Gói thầu: Thiết bị đồ dùng dạy học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm |
| Tên gói thầu | Thiết bị đồ dùng dạy học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương và ngân sách tỉnh thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ 11.300.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:48:00 đến ngày 2020-07-17 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 701,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Phản | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cốc uống nước | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bô có nắp đậy | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xô | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chậu | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn ghế cho trẻ | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tivi Samsung 4K 50 inch UA50RU7400 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đầu đĩa DVD Sony BDP-S1500 BMSP6 (Bluray) hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đàn Organ Casio WK - 6600 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bóng to | 10 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bập bênh | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cổng chui | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ xâu hạt | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tranh ghép các con vật | 1 | Tấm | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Tấm | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đồ chơi nhòi bông | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Lô tô các loại quả | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Lô tô các con vật | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lô tô các phương tiện giao thông | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lô tô các hoa | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Con rối | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Khối hình to | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Xắc xô to | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Phách gõ | 10 | Đôi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Trống cơm | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Xúc xắc | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Trống con | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ ( giá ) ca cốc | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Phản | 55 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Xô | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Chậu | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tivi Samsung 4K 50 inch UA50RU7400 tương đương | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đàn Organ Casio WK - 6600 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Gậy thể dục to | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Vòng thể dục nhỏ | 55 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Xắc xô to | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Trống da | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Cổng chui | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bóng nhỏ | 55 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bóng to | 10 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Nguyên liệu đan tết | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ghép nút lớn | 4 | Túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Búp bê bé trai | 4 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Búp bê bé gái | 4 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Con rối | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bộ hình học phẳng | 55 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Hộp thả hình | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3 - 4 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bút lông cỡ to | 24 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Dập ghim | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bìa màu các loại | 2 | Tập | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Giấy trắng A0 | 2 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Kẹp sắt các cỡ | 2 | Hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Dập lỗ lớn | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Súng bắng keo | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Cốc uống nước | 90 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 5 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Phản | 89 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Xô | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Chậu | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Đầu đĩa DVD Sony BDP-S1500 BMSP6 (Bluray) hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Tivi Samsung 4K 50 inch UA50RU7400 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Đàn Organ Casio WK - 6600 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Mô hình hàm răng | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Cổng chui | 9 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Nguyên liệu đan tết | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Các khối hình học | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Bộ tranh cảnh báo | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Hàng rào nhựa | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ xây dựng | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ động vật biển | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bộ côn trùng | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Nam châm thẳng | 9 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Kính lúp | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Cân thăng bằng | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bộ làm quen với toán | 45 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bàn tính học đếm | 9 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ hình học phẳng | 90 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Lô tô đồ vật | 30 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ chữ và số | 45 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Lô tô hình và số lượng | 45 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Lịch của bé | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Gạch xây dựng | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Con rối | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bút lông cỡ to | 36 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Bút lông cỡ nhỏ | 36 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Dập ghim | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bìa màu các loại | 3 | Tập | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Giấy trắng A0 | 3 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Kẹp sắt các cỡ | 3 | Hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Dập lỗ lớn | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Cốc uống nước | 130 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Phản | 126 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Xô | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Chậu | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Mô hình hàm răng | 7 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Xắc xô to | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bóng các loại | 49 | Quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Đồ chơi Bowling | 16 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Dây thừng | 8 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Bộ luồn hạt | 16 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bộ động vật sống dưới nước | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bộ động vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bộ côn trùng | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Ghép nút lớn | 16 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Đồng hồ học số, học hình | 7 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Bàn tính học đếm | 7 | Cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bộ nhận biết hình phẳng | 120 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bộ que tính | 30 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Domino chữ cái và số | 34 | Hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bộ chữ cái | 20 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 14 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Tranh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 7 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Bộ xếp hình xây dựng 44 CT | 8 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Bút lông cỡ to | 48 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bìa màu các loại | 4 | Tập | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Giấy trắng A0 | 4 | Cuộn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Kẹp sắt các cỡ | 4 | Hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Dập lỗ lớn | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi