Gói thầu: Mua sắm hóa chất - sinh phẩm xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200725709-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất - sinh phẩm xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế và ngân sách nhà nước cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 16:47:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 556,776,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc thử Glucose | 1 | Hộp | 4x100ml | ||
| 2 | Thuốc thử Cholesterol | 3 | Hộp | 4x100ml + std | ||
| 3 | Thuốc thử HDL - Cho | 3 | Hộp | 2x37ml + 2x12ml | ||
| 4 | Thuốc thử Triglycerid | 1 | Hộp | 4x100ml + std | ||
| 5 | Thuốc thử Acid uric | 1 | Hộp | 4x120ml+std | ||
| 6 | Thuốc thử SGOT | 6 | Hộp | 2x 60ml | ||
| 7 | Thuốc thử SGPT | 6 | Hộp | 2 x 60 ml | ||
| 8 | Thuốc thử Creatinin | 2 | Hộp | 2 x 250ml+std 5ml | ||
| 9 | Thuốc thử huyết học (D3) | 4 | Hộp | 5lit + 125ml + 750ml | ||
| 10 | Que thử nước tiểu URS 10 - 100's | 4 | Lọ | 100 que/lọ | ||
| 11 | Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg | 2.500 | Test | 50 test/hộp | ||
| 12 | Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAb | 3.500 | Test | 50 test/hộp | ||
| 13 | Nước rửa dùng cho máy Erba | 1 | Hộp | 4x100ml | ||
| 14 | Hóa chất nhuộm Pap's | 1 | Bộ | 3x500ml | ||
| 15 | Eosin | 1 | Chai | 25g | ||
| 16 | Nigrosin | 1 | Chai | 25g | ||
| 17 | Test Vikia HIV 1/2 | 100 | Test | 25 Test/ Hộp | ||
| 18 | Test Determine HIV 1/2 | 100 | Test | 100 Test/ Hộp | ||
| 19 | Test SD Bioline HIV 1/2 | 3.000 | Test | 100 Test/ Hộp | ||
| 20 | Test ma túy tổng hợp | 400 | Test | 20 Test/ Hộp | ||
| 21 | Control CBC 3D | 1 | Bộ | Bộ/3 lọ x 3 ml | ||
| 22 | Centro Norm | 5 | Lọ | 1 lọ x 5 ml | ||
| 23 | Centro Cal | 4 | Lọ | 1 lọ x 3 ml | ||
| 24 | Test Anti HCV | 50 | Test | 100 test/hộp | ||
| 25 | Môi trường chuyên chở virus VTM | 200 | Tube | 20 tube/túi | ||
| 26 | NovaLisa Dengue Virus IgM | 3 | Hộp | 96 Test/Hộp | ||
| 27 | 2,3,5 Triphenyltetrazolium Chloride | 1 | Chai | 10g/Chai | ||
| 28 | Bactident Oxidase | 4 | Hộp | 50Test /hộp | ||
| 29 | Bile aesculine azide agar | 1 | Chai | 500g/Chai | ||
| 30 | CFC Selective supplement | 1 | Hộp | 10 Vials/Hộp | ||
| 31 | Lactose TTC Agar with Tergitol 7 | 1 | Chai | 500g/Chai | ||
| 32 | Màng lọc 0.2 µm | 3 | Hộp | 100pcs/Hộp | ||
| 33 | Màng lọc 0.45 µm | 12 | Hộp | 100pcs/Hộp | ||
| 34 | Chỉ thị sinh học cho nồi hấp ướt | 2 | Hộp | Hộp/50 ống | ||
| 35 | Ammonium Acetate PA | 2 | Lọ | Lọ/500g | ||
| 36 | Amonium Peroxodisulfate | 1 | Lọ | Lọ/500g | ||
| 37 | 1-5 Diphenylcarbazide | 1 | Chai | Chai/25g | ||
| 38 | Titriplex III GR EDTA Na2 | 2 | Chai | Chai/100g | ||
| 39 | Hydroxylammonium HC | 1 | Lọ | Lọ/250g | ||
| 40 | Mercury II Sulfate | 1 | Lọ | Lọ/ 100g | ||
| 41 | Potassium Chromate | 1 | Chai | Chai/250g | ||
| 42 | Spands | 1 | Chai | Chai/25g | ||
| 43 | Sodium Azide | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 44 | Sodium Salicylate | 1 | Chai | Chai/250g | ||
| 45 | Zirconium oxide chloride GR | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 46 | Sulfanilamide | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 47 | N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride | 1 | Lọ | Lọ/5g | ||
| 48 | Potassium permanganate solution (0,1 N) | 1 | Chai | Chai/1L | ||
| 49 | Silver nitrate 0.1N | 1 | Ống | Ống/L | ||
| 50 | EDTA Solution 0,1M | 1 | Ống | Ống/L | ||
| 51 | PH 4,01 | 5 | Lọ | Lọ/475ml | ||
| 52 | PH 7,00 | 1 | Lọ | Lọ/475ml | ||
| 53 | PH9,00 | 1 | Lọ | Lọ/ 250ml | ||
| 54 | Ammonium std sol 1000ppm | 1 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 55 | Fluoride std solution 1000ppm | 1 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 56 | Iron std solution 1000ppm | 1 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 57 | Nitrate std sol 1000ppm | 1 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 58 | Nitrite std sol 1000ppm | 1 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 59 | Chlorine test 600 tests | 1 | Bộ | Bộ/600Test | ||
| 60 | Dung dịch ngâm điện cực Ph | 1 | Lọ | Lọ/475 ml | ||
| 61 | Acid Acetic 100% | 3 | Chai | Chai/1L | ||
| 62 | Acid Chlohydric 37% | 2 | Chai | Chai/1L | ||
| 63 | Acid Nitrit 65% | 1 | Chai | Chai/1L | ||
| 64 | Acid Sunfuric 98% | 2 | Chai | Chai/1L | ||
| 65 | Acid Phosphoric 85% | 1 | Chai | Chai/1L | ||
| 66 | Acid Boric | 1 | Chai | 500g/Chai | ||
| 67 | Ethanol | 2 | Chai | Chai/1L | ||
| 68 | 1,10- Phenanthroline | 1 | Chai | 10g/Chai | ||
| 69 | Potassium Iodide | 1 | Chai | Chai/1kg | ||
| 70 | Sodium Hydroxide 99% | 1 | Chai | Chai/1kg | ||
| 71 | Iodine Solution 0,1N | 1 | Chai | amp/1L | ||
| 72 | Sodium Chloride Solution 0,1N | 1 | Ống | Ống | ||
| 73 | BHI Broth | 1 | Chai | 500g/Chai | ||
| 74 | Egg yolk tellurite emulsion | 2 | Chai | 50 mL/chai | ||
| 75 | Thioglycollate broth | 1 | Lọ | 500g/lọ | ||
| 76 | Thuốc nhuộm Gram | 1 | Bộ | Bộ/100ml | ||
| 77 | Lactoza sunfit (LS) | 1 | Chai | 500g/Chai | ||
| 78 | Methanol for GC | 1 | Lọ | Chai/1L |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi