Gói thầu: Mua thuốc thú y cho gà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Ứng dụng, phát triển khoa học công nghệ và đo lường, chất lượng sản phẩm |
| Tên gói thầu | Mua thuốc thú y cho gà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SNNSTW thực hiện CTMTQGXDNTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:20:00 đến ngày 2020-07-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 135,600,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc khử trùng Haniod - 10% | 70 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 2 | Haneba | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 3 | Gentacostrym | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 4 | Tylosin | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 5 | Hanflor 4% | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 6 | Viêm ôn thanh | 525 | hộp | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 7 | Han - Goodway | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 8 | Tylosin 50cc | 525 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 9 | Glucozo | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 10 | Bcomplex | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 11 | Canxi - khoáng vi lượng | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 12 | Enzym | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 13 | Điện giải thảo dược | 525 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 14 | Men tiêu hóa | 350 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 15 | Tayzu (4g) | 350 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 16 | Han - Ne - Sol | 350 | gói | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 17 | Vacxin Lasota lần 1, 2 (20 liều) | 350 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 18 | Vacxin Lasota lần 3 (20 liều) | 350 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 19 | vacxin Gumboro (100 liều) | 70 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. | ||
| 20 | Vacxin cúm H5N1 (100 liều) | 70 | lọ | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi