Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị y tế cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lai Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm, lắp đặt thiết bị y tế cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp và Chương trình mục tiêu Y tế - Dân số |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:51:00 đến ngày 2020-07-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 616,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,246,375 VNĐ ((Chín triệu hai trăm bốn mươi sáu nghìn ba trăm bảy mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy xông khí dung | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 2 | Máy hút dịch 1 bình | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 3 | Máy nội soi Tai mũi họng | 1 | Máy | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 4 | Đè lưỡi cong | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 5 | Đè lưỡi thẳng | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 6 | Mở mũi người lớn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 7 | Mở mũi người trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 8 | Kẹp khuỷu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 9 | Loa soi tai | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 10 | Đèn clar | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 11 | Thìa lấy dị vật | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 12 | Tăm Bông | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 13 | Móc cong | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 14 | Kìm cá sấu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 15 | Kẹp lấy dị vật | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 16 | Gương soi thanh quản | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 17 | Máy hấp sấy dụng cụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 18 | Ống thông Itard | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 19 | Bóng cao su | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 20 | Máy phân tích huyết học ≥ 19 thông số | 1 | Máy | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 21 | Tủ lạnh (dùng bảo quản mẫu) | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 22 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 23 | Bộ khám tai mũi họng | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 24 | Huyết áp kế điện tử | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 25 | Huyết áp cơ | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 26 | Huyết áp thủy ngân | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất | |
| 27 | Bút soi mắt | 90 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2, Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | Model, Hãng sản xuất, nước sản xuất, năm sản xuất do nhà thầu đề xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi