Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ sữa chữa xe ô tô Toyota Land Cruiser biển số 85A-001.90
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và dịch vụ sữa chữa xe ô tô Toyota Land Cruiser biển số 85A-001.90 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:33:00 đến ngày 2020-07-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 105,565,273 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sn 10w-30 (phi 208 Lít) ( Engine Oil) Hãng SX: Toyota | 7,4 | Lít | Sn 10w-30 (phi 208 Lít) ( Engine Oil) Hãng SX: Toyota | ||
| 2 | Lọc nhớt ( Oil filter ) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Lọc nhớt ( Oil filter ) Hãng SX: Toyota | ||
| 3 | Bugi (Spark Plug) Hãng SX: Toyota | 6 | Cái | Bugi (Spark Plug) Hãng SX: Toyota | ||
| 4 | Lọc gió ( Air filter ) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Lọc gió ( Air filter ) Hãng SX: Toyota | ||
| 5 | Lọc xăng (Fuel filter) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Lọc xăng (Fuel filter) Hãng SX: Toyota | ||
| 6 | Nước Làm Mát Siêu Bền (gallon 3.785l) ( Super Long Life Engine Coolant) Hãng SX: Toyota | 2 | Bình 3.8L | Nước Làm Mát Siêu Bền (gallon 3.785l) ( Super Long Life Engine Coolant) Hãng SX: Toyota | ||
| 7 | Nhớt hộp số (Auto Transmission Fuild) Hãng SX: Toyota | 4,2 | Lít | Nhớt hộp số (Auto Transmission Fuild) Hãng SX: Toyota | ||
| 8 | Nhớt cầu ( Differential fuild ) Hãng SX: Toyota | 4,9 | Lít | Nhớt cầu ( Differential fuild ) Hãng SX: Toyota | ||
| 9 | Dầu Thắng Dot 3 (bình 0.5 Lít) ( Brake Fluid, Type Dot 3) Hãng SX: Toyota | 2 | Lít | Dầu Thắng Dot 3 (bình 0.5 Lít) ( Brake Fluid, Type Dot 3) Hãng SX: Toyota | ||
| 10 | Dầu lái ( Power Steering fuild ) Hãng SX: Toyota | 2 | Lít | Dầu lái ( Power Steering fuild ) Hãng SX: Toyota | ||
| 11 | Long Đèn Nhớt Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Long Đèn Nhớt Hãng SX: Toyota | ||
| 12 | Diệt Khuẩn Nấm Mốc Hệ Thống Lạnh Cairfog Korea 50ml Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Diệt Khuẩn Nấm Mốc Hệ Thống Lạnh Cairfog Korea 50ml Hãng SX: Toyota | ||
| 13 | Nước Rửa Kính Ôtô Siêu Sạch (bình 1 Lít) (wwff777)( Toyota Windshield Washer Fluid) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Nước Rửa Kính Ôtô Siêu Sạch (bình 1 Lít) (wwff777)( Toyota Windshield Washer Fluid) Hãng SX: Toyota | ||
| 14 | Chì Dán Cân Mâm (60gam) ( Balance Weight, Disc Aluminum) Hãng SX: Toyota | 4 | Cái | Chì Dán Cân Mâm (60gam) ( Balance Weight, Disc Aluminum) Hãng SX: Toyota | ||
| 15 | Dung Dịch Rửa Kim Phun Trộn Vào Thùng Xăng ( Injector Cleaner) Hãng SX: Toyota | 1 | Chai 200ml | Dung Dịch Rửa Kim Phun Trộn Vào Thùng Xăng ( Injector Cleaner) Hãng SX: Toyota | ||
| 16 | Gọng Chổi Gạt Nước Trước Trái ( Blade, Front Wiper) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gọng Chổi Gạt Nước Trước Trái ( Blade, Front Wiper) Hãng SX: Toyota | ||
| 17 | Gọng Chổi Gạt Nước Trước Phải ( Blade, Front Wiper) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gọng Chổi Gạt Nước Trước Phải ( Blade, Front Wiper) Hãng SX: Toyota | ||
| 18 | Còi Xe Cao Cấp (2 Chiếc/ Bộ) Hãng SX: Toyota | 1 | Bộ | Còi Xe Cao Cấp (2 Chiếc/ Bộ) Hãng SX: Toyota | ||
| 19 | Bulong Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 20 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 21 | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 22 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 23 | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 24 | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.1 Hãng SX: Toyota | ||
| 25 | Bulong Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | ||
| 26 | Bolt Cao Su No.2 Hãng SX: Toyota | 4 | Cái | Bolt Cao Su No.2 Hãng SX: Toyota | ||
| 27 | Đệm Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | ||
| 28 | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | ||
| 29 | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.2 Hãng SX: Toyota | ||
| 30 | Bulong Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 31 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 32 | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 33 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 34 | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 35 | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.3 Hãng SX: Toyota | ||
| 36 | Bulong Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 37 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Trên No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 38 | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bạc Lulo Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 39 | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe Phía Dưới No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 40 | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 41 | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.4 Hãng SX: Toyota | ||
| 42 | Bulong Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | ||
| 43 | Bolt Cao Su No.5 Hãng SX: Toyota | 4 | Cái | Bolt Cao Su No.5 Hãng SX: Toyota | ||
| 44 | Đệm Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đệm Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | ||
| 45 | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Vòng Đệm Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | ||
| 46 | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Cao Su Thùng Xe No.5 Hãng SX: Toyota | ||
| 47 | Miếng Chặn Ở Gầm Xe No.6 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Miếng Chặn Ở Gầm Xe No.6 Hãng SX: Toyota | ||
| 48 | Bulong Thùng Xe No.6 Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Thùng Xe No.6 Hãng SX: Toyota | ||
| 49 | Ống Thông Hơi Xăng Đoạn Trên Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Thông Hơi Xăng Đoạn Trên Hãng SX: Toyota | ||
| 50 | Ống Cao Su Nối Thùng Nhiên Liệu Với Ống Sắt Đôi Đoạn Trên (hose, Fuel Tank To Filler Pipe) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Cao Su Nối Thùng Nhiên Liệu Với Ống Sắt Đôi Đoạn Trên (hose, Fuel Tank To Filler Pipe) Hãng SX: Toyota | ||
| 51 | Ống Thông Hơi Xăng Đoạn Dưới Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Thông Hơi Xăng Đoạn Dưới Hãng SX: Toyota | ||
| 52 | Ống Cao Su Nối Thùng Nhiên Liệu Với Ống Sắt Đôi Đoạn Dưới (hose, Fuel Tank To Filler Pipe) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Cao Su Nối Thùng Nhiên Liệu Với Ống Sắt Đôi Đoạn Dưới (hose, Fuel Tank To Filler Pipe) Hãng SX: Toyota | ||
| 53 | Ống Hơi Dưới Thùng Xăng Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Hơi Dưới Thùng Xăng Hãng SX: Toyota | ||
| 54 | Gioang Cổ Ống Pô Xả Đoạn Đầu ( Gasket, Exhaust Pipe) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Gioang Cổ Ống Pô Xả Đoạn Đầu ( Gasket, Exhaust Pipe) Hãng SX: Toyota | ||
| 55 | Gioang Cổ Ống Pô Xả Đoạn Đầu Và Giữa ( Gasket, Exhaust Pipe) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioang Cổ Ống Pô Xả Đoạn Đầu Và Giữa ( Gasket, Exhaust Pipe) Hãng SX: Toyota | ||
| 56 | Gioang Pô Xả Giữa Và Cuối Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioang Pô Xả Giữa Và Cuối Hãng SX: Toyota | ||
| 57 | Đai Ốc Bắt Đoạn Pô Đầu ( Nut, Exhaust Pipe Set Stud Bolt) Hãng SX: Toyota | 4 | Cái | Đai Ốc Bắt Đoạn Pô Đầu ( Nut, Exhaust Pipe Set Stud Bolt) Hãng SX: Toyota | ||
| 58 | Đai Ốc Bắt Bulong Pô Giữa Và Sau, Trước Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Đai Ốc Bắt Bulong Pô Giữa Và Sau, Trước Hãng SX: Toyota | ||
| 59 | Bulong Pô Giữa Và Sau, Trước Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Bulong Pô Giữa Và Sau, Trước Hãng SX: Toyota | ||
| 60 | Kẹp Pô Xả Đoạn Cuối Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Kẹp Pô Xả Đoạn Cuối Hãng SX: Toyota | ||
| 61 | Bu Long Bắt Kẹp Pô Xả Đoạn Cuối Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Bu Long Bắt Kẹp Pô Xả Đoạn Cuối Hãng SX: Toyota | ||
| 62 | Ống Dẫn Nước Làm Mát Dưới ( Hose, Radiator, Outlet) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Dẫn Nước Làm Mát Dưới ( Hose, Radiator, Outlet) Hãng SX: Toyota | ||
| 63 | Cổ Dê Sắt Ống Nước Làm Mát Dưới ( Clip, Radiator Hose, No.2) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Cổ Dê Sắt Ống Nước Làm Mát Dưới ( Clip, Radiator Hose, No.2) Hãng SX: Toyota | ||
| 64 | Ống Dẫn Nước Làm Mát Trên ( Hose, Radiator, Inlet) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Dẫn Nước Làm Mát Trên ( Hose, Radiator, Inlet) Hãng SX: Toyota | ||
| 65 | Cổ Dê Sắt Ống Nước Làm Mát Trên ( Clip, Radiator Hose, No.1) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Cổ Dê Sắt Ống Nước Làm Mát Trên ( Clip, Radiator Hose, No.1) Hãng SX: Toyota | ||
| 66 | Oring Lạnh No2 Hãng SX: Toyota | 3 | Cái | Oring Lạnh No2 Hãng SX: Toyota | ||
| 67 | Oring Lạnh No1 Hãng SX: Toyota | 3 | Cái | Oring Lạnh No1 Hãng SX: Toyota | ||
| 68 | Oring Lạnh No3 Hãng SX: Toyota | 3 | Cái | Oring Lạnh No3 Hãng SX: Toyota | ||
| 69 | Gas lạnh Hãng SX: Toyota | 1,2 | Kg | Gas lạnh Hãng SX: Toyota | ||
| 70 | Nhớt lạnh Hãng SX: Toyota | 0,5 | Chai | Nhớt lạnh Hãng SX: Toyota | ||
| 71 | Chai Vệ Sinh Dầu Mỡ ( Addaptive For Cleaning) Hãng SX: Toyota | 4 | Chai | Chai Vệ Sinh Dầu Mỡ ( Addaptive For Cleaning) Hãng SX: Toyota | ||
| 72 | Phun Kẽm Chống Gỉ Sét Pô Xe Hãng SX: Toyota | 1 | Bộ | Phun Kẽm Chống Gỉ Sét Pô Xe Hãng SX: Toyota | ||
| 73 | Phun Phủ Gầm Xe Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Phun Phủ Gầm Xe Hãng SX: Toyota | ||
| 74 | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Trước Phải ( Weatherstrip, Front Door Opening Trim, Rh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Trước Phải ( Weatherstrip, Front Door Opening Trim, Rh) Hãng SX: Toyota | ||
| 75 | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Trước Trái ( Weatherstrip, Front Door Opening Trim, Lh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Trước Trái ( Weatherstrip, Front Door Opening Trim, Lh) Hãng SX: Toyota | ||
| 76 | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Sau Phải ( Weatherstrip, Rear Door Opening Trim, Rh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Sau Phải ( Weatherstrip, Rear Door Opening Trim, Rh) Hãng SX: Toyota | ||
| 77 | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Sau Trái ( Weatherstrip, Rear Door Opening Trim, Lh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Khung Thân Xe Cửa Sau Trái ( Weatherstrip, Rear Door Opening Trim, Lh) Hãng SX: Toyota | ||
| 78 | Ron Cửa Trước Phải (weatherstrip,fr Rh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ron Cửa Trước Phải (weatherstrip,fr Rh) Hãng SX: Toyota | ||
| 79 | Ron Cửa Trước Trái (weatherstrip,fr Lh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ron Cửa Trước Trái (weatherstrip,fr Lh) Hãng SX: Toyota | ||
| 80 | Ron Cửa Sau Phải (weatherstrip,fr Rh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ron Cửa Sau Phải (weatherstrip,fr Rh) Hãng SX: Toyota | ||
| 81 | Ron Cửa Sau Trái (weatherstrip,fr Lh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ron Cửa Sau Trái (weatherstrip,fr Lh) Hãng SX: Toyota | ||
| 82 | Gioăng Cốp Sau Trên Khung Thân Xe ( Weatherstrip, Back Door) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Cốp Sau Trên Khung Thân Xe ( Weatherstrip, Back Door) Hãng SX: Toyota | ||
| 83 | Ron Cốp Sau Trên Cốp ( Weatherstrip, Lift Gate) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ron Cốp Sau Trên Cốp ( Weatherstrip, Lift Gate) Hãng SX: Toyota | ||
| 84 | Seal Đệm Capô Trước Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Seal Đệm Capô Trước Hãng SX: Toyota | ||
| 85 | Gioăng Hơi Đầu Capo Với Galăng ( Seal, Headlamp Cover To Hood) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Hơi Đầu Capo Với Galăng ( Seal, Headlamp Cover To Hood) Hãng SX: Toyota | ||
| 86 | Gioăng Hơi Máng Nước Mưa Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Gioăng Hơi Máng Nước Mưa Hãng SX: Toyota | ||
| 87 | Gioăng Phớt Thước Lái (gasket Kit,power) Hãng SX: Toyota | 1 | Bộ | Gioăng Phớt Thước Lái (gasket Kit,power) Hãng SX: Toyota | ||
| 88 | Phốt Thước Lái Ống Lớn Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Phốt Thước Lái Ống Lớn Hãng SX: Toyota | ||
| 89 | Phốt Thước Lái Đuôi Chuột Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Phốt Thước Lái Đuôi Chuột Hãng SX: Toyota | ||
| 90 | Phốt Thước Lái Đuôi Chuột Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Phốt Thước Lái Đuôi Chuột Hãng SX: Toyota | ||
| 91 | Chụp Bụi Thước Lái Trái Hoặc Phải (boot, Steering Rack) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Chụp Bụi Thước Lái Trái Hoặc Phải (boot, Steering Rack) Hãng SX: Toyota | ||
| 92 | Cổ Dê Sắt Nhỏ Chụp Bụi Thước Lái ( Clamp, For Steering Rack Boot) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Cổ Dê Sắt Nhỏ Chụp Bụi Thước Lái ( Clamp, For Steering Rack Boot) Hãng SX: Toyota | ||
| 93 | Cổ Dê Sắt Lớn Chụp Bụi Thước Lái ( Clamp, For Steering Rack Boot) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Cổ Dê Sắt Lớn Chụp Bụi Thước Lái ( Clamp, For Steering Rack Boot) Hãng SX: Toyota | ||
| 94 | Chai Vệ Sinh Dầu Mỡ ( Addaptive For Cleaning) Hãng SX: Toyota | 2 | Chai | Chai Vệ Sinh Dầu Mỡ ( Addaptive For Cleaning) Hãng SX: Toyota | ||
| 95 | Ống Dầu Hồi 2 Ống ( Tube Assy, Return) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Dầu Hồi 2 Ống ( Tube Assy, Return) Hãng SX: Toyota | ||
| 96 | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Hồi 2 Ống Phía Trên Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Hồi 2 Ống Phía Trên Hãng SX: Toyota | ||
| 97 | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Hồi 2 Ống Phía Dưới Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Hồi 2 Ống Phía Dưới Hãng SX: Toyota | ||
| 98 | Ống Dầu Lái Hồi Mềm Từ Bình Xuống Bơm ( Hose, Oil Reservoir To Pump No.1) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ống Dầu Lái Hồi Mềm Từ Bình Xuống Bơm ( Hose, Oil Reservoir To Pump No.1) Hãng SX: Toyota | ||
| 99 | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Lái Mềm ( Clamp, Hose, Oil Reservoir To Pump No.1) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Cổ Dê Sắt Ống Dầu Lái Mềm ( Clamp, Hose, Oil Reservoir To Pump No.1) Hãng SX: Toyota | ||
| 100 | Mạ Ty Thước Lái Nếu Còn Sử Dụng Được Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Mạ Ty Thước Lái Nếu Còn Sử Dụng Được Hãng SX: Toyota | ||
| 101 | Mạ Cốt Đuôi Chốt Nếu Còn Sử Dụng Được Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Mạ Cốt Đuôi Chốt Nếu Còn Sử Dụng Được Hãng SX: Toyota | ||
| 102 | Phuộc Giảm Xóc Sau Trái Hoặc Phải ( Xì Nặng ) Hãng SX: Toyota | 2 | Cái | Phuộc Giảm Xóc Sau Trái Hoặc Phải ( Xì Nặng ) Hãng SX: Toyota | ||
| 103 | Dây Cáp Điều Khiển Khóa Lốp Dự Phòng Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Dây Cáp Điều Khiển Khóa Lốp Dự Phòng Hãng SX: Toyota | ||
| 104 | Ốp Trên Giữa Trong Cửa Hậu Tấm Trên Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ốp Trên Giữa Trong Cửa Hậu Tấm Trên Hãng SX: Toyota | ||
| 105 | Ốp Trên Giữa Trong Cửa Hậu Tấm Dưới Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Ốp Trên Giữa Trong Cửa Hậu Tấm Dưới Hãng SX: Toyota | ||
| 106 | Cửa Gió Điều Hòa Trung Tâm Taplo Bên Trái Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Cửa Gió Điều Hòa Trung Tâm Taplo Bên Trái Hãng SX: Toyota | ||
| 107 | Cửa Gió Điều Hòa Trung Tâm Taplo Bên Phải Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Cửa Gió Điều Hòa Trung Tâm Taplo Bên Phải Hãng SX: Toyota | ||
| 108 | Tấm Che Nắng Trái ( Visor Assy, Lh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Tấm Che Nắng Trái ( Visor Assy, Lh) Hãng SX: Toyota | ||
| 109 | Tấm Che Nắng Phải ( Visor Assy, Rh) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Tấm Che Nắng Phải ( Visor Assy, Rh) Hãng SX: Toyota | ||
| 110 | Curon Mặt C D Trung Tâm ( Panel Assy, Instrument Cluster Finish, Center) Hãng SX: Toyota | 1 | Cái | Curon Mặt C D Trung Tâm ( Panel Assy, Instrument Cluster Finish, Center) Hãng SX: Toyota |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi