1P+ | ||
| 40 | Kìm mỏ nhọn | 2 | Chiếc | - Kích thước: 160mm - Cắt dây thép và dây đồng - Loại Kìm mỏ nhọn Fujiya AMR-150S | ||
| 41 | Kìm điện | 2 | Chiếc | - Độ cách điện 1000V - Chế tạo bằng thép CR-V - Loại Kìm điện APT-3601CSL | ||
| 42 | Lạt thít nhựa | 16 | Túi | - Túi 100 cái/túi - 10x500 mm | ||
| 43 | Băng dính điện | 20 | Chiếc | - Chịu điện áp tối đa 500V - Rộng 18mm, dài 10m | ||
| 44 | Tấm mút xốp | 4 | Tấm | - Kích thước 1000x1500x50 mm | ||
| 45 | Bộ nạp ắc quy | 4 | Bộ | - Điện áp nạp: 6V-24V | ||
| 46 | Bộ sạc pin | 6 | Bộ | - Điện áp nạp: 3V-12V | ||
| 47 | Bình chứa khí CO2 | 6 | Bình | - Áp suất hoạt động tối thiểu 120psi | ||
| 48 | Đồng hồ đo áp suất | 6 | Chiếc | - Đo Áp suất hoạt động tối thiểu 120psi | ||
| 49 | Silicon | 20 | Lọ | - Chống lão hóa cao su, chi tiết nhựa - Tái tạo, làm mới các chi tiết nhựa, cao su - Loại lọ 100 ml | ||
| 50 | Sơn tẩm phủ mạch | 14 | Hộp | - Trọng lượng: 300g - Chống oxi hóa mạch điện tử | ||
| 51 | Hợp kim nhôm | 10 | Kg | - Nhôm đặc 70x75mm - Loại Hợp kim nhôm 7050 | ||
| 52 | Gioăng cao su | 60 | Chiếc | - Phi 21, 27, 34 mm (Mỗi loại 20 cái) | ||
| 53 | Nhôm định hình | 38 | Kg | - Hợp kim nhôm 40x40mm - Loại Nhôm định hình A6063 | ||
| 54 | Nhôm hộp | 30 | Kg | - Hợp kim nhôm 25x30mm | ||
| 55 | Công tắc nhấn nhả | 16 | Chiếc | - 0.5A-250VAC, 1A-30VDC (Mỗi loại 8 cái) | ||
| 56 | Thiếc hàn | 4 | Cuộn | - Loại Phi 0.8mm Sn63% Asahi/Lodestar | ||
| 57 | Hạt hút ẩm Silicagel | 2 | Kg | - Loại chỉ thị màu | ||
| 58 | Gen cách điện các loại | 6 | m | - Chất liệu PVC chống cháy - Loại M3, M4, M5 (Mỗi loại 2m) | ||
| 59 | Cầu chì tự phục hồi | 60 | Chiếc | - Dòng 1A, điện áp 6V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi