Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm trang thiết bị dạy học năm 2020 của Trường Mẫu giáo Mầm non B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mẫu giáo Mầm non B |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm trang thiết bị dạy học năm 2020 của Trường Mẫu giáo Mầm non B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:17:00 đến ngày 2020-07-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 787,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,800,000 VNĐ ((Mười một triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn cho trẻ | 100 | Chiếc | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 2 | Ghế ngồi cho trẻ | 100 | Chiếc | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 3 | Bộ hình trụ có núm | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 4 | Bộ hình trụ không có núm | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 5 | Thang nâu | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 6 | Tháp hồng | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 7 | Xếp hình tam giác 5 hộp | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 8 | Hình khối có đế | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 9 | Tấm trọng lượng | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 10 | Tấm xúc giác 1 - Các cặp bảng nhám tăng dần (Nhám 1) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 11 | Nhị thức | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 12 | Bảng so sánh màu sắc | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 13 | Bảng màu số 1 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 14 | Bảng màu số 2 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 15 | Bảng màu số 3 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 16 | Ốc vít bộ 1 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 17 | Cân đĩa | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 18 | Ống cảm quan xúc giác | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 19 | Thẻ kết hợp gậy đỏ và gậy số | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 20 | Thẻ Trụ không núm biến thể nhiều hộp màu với nhau - Bộ 3 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 21 | Bảng hàng chục | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 22 | Bảng số 100 (gồm 100 thẻ số 1,2,3,4....100) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 23 | Bảng phép tính cộng (chơi bằng thanh gỗ) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 24 | Bảng phép tính trừ (chơi bằng thanh gỗ) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 25 | Hộp chữ số | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 26 | Bộ thẻ giấy để học kèm bộ Số và chấm B15 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 27 | Số cát nhám | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 28 | Móc treo các chuỗi hạt cườm màu từ 1-9 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 29 | Hộp 45 que tính | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 30 | Giới thiệu số lượng thập phân 1111 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 31 | Hộp số Giới thiệu về kí hiệu thập phân 1111 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 32 | Giới thiệu kí hiệu thập phân 999 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 33 | Các thẻ số 1-9000 loại to | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 34 | 9 khối gỗ 1000 | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 35 | Bảng chữ ĐƠN tiếng Việt in thường - cát nhám, bảng bằng gỗ không phải mica (29 chữ) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 36 | Chữ cái tiếng Việt DI ĐỘNG in thường loại nhỏ bằng gỗ không phải fomex (nguyên âm 10 chữ xanh, phụ âm 5 chữ đỏ) | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 37 | Ghép hình bản đồ Việt Nam | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 38 | 7 bản đồ giấy: Bản đồ thế giới, các châu lục : Á, Âu, Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Úc (loại có tên nước) - có cán bóng kính | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 39 | Quả cầu màu các châu lục | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 40 | Kệ ghép hình thực vật 3 tầng (gồm cả tấm ghép hình lá+cây+hoa) không có khay | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | Nộp hàng mẫu | |
| 41 | Kệ ghép hình động vật 5 tầng (gồm cả tấm ghép hình: Ngựa+ếch+cá+ rùa+chim) không có khay | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 42 | Kệ ghép hình các loại Côn trùng 5 tầng (gồm cả tấm ghép hình: Bướm+bọ rùa+ong+chuồn chuồn+ve sầu) - không có khay | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 43 | Thẻ thời gian | 4 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 44 | Bộ hình trụ không có núm | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 45 | Thang nâu | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 46 | Ống khứu giác (mùi vị-ngửi) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 47 | Ống âm thanh | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 48 | Phân biệt áp lực bằng tay | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 49 | Xếp hình tam giác 5 hộp | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 50 | Hình khối có đế | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 51 | Tấm trọng lượng | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 52 | Nhị thức | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 53 | Tam thức | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 54 | Bảng so sánh màu sắc | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 55 | Bảng màu số 1 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 56 | Bảng màu số 2 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 57 | Bảng màu số 3 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 58 | Hộp 12 hình tam giác màu xanh | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 59 | Ốc vít bộ 1 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 60 | Ống cảm quan xúc giác | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 61 | Thẻ kết hợp gậy đỏ và gậy số | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 62 | Bảng hàng chục | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 63 | Bảng số 100 (gồm 100 thẻ số 1,2,3,4....100) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 64 | Bảng phép tính cộng (chơi bằng thanh gỗ) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 65 | Bảng phép tính trừ (chơi bằng thanh gỗ) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 66 | Gậy số học loại 100cm | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 67 | Hộp chữ số | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 68 | Số và chấm tròn (số được cắt rời) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 69 | Trò chơi con rắn phép trừ 1 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 70 | Trò chơi con rắn phép cộng 1 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 71 | Hộp 45 que tính | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 72 | Giới thiệu số lượng thập phân 1111 | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 73 | Bảng chữ tiếng Việt viết tay - cát nhám, bảng bằng gỗ không phải mica (29 chữ) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 74 | Chữ cái tiếng Việt DI ĐỘNG in thường loại nhỏ bằng gỗ không phải fomex (nguyên âm 10 chữ xanh, phụ âm 5 chữ đỏ) | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 75 | Ghép hình bản đồ Việt Nam | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 76 | Kệ ghép hình thực vật 3 tầng (gồm cả tấm ghép hình lá+cây+hoa) không có khay | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 77 | Kệ ghép hình động vật 5 tầng (gồm cả tấm ghép hình: Ngựa+ếch+cá+rùa+chim) không có khay | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC | ||
| 78 | Kệ ghép hình các loại Côn trùng 5 tầng (gồm cả tấm ghép hình: Bướm+bọ rùa+ong+chuồn chuồn+ve sầu) không có khay | 5 | Bộ | Xem chi tiết Mục 2 Chương V của E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi